![]() Yoell van Nieff 44 | |
![]() Artem Favorov (Thay: Yoell van Nieff) 46 | |
![]() Alen Skribek (Thay: Luciano Slagveer) 57 | |
![]() Bogdan Melnyk (Thay: Bence Otvos) 63 | |
![]() Jozef Urblik (Thay: Zsombor Gruber) 67 | |
![]() Mario Ilievski (Thay: Driton Camaj) 72 | |
![]() Kristopher Vida (Thay: Rafal Makowski) 72 | |
![]() Lamin Colley (Thay: Shahab Zahedi) 81 | |
![]() Lucas (Thay: Jasmin Mesanovic) 84 | |
![]() Bogdan Melnyk 90+1' | |
![]() Mario Ilievski 90+2' |
Thống kê trận đấu Puskas FC Academy vs Kisvarda Master Good FC
số liệu thống kê

Puskas FC Academy

Kisvarda Master Good FC
53 Kiểm soát bóng 47
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
10 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Puskas FC Academy vs Kisvarda Master Good FC
Puskas FC Academy (4-2-3-1): Balazs Toth (1), Mohamed Mezghrani (2), Bence Batik (5), Patrizio Stronati (17), Brandon Ormonde-Ottewill (33), Yoell Van Nieff (6), Marius Corbu (18), Luciano Slagveer (11), Zsombor Gruber (30), Zsolt Nagy (25), Shahab Zahedi (12)
Kisvarda Master Good FC (4-2-3-1): Artem Odintsov (12), Viktor Hei (2), Imre Szeles (23), Dominik Kovacic (24), Ionut Andrei Peteleu (71), Yanis Karabelyov (8), Bence Otvos (6), Jaroslav Navratil (20), Rafal Makowski (9), Driton Camaj (7), Jasmin Mesanovic (27)

Puskas FC Academy
4-2-3-1
1
Balazs Toth
2
Mohamed Mezghrani
5
Bence Batik
17
Patrizio Stronati
33
Brandon Ormonde-Ottewill
6
Yoell Van Nieff
18
Marius Corbu
11
Luciano Slagveer
30
Zsombor Gruber
25
Zsolt Nagy
12
Shahab Zahedi
27
Jasmin Mesanovic
7
Driton Camaj
9
Rafal Makowski
20
Jaroslav Navratil
6
Bence Otvos
8
Yanis Karabelyov
71
Ionut Andrei Peteleu
24
Dominik Kovacic
23
Imre Szeles
2
Viktor Hei
12
Artem Odintsov

Kisvarda Master Good FC
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Yoell van Nieff Artem Favorov | 63’ | Bence Otvos Bogdan Melnyk |
57’ | Luciano Slagveer Alen Skribek | 72’ | Rafal Makowski Kristopher Vida |
67’ | Zsombor Gruber Jozef Urblik | 72’ | Driton Camaj Mario Ilievski |
81’ | Shahab Zahedi Lamin Colley | 84’ | Jasmin Mesanovic Lucas |
Cầu thủ dự bị | |||
Lamin Colley | Milos Vranjanin | ||
Balazs Bakti | Mykhaylo Hotra | ||
Alen Skribek | Anton Kravchenko | ||
Marcell Major | Kristopher Vida | ||
Artem Favorov | Lucas | ||
Jevhenyij Kicsun | Jasir Asani | ||
Jozef Urblik | Bogdan Melnyk | ||
Tamas Kiss | Mario Ilievski | ||
Tamas Markek |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Puskas FC Academy
VĐQG Hungary
Giao hữu
Thành tích gần đây Kisvarda Master Good FC
Hạng 2 Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 16 | 52 | T B H T T |
2 | ![]() | 26 | 14 | 6 | 6 | 18 | 48 | H T T H T |
3 | ![]() | 25 | 13 | 8 | 4 | 16 | 47 | T H T T H |
4 | ![]() | 26 | 12 | 5 | 9 | 10 | 41 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | H T H T H |
6 | ![]() | 26 | 9 | 9 | 8 | -6 | 36 | T B H H B |
7 | ![]() | 25 | 7 | 10 | 8 | -6 | 31 | H B H B H |
8 | ![]() | 26 | 8 | 6 | 12 | -6 | 30 | T H H H B |
9 | ![]() | 26 | 7 | 8 | 11 | -4 | 29 | H H B H T |
10 | ![]() | 26 | 7 | 5 | 14 | -7 | 26 | B B H T T |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -17 | 24 | H B B B B |
12 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -19 | 21 | H H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại