Thứ Sáu, 04/04/2025
Noni Madueke
13
Tibor Halilovic (Kiến tạo: Siem de Jong)
36
Vinicius (Thay: Erick Gutierrez)
43
Mario Goetze (Kiến tạo: Bruma)
46
Ritsu Doan (Thay: Noni Madueke)
46
Bruma (Thay: Cody Gakpo)
46
Joey Veerman (Kiến tạo: Vinicius)
50
Anthony Musaba (Thay: Sydney van Hooijdonk)
73
Rami Hajal (Thay: Siem de Jong)
73
Marco van Ginkel (Thay: Mario Goetze)
82
Arjen van der Heide (Thay: Tibor Halilovic)
82
Jan Ras (Thay: Thom Haye)
87
Anas Tahiri (Thay: Nicolas Madsen)
87
Yorbe Vertessen (Thay: Joey Veerman)
90

Thống kê trận đấu PSV vs Heerenveen

số liệu thống kê
PSV
PSV
Heerenveen
Heerenveen
60 Kiểm soát bóng 40
7 Phạm lỗi 7
16 Ném biên 15
0 Việt vị 0
30 Chuyền dài 9
9 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 4
1 Phản công 2
2 Thủ môn cản phá 1
6 Phát bóng 14
2 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát PSV vs Heerenveen

PSV (4-2-3-1): Joel Drommel (16), Mauro Junior (17), Jordan Teze (3), Olivier Boscagli (18), Philipp Max (31), Erick Gutierrez (15), Ibrahim Sangare (6), Noni Madueke (10), Joey Veerman (23), Cody Gakpo (11), Mario Goetze (27)

Heerenveen (4-2-3-1): Erwin Mulder (1), Milan van Ewijk (27), Sven van Beek (4), Ibrahim Dresevic (14), Lucas Woudenberg (5), Thom Haye (33), Nicolas Madsen (29), Tibor Halilovic (10), Siem de Jong (6), Amin Sarr (9), Sydney van Hooijdonk (20)

PSV
PSV
4-2-3-1
16
Joel Drommel
17
Mauro Junior
3
Jordan Teze
18
Olivier Boscagli
31
Philipp Max
15
Erick Gutierrez
6
Ibrahim Sangare
10
Noni Madueke
23
Joey Veerman
11
Cody Gakpo
27
Mario Goetze
20
Sydney van Hooijdonk
9
Amin Sarr
6
Siem de Jong
10
Tibor Halilovic
29
Nicolas Madsen
33
Thom Haye
5
Lucas Woudenberg
14
Ibrahim Dresevic
4
Sven van Beek
27
Milan van Ewijk
1
Erwin Mulder
Heerenveen
Heerenveen
4-2-3-1
Thay người
43’
Erick Gutierrez
Vinicius
73’
Sydney van Hooijdonk
Anthony Musaba
46’
Cody Gakpo
Bruma
73’
Siem de Jong
Rami Hajal
46’
Noni Madueke
Ritsu Doan
82’
Tibor Halilovic
Arjen van der Heide
82’
Mario Goetze
Marco van Ginkel
87’
Nicolas Madsen
Anas Tahiri
90’
Joey Veerman
Yorbe Vertessen
87’
Thom Haye
Jan Ras
Cầu thủ dự bị
Vincent Mueller
Rami Kaib
Marco van Ginkel
Anthony Musaba
Vinicius
Filip Stevanovic
Bruma
Rami Hajal
Ritsu Doan
Xavier Mous
Yorbe Vertessen
Jan Bekkema
Dennis Vos
Syb van Ottele
Maxime Delanghe
Nick Bakker
Eran Zahavi
Hamdi Akujobi
Anas Tahiri
Jan Ras
Arjen van der Heide

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
11/11 - 2012
10/03 - 2013
24/11 - 2013
05/04 - 2014
28/09 - 2014
23/08 - 2015
28/11 - 2021
H1: 0-1
20/02 - 2022
H1: 1-1
09/10 - 2022
H1: 0-0
21/05 - 2023
H1: 1-2
08/12 - 2023
25/04 - 2024
15/12 - 2024
09/03 - 2025

Thành tích gần đây PSV

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
Champions League
13/03 - 2025
H1: 2-1
VĐQG Hà Lan
09/03 - 2025
Champions League
05/03 - 2025
H1: 1-3
VĐQG Hà Lan
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
27/02 - 2025
Champions League
20/02 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Hà Lan
15/02 - 2025
H1: 1-1
Champions League
12/02 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Heerenveen

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X