Thứ Năm, 03/04/2025
Zian Flemming (Kiến tạo: Andreas Voglsammer)
4
Liam Lindsay
14
Zian Flemming
16
George Saville
19
Andrew Hughes
20
George Long
20
Ched Evans (Kiến tạo: Andrew Hughes)
28
Dan McNamara
31
Scott Malone
52
Scott Malone (Thay: George Honeyman)
52
Zian Flemming (Kiến tạo: Dan McNamara)
64
Benjamin Woodburn
67
Benjamin Woodburn (Thay: Alan Browne)
67
Alvaro Fernandez (Thay: Robert Brady)
67
Charlie Cresswell
72
Daniel Johnson (Thay: Ched Evans)
77
Sean Maguire (Thay: Andrew Hughes)
78
Callum Styles (Thay: Andreas Voglsammer)
84
Jamie Shackleton (Thay: George Saville)
84
Tyler Burey (Thay: Zian Flemming)
88
Mason Bennett (Thay: Tom Bradshaw)
88

Thống kê trận đấu Preston North End vs Millwall

số liệu thống kê
Preston North End
Preston North End
Millwall
Millwall
58 Kiểm soát bóng 42
5 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Preston North End vs Millwall

Preston North End (3-5-2): Freddie Woodman (1), Jordan Storey (14), Liam Lindsay (6), Andrew Hughes (16), Brad Potts (44), Alan Browne (8), Ali McCann (13), Ryan Ledson (18), Robbie Brady (11), Ched Evans (9), Emil Riis (19)

Millwall (4-2-3-1): George Long (1), Danny McNamara (2), Jake Cooper (5), Charlie Cresswell (15), Murray Wallace (3), George Saville (23), Billy Mitchell (8), George Honeyman (38), Zian Flemming (10), Andreas Voglsammer (21), Tom Bradshaw (9)

Preston North End
Preston North End
3-5-2
1
Freddie Woodman
14
Jordan Storey
6
Liam Lindsay
16
Andrew Hughes
44
Brad Potts
8
Alan Browne
13
Ali McCann
18
Ryan Ledson
11
Robbie Brady
9
Ched Evans
19
Emil Riis
9
Tom Bradshaw
21
Andreas Voglsammer
10 3
Zian Flemming
38
George Honeyman
8
Billy Mitchell
23
George Saville
3
Murray Wallace
15
Charlie Cresswell
5
Jake Cooper
2
Danny McNamara
1
George Long
Millwall
Millwall
4-2-3-1
Thay người
67’
Robert Brady
Alvaro Fernandez Carreras
52’
George Honeyman
Scott Malone
67’
Alan Browne
Benjamin Woodburn
84’
George Saville
Jamie Shackleton
77’
Ched Evans
Daniel Johnson
84’
Andreas Voglsammer
Callum Styles
78’
Andrew Hughes
Sean Maguire
88’
Zian Flemming
Tyler Burey
88’
Tom Bradshaw
Mason Bennett
Cầu thủ dự bị
David Cornell
Tyler Burey
Alvaro Fernandez Carreras
Scott Malone
Gregory Cunningham
Bartosz Bialkowski
Bambo Diaby Diaby
George Evans
Daniel Johnson
Jamie Shackleton
Benjamin Woodburn
Callum Styles
Sean Maguire
Mason Bennett

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
02/02 - 2022
15/04 - 2022
12/11 - 2022
15/04 - 2023
21/10 - 2023
27/01 - 2024
28/09 - 2024
19/02 - 2025

Thành tích gần đây Preston North End

Hạng nhất Anh
03/04 - 2025
Cúp FA
30/03 - 2025
Hạng nhất Anh
15/03 - 2025
12/03 - 2025
05/03 - 2025
Cúp FA
01/03 - 2025
Hạng nhất Anh
22/02 - 2025
19/02 - 2025

Thành tích gần đây Millwall

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
13/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
Cúp FA
01/03 - 2025
Hạng nhất Anh
22/02 - 2025
19/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X