![]() Dorian Babunski 17 | |
![]() Patrik Poor 38 | |
![]() Gyorgy Komaromi (Thay: Daniel Gera) 46 | |
![]() Bence Sos (Thay: Mark Szecsi) 61 | |
![]() Agoston Benyei (Thay: David Babunski) 61 | |
![]() Jakub Plsek (Thay: Jozef Urblik) 63 | |
![]() Dorian Babunski 70 | |
![]() Patrick Tischler (Thay: Dorian Babunski) 73 | |
![]() Nimrod Baranyai (Thay: Patrik Poor) 74 | |
![]() Balazs Bakti (Thay: Marius Corbu) 79 | |
![]() Roland Ugrai (Thay: Balazs Dzsudzsak) 79 | |
![]() David Grof 87 | |
![]() Roland Ugrai 87 | |
![]() Joao Nunes 90+3' |
Thống kê trận đấu Puskas FC Academy vs Debrecen
số liệu thống kê

Puskas FC Academy

Debrecen
60 Kiểm soát bóng 40
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Puskas FC Academy vs Debrecen
Puskas FC Academy (4-5-1): Tamas Markek (24), Roland Szolnoki (22), Joao Nunes (3), Patrizio Stronati (17), Zsolt Nagy (25), Alen Skribek (77), Marius Corbu (18), Artem Favorov (19), Jozef Urblik (8), Daniel Gera (14), Libor Kozak (9)
Debrecen (4-4-2): David Grof (99), Patrik Poor (24), Sylvain Deslandes (4), Bence Pavkovics (5), Janos Ferenczi (11), Mark Szecsi (88), Peter Barath (77), David Babunski (8), Adam Bodi (27), Balazs Dzsudzsak (19), Dorian Babunski (23)

Puskas FC Academy
4-5-1
24
Tamas Markek
22
Roland Szolnoki
3
Joao Nunes
17
Patrizio Stronati
25
Zsolt Nagy
77
Alen Skribek
18
Marius Corbu
19
Artem Favorov
8
Jozef Urblik
14
Daniel Gera
9
Libor Kozak
23 2
Dorian Babunski
19
Balazs Dzsudzsak
27
Adam Bodi
8
David Babunski
77
Peter Barath
88
Mark Szecsi
11
Janos Ferenczi
5
Bence Pavkovics
4
Sylvain Deslandes
24
Patrik Poor
99
David Grof

Debrecen
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Daniel Gera Gyorgy Komaromi | 61’ | Mark Szecsi Bence Sos |
63’ | Jozef Urblik Jakub Plsek | 61’ | David Babunski Agoston Benyei |
79’ | Marius Corbu Balazs Bakti | 73’ | Dorian Babunski Patrick Tischler |
74’ | Patrik Poor Nimrod Baranyai | ||
79’ | Balazs Dzsudzsak Roland Ugrai |
Cầu thủ dự bị | |||
Balazs Bakti | Bence Sos | ||
Gyorgy Komaromi | Nimrod Baranyai | ||
Laszlo Deutsch | Patrick Tischler | ||
Csaba Spandler | Dominik Soltesz | ||
Jakub Plsek | Agoston Benyei | ||
Balazs Toth | Attila Szujo | ||
Roland Ugrai | |||
Alex Hrabina | |||
Charleston dos Santos | |||
Balazs Racz |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Puskas FC Academy
VĐQG Hungary
Giao hữu
Thành tích gần đây Debrecen
VĐQG Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 25 | 16 | 3 | 6 | 16 | 51 | T B H T T |
2 | ![]() | 25 | 13 | 8 | 4 | 16 | 47 | T H T T H |
3 | ![]() | 25 | 13 | 6 | 6 | 16 | 45 | T H T T H |
4 | ![]() | 25 | 12 | 4 | 9 | 10 | 40 | T T H T B |
5 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 5 | 36 | T H T H T |
6 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | -3 | 36 | B T B H H |
7 | ![]() | 25 | 7 | 10 | 8 | -6 | 31 | H B H B H |
8 | ![]() | 25 | 8 | 6 | 11 | -4 | 30 | B T H H H |
9 | ![]() | 25 | 6 | 8 | 11 | -6 | 26 | B H H B H |
10 | ![]() | 25 | 6 | 6 | 13 | -15 | 24 | H H B B B |
11 | ![]() | 25 | 6 | 5 | 14 | -10 | 23 | B B B H T |
12 | ![]() | 25 | 4 | 8 | 13 | -19 | 20 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại