Thứ Năm, 03/04/2025
(og) Murray Wallace
6
Murray Wallace (Kiến tạo: Jed Wallace)
22
Alistair McCann (Thay: Alan Browne)
29
Maikel Kieftenbeld
31
Ched Evans (Thay: Sean Maguire)
67
Josh Murphy (Thay: Brad Potts)
67
Tom Bradshaw (Thay: Oliver Burke)
72
George Saville (Thay: Billy Mitchell)
74

Thống kê trận đấu Preston North End vs Millwall

số liệu thống kê
Preston North End
Preston North End
Millwall
Millwall
54 Kiểm soát bóng 46
10 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 7
7 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Preston North End vs Millwall

Tất cả (17)
90+4'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

74'

Billy Mitchell sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi George Saville.

74'

Billy Mitchell sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

72'

Oliver Burke sẽ ra đi và anh ấy được thay thế bởi Tom Bradshaw.

72'

Oliver Burke sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

67'

Brad Potts sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Josh Murphy.

67'

Sean Maguire sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ched Evans.

67'

Sean Maguire sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

31' Thẻ vàng cho Maikel Kietrlbeld.

Thẻ vàng cho Maikel Kietrlbeld.

31' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

29'

Alan Browne sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Alistair McCann.

22' G O O O A A A L - Murray Wallace đang nhắm vào mục tiêu!

G O O O A A A L - Murray Wallace đang nhắm vào mục tiêu!

22' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

6' MỤC TIÊU RIÊNG - Murray Wallace đưa bóng vào lưới của chính mình!

MỤC TIÊU RIÊNG - Murray Wallace đưa bóng vào lưới của chính mình!

6' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

Đội hình xuất phát Preston North End vs Millwall

Preston North End (3-1-4-2): Daniel Iversen (12), Sepp van den Berg (2), Patrick Bauer (5), Andrew Hughes (16), Brad Potts (44), Alan Browne (8), Ben Whiteman (4), Daniel Johnson (11), Gregory Cunningham (3), Sean Maguire (24), Cameron Archer (21)

Millwall (3-4-1-2): Bartosz Bialkowski (33), Daniel Ballard (26), Jake Cooper (5), Murray Wallace (3), Dan McNamara (2), Billy Mitchell (24), Maikel Kieftenbeld (6), Scott Malone (11), Jed Wallace (7), Oliver Burke (10), Benik Afobe (23)

Preston North End
Preston North End
3-1-4-2
12
Daniel Iversen
2
Sepp van den Berg
5
Patrick Bauer
16
Andrew Hughes
44
Brad Potts
8
Alan Browne
4
Ben Whiteman
11
Daniel Johnson
3
Gregory Cunningham
24
Sean Maguire
21
Cameron Archer
23
Benik Afobe
10
Oliver Burke
7
Jed Wallace
11
Scott Malone
6
Maikel Kieftenbeld
24
Billy Mitchell
2
Dan McNamara
3
Murray Wallace
5
Jake Cooper
26
Daniel Ballard
33
Bartosz Bialkowski
Millwall
Millwall
3-4-1-2
Thay người
29’
Alan Browne
Alistair McCann
72’
Oliver Burke
Tom Bradshaw
67’
Brad Potts
Josh Murphy
74’
Billy Mitchell
George Saville
67’
Sean Maguire
Ched Evans
Cầu thủ dự bị
Connor Ripley
George Long
Bambo Diaby
Shaun Hutchinson
Josh Earl
Tom Bradshaw
Alistair McCann
Sheyi Ojo
Scott Sinclair
George Saville
Josh Murphy
Ryan Leonard
Ched Evans
George Evans

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
02/02 - 2022
15/04 - 2022
12/11 - 2022
15/04 - 2023
21/10 - 2023
27/01 - 2024
28/09 - 2024
19/02 - 2025

Thành tích gần đây Preston North End

Hạng nhất Anh
03/04 - 2025
Cúp FA
30/03 - 2025
Hạng nhất Anh
15/03 - 2025
12/03 - 2025
05/03 - 2025
Cúp FA
01/03 - 2025
Hạng nhất Anh
22/02 - 2025
19/02 - 2025

Thành tích gần đây Millwall

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
13/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
Cúp FA
01/03 - 2025
Hạng nhất Anh
22/02 - 2025
19/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X