![]() Aleksandar Jovicic 21 | |
![]() Tibor Lippai 34 | |
![]() Zsombor Gruber 38 | |
![]() Brandon Ormonde-Ottewill 40 | |
![]() Wojciech Golla (Kiến tạo: Mikael Soisalo) 57 | |
![]() Enes Alic (Thay: Imre Antal Szeles) 60 | |
![]() Rafal Makowski (Thay: Norbert Balogh) 68 | |
![]() Mario Ilievski 68 | |
![]() Mario Ilievski (Thay: Jasmin Mesanovic) 68 | |
![]() Jakub Plsek (Thay: Marius Corbu) 69 | |
![]() Lamin Colley (Thay: Zsombor Gruber) 69 | |
![]() Boban Nikolov (Thay: Bence Otvos) 69 | |
![]() Aleksandar Jovicic 74 | |
![]() Dominik Kovacic (Thay: Jaroslav Navratil) 76 | |
![]() Luciano Slagveer (Thay: Mikael Soisalo) 77 | |
![]() Jakov Puljic (Thay: Jonathan Levi) 77 | |
![]() Gyorgy Komaromi (Thay: Zsolt Nagy) 87 | |
![]() Gyorgy Komaromi (Thay: Zsolt Nagy) 89 | |
![]() Gyorgy Komaromi 90 | |
![]() Roland Szolnoki 90+2' |
Thống kê trận đấu Puskas FC Academy vs Kisvarda FC
số liệu thống kê

Puskas FC Academy

Kisvarda FC
52 Kiểm soát bóng 48
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Puskas FC Academy vs Kisvarda FC
Puskas FC Academy (4-3-3): Tamas Markek (24), Roland Szolnoki (22), Wojciech Golla (14), Patrizio Stronati (17), Brandon Ormonde-Ottewill (33), Marius Corbu (18), Bence Batik (5), Zsolt Nagy (25), Jonathan Levi (10), Zsombor Gruber (30), Mikael Antero Soisalo (20)
Kisvarda FC (3-4-3): Marcell Kovacs (1), Branimir Cipetic (14), Tibor Lippai (42), Aleksandar Jovicic (3), Jaroslav Navratil (20), Bogdan Melnyk (8), Bence Otvos (6), Imre Szeles (23), Norbert Sandor Balogh (17), Jasmin Mesanovic (27), Driton Camaj (7)

Puskas FC Academy
4-3-3
24
Tamas Markek
22
Roland Szolnoki
14
Wojciech Golla
17
Patrizio Stronati
33
Brandon Ormonde-Ottewill
18
Marius Corbu
5
Bence Batik
25
Zsolt Nagy
10
Jonathan Levi
30
Zsombor Gruber
20
Mikael Antero Soisalo
7
Driton Camaj
27
Jasmin Mesanovic
17
Norbert Sandor Balogh
23
Imre Szeles
6
Bence Otvos
8
Bogdan Melnyk
20
Jaroslav Navratil
3
Aleksandar Jovicic
42
Tibor Lippai
14
Branimir Cipetic
1
Marcell Kovacs

Kisvarda FC
3-4-3
Thay người | |||
69’ | Zsombor Gruber Lamin Colley | 60’ | Imre Antal Szeles Enes Alic |
69’ | Marius Corbu Jakub Plsek | 68’ | Norbert Balogh Rafal Makowski |
77’ | Mikael Soisalo Luciano Slagveer | 68’ | Jasmin Mesanovic Mario Ilievski |
77’ | Jonathan Levi Jakov Puljic | 69’ | Bence Otvos Boban Nikolov |
89’ | Zsolt Nagy Gyorgy Komaromi | 76’ | Jaroslav Navratil Dominik Kovacic |
Cầu thủ dự bị | |||
Martin Auerbach | Boban Nikolov | ||
Lamin Colley | Rafal Makowski | ||
Artem Favorov | Kristopher Vida | ||
Quentin Maceiras | Lucas | ||
Gergo Ominger | Kevin Kormendi | ||
Jakub Plsek | Enes Alic | ||
Viktor Lukacs | Dominik Kovacic | ||
Tiscsuk Artem | Adam Czekus | ||
Luciano Slagveer | Mario Ilievski | ||
Jakov Puljic | Danijel Petkovic | ||
Gyorgy Komaromi | Raul Stefan | ||
Patrik Posztobanyi |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Puskas FC Academy
VĐQG Hungary
Giao hữu
Thành tích gần đây Kisvarda FC
Hạng 2 Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 16 | 52 | T B H T T |
2 | ![]() | 26 | 14 | 6 | 6 | 18 | 48 | H T T H T |
3 | ![]() | 25 | 13 | 8 | 4 | 16 | 47 | T H T T H |
4 | ![]() | 26 | 12 | 5 | 9 | 10 | 41 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | H T H T H |
6 | ![]() | 26 | 9 | 9 | 8 | -6 | 36 | T B H H B |
7 | ![]() | 25 | 7 | 10 | 8 | -6 | 31 | H B H B H |
8 | ![]() | 26 | 8 | 6 | 12 | -6 | 30 | T H H H B |
9 | ![]() | 26 | 7 | 8 | 11 | -4 | 29 | H H B H T |
10 | ![]() | 26 | 7 | 5 | 14 | -7 | 26 | B B H T T |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -17 | 24 | H B B B B |
12 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -19 | 21 | H H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại