Thứ Năm, 13/03/2025 Mới nhất
Xavi Simons (Kiến tạo: Joey Veerman)
8
Sander van de Streek
24
Sean Klaiber
29
Guus Til (Kiến tạo: Philipp Max)
33
Guus Til (Kiến tạo: Cody Gakpo)
38
Bas Dost
41
Anastasios Douvikas (Thay: Bas Dost)
46
Rocco Robert Shein (Thay: Jens Toornstra)
46
Mike van der Hoorn (Thay: Modibo Sagnan)
46
Mark van der Maarel
55
Xavi Simons
60
Anwar El-Ghazi (Thay: Joey Veerman)
62
Richard Ledezma (Thay: Xavi Simons)
62
Othman Boussaid (Thay: Taylor Booth)
74
Jordan Teze (Thay: Andre Ramalho Silva)
75
Johan Bakayoko (Thay: Guus Til)
75
Ki-Jana Hoever (Thay: Philipp Max)
77
Daishawn Redan (Thay: Moussa Sylla)
83
Anwar El-Ghazi (Kiến tạo: Ki-Jana Hoever)
86
Anwar El-Ghazi (Kiến tạo: Ki-Jana Hoever)
89

Thống kê trận đấu PSV vs Utrecht

số liệu thống kê
PSV
PSV
Utrecht
Utrecht
54 Kiểm soát bóng 46
8 Phạm lỗi 11
22 Ném biên 20
0 Việt vị 0
20 Chuyền dài 15
5 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 2
11 Phản công 1
1 Thủ môn cản phá 3
4 Phát bóng 7
1 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát PSV vs Utrecht

PSV (4-2-3-1): Walter Benitez (1), Philipp Mwene (29), Andre Ramalho Silva (5), Armando Obispo (4), Philipp Max (31), Ibrahim Sangare (6), Erick Gutierrez (15), Xavi Simons (7), Joey Veerman (23), Cody Gakpo (11), Guus Til (20)

Utrecht (4-1-4-1): Vasilis Barkas (1), Sean Klaiber (17), Mark Van der Maarel (2), Modibo Sagnan (27), Djevencio Van der Kust (15), Can Bozdogan (6), Moussa Sylla (29), Sander Van de Streek (22), Jens Toornstra (18), Taylor Booth (10), Bas Dost (28)

PSV
PSV
4-2-3-1
1
Walter Benitez
29
Philipp Mwene
5
Andre Ramalho Silva
4
Armando Obispo
31
Philipp Max
6
Ibrahim Sangare
15
Erick Gutierrez
7 2
Xavi Simons
23
Joey Veerman
11
Cody Gakpo
20 2
Guus Til
28
Bas Dost
10
Taylor Booth
18
Jens Toornstra
22
Sander Van de Streek
29
Moussa Sylla
6
Can Bozdogan
15
Djevencio Van der Kust
27
Modibo Sagnan
2
Mark Van der Maarel
17
Sean Klaiber
1
Vasilis Barkas
Utrecht
Utrecht
4-1-4-1
Thay người
62’
Joey Veerman
Anwar El Ghazi
46’
Modibo Sagnan
Mike Van Der Hoorn
62’
Xavi Simons
Richard Ledezma
46’
Jens Toornstra
Rocco Robert Shein
75’
Andre Ramalho Silva
Jordan Teze
46’
Bas Dost
Anastasios Douvikas
75’
Guus Til
Johan Bakayoko
74’
Taylor Booth
Othman Boussaid
77’
Philipp Max
Ki-Jana Hoever
83’
Moussa Sylla
Daishawn Redan
Cầu thủ dự bị
Joel Drommel
Daishawn Redan
Ki-Jana Hoever
Fabian De Keijzer
Boy Waterman
Calvin Raatsie
Jordan Teze
Hidde Ter Avest
Anwar El Ghazi
Ruben Kluivert
Jarrad Branthwaite
Mike Van Der Hoorn
Johan Bakayoko
Othman Boussaid
Savio
Rocco Robert Shein
Fredrik Oppegard
Anastasios Douvikas
Richard Ledezma
Amin Younes
Luuk Brouwers
Naoki Maeda

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
16/09 - 2012
17/02 - 2013
15/12 - 2013
09/03 - 2014
26/10 - 2014
08/02 - 2015
08/11 - 2015
04/12 - 2021
H1: 2-1
13/03 - 2022
H1: 0-0
16/10 - 2022
H1: 3-1
19/02 - 2023
H1: 1-1
12/08 - 2023
H1: 1-0
21/01 - 2024
H1: 0-1
01/12 - 2024
H1: 1-1
15/02 - 2025
H1: 1-1

Thành tích gần đây PSV

Champions League
13/03 - 2025
H1: 2-1
VĐQG Hà Lan
09/03 - 2025
Champions League
05/03 - 2025
H1: 1-3
VĐQG Hà Lan
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
27/02 - 2025
Champions League
20/02 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Hà Lan
15/02 - 2025
H1: 1-1
Champions League
12/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hà Lan
09/02 - 2025
H1: 0-0
Cúp quốc gia Hà Lan
06/02 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Utrecht

VĐQG Hà Lan
09/03 - 2025
01/03 - 2025
15/02 - 2025
H1: 1-1
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
05/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
02/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
12/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2520323563T T T T T
2PSVPSV2517444555H H H B T
3FC UtrechtFC Utrecht251474849H B H T T
4FC TwenteFC Twente2513751946H T T H T
5FeyenoordFeyenoord2412842144B T H T H
6AZ AlkmaarAZ Alkmaar2413471643B T T T B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles251258641B T B T T
8Fortuna SittardFortuna Sittard259511-1032H B B T T
9SC HeerenveenSC Heerenveen258611-1430H H H T B
10FC GroningenFC Groningen247710-1028H B T T H
11NAC BredaNAC Breda258413-1628H B H B H
12HeraclesHeracles256910-1427H T B T B
13NEC NijmegenNEC Nijmegen257513-126B H B H B
14PEC ZwollePEC Zwolle256712-1125H B H B B
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam255911-1024T B B T H
16Willem IIWillem II256613-1324B H B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk244515-1717T T T B B
18Almere City FCAlmere City FC253517-3414T H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X