Chủ Nhật, 06/04/2025
Joey Veerman (Kiến tạo: Noni Madueke)
20
Eran Zahavi
55
Cody Gakpo (Thay: Noni Madueke)
59
Carlos Vinicius (Thay: Eran Zahavi)
59
Kristian Samuel Armenteros Nunez Jansson (Thay: Sinan Bakis)
64
Emil Hansson (Thay: Bilal Basacikoglu)
64
Kristian Samuel Armenteros Nunez Jansson (Kiến tạo: Emil Hansson)
69
Cody Gakpo (Kiến tạo: Mario Gotze)
71
Anas Ouahim
75
Ritsu Doan (Thay: Mario Gotze)
83
Armando Obispo (Thay: Mauro Junior)
83
Kasper Lunding (Thay: Nikolai Laursen)
84
Elias Sierra (Thay: Anas Ouahim)
84
Philipp Max
86
Johan Bakayoko (Thay: Joey Veerman)
90

Thống kê trận đấu PSV vs Heracles

số liệu thống kê
PSV
PSV
Heracles
Heracles
68 Kiểm soát bóng 32
6 Phạm lỗi 8
19 Ném biên 17
0 Việt vị 1
15 Chuyền dài 9
8 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
14 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 11
2 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát PSV vs Heracles

PSV (4-2-1-3): Joel Drommel (16), Jordan Teze (3), Olivier Boscagli (18), Philipp Max (31), Mauro Junior (17), Ibrahim Sangare (6), Erick Gutierrez (15), Mario Gotze (27), Noni Madueke (10), Joey Veerman (23), Eran Zahavi (7)

Heracles (5-4-1): Koen Bucker (26), Noah Fadiga (23), Sven Sonnenberg (4), Justin Hoogma (21), Mats Knoester (13), Giacomo Quagliata (3), Luca de la Torre (14), Anas Ouahim (30), Nikolai Laursen (11), Bilal Basacikoglu (7), Sinan Bakis (9)

PSV
PSV
4-2-1-3
16
Joel Drommel
3
Jordan Teze
18
Olivier Boscagli
31
Philipp Max
17
Mauro Junior
6
Ibrahim Sangare
15
Erick Gutierrez
27
Mario Gotze
10
Noni Madueke
23
Joey Veerman
7
Eran Zahavi
9
Sinan Bakis
7
Bilal Basacikoglu
11
Nikolai Laursen
30
Anas Ouahim
14
Luca de la Torre
3
Giacomo Quagliata
13
Mats Knoester
21
Justin Hoogma
4
Sven Sonnenberg
23
Noah Fadiga
26
Koen Bucker
Heracles
Heracles
5-4-1
Thay người
59’
Noni Madueke
Cody Gakpo
64’
Bilal Basacikoglu
Emil Hansson
59’
Eran Zahavi
Carlos Vinicius
64’
Sinan Bakis
Kristian Samuel Armenteros Nunez Jansson
83’
Mario Gotze
Ritsu Doan
84’
Anas Ouahim
Elias Sierra
83’
Mauro Junior
Armando Obispo
84’
Nikolai Laursen
Kasper Lunding
90’
Joey Veerman
Johan Bakayoko
Cầu thủ dự bị
Ritsu Doan
Robin Jalving
Cody Gakpo
Elias Sierra
Armando Obispo
Ruben Roosken
Marco Van Ginkel
Navajo Bakboord
Carlos Vinicius
Kasper Lunding
Yorbe Vertessen
Robin Polley
Johan Bakayoko
Melih Ibrahimoglu
Vincent Muller
Emil Hansson
Bruma
Sem Scheperman
Yvon Mvogo
Kristian Samuel Armenteros Nunez Jansson
Jansink
Adrian Szoke

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
04/11 - 2012
27/01 - 2013
25/08 - 2013
15/02 - 2014
09/11 - 2014
10/05 - 2015
20/09 - 2015
14/08 - 2021
H1: 0-1
06/03 - 2022
H1: 1-0
04/11 - 2023
H1: 0-2
Giao hữu
07/01 - 2024
VĐQG Hà Lan
17/02 - 2024
H1: 1-0
18/08 - 2024
H1: 1-0

Thành tích gần đây PSV

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
Champions League
13/03 - 2025
H1: 2-1
VĐQG Hà Lan
09/03 - 2025
Champions League
05/03 - 2025
H1: 1-3
VĐQG Hà Lan
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
27/02 - 2025
Champions League
20/02 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Hà Lan
15/02 - 2025
H1: 1-1
Champions League
12/02 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Heracles

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
28/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
H1: 2-0
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
05/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2819454761H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2816843056H T T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5FC TwenteFC Twente2813871447H T B B H
6AZ AlkmaarAZ Alkmaar2813781546B H H H B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8SC HeerenveenSC Heerenveen289712-1434T B H B T
9Fortuna SittardFortuna Sittard289613-1433T T B B H
10FC GroningenFC Groningen288812-1332T H T H B
11HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II286616-1824B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X