Chủ Nhật, 06/04/2025
Wenderson Galeno (Kiến tạo: Evanilson)
9
Danylo Sikan (Kiến tạo: Oleksandr Zubkov)
29
Sergio Conceicao
30
Zaidu Sanusi
30
Claudio Ramos
30
Sergio Conceicao
34
Wenderson Galeno (Kiến tạo: Pepe)
43
Claudio Ramos
45+4'
Georgiy Sudakov
54
Newerton (Thay: Dmytro Kryskiv)
59
Mehdi Taremi (Kiến tạo: Wenderson Galeno)
62
(og) Stephen Eustaquio
72
Kevin Kelsy (Thay: Yaroslav Rakitskiy)
73
Pepe (Kiến tạo: Wenderson Galeno)
75
Joao Mario (Thay: Jorge Sanchez)
76
Andre Franco (Thay: Pepe)
81
Chico Conceicao (Thay: Evanilson)
81
Marko Grujic (Thay: Stephen Eustaquio)
81
Chico Conceicao
82
Andre Franco (Thay: Pepe)
83
Chico Conceicao (Thay: Evanilson)
83
Yegor Nazaryna (Thay: Artem Bondarenko)
85
Eguinaldo (Thay: Oleksandr Zubkov)
85
Yegor Nazaryna (Thay: Artem Bondarenko)
87
Eguinaldo (Kiến tạo: Taras Stepanenko)
88
Ivan Jaime (Thay: Wenderson Galeno)
88
Yegor Nazaryna
90
Valeriy Bondar
90+1'

Video tổng hợp

Link xem nguồn Youtube FPT Bóng Đá: https://www.youtube.com/watch?v=ds3D14FEhTw

Thống kê trận đấu Porto vs Shakhtar Donetsk

số liệu thống kê
Porto
Porto
Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
49 Kiểm soát bóng 51
12 Phạm lỗi 17
14 Ném biên 16
0 Việt vị 0
10 Chuyền dài 3
5 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 1
3 Thủ môn cản phá 4
5 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Porto vs Shakhtar Donetsk

Tất cả (267)
90+5'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+5'

Kiểm soát bóng: FC Porto: 49%, Shakhtar Donetsk: 51%.

90+5'

Marko Grujic giành chiến thắng trong cuộc thách đấu trên không trước Taras Stepanenko

90+4'

Quả phát bóng lên cho FC Porto.

90+4'

Shakhtar Donetsk bắt đầu phản công.

90+4'

Dmytro Riznyk ra tay an toàn khi anh ấy ra sân và nhận bóng

90+4'

Đường căng ngang của Joao Mario của FC Porto tìm đến đồng đội trong vòng cấm thành công.

90+4'

FC Porto thực hiện quả ném biên bên phần sân nhà.

90+3'

FC Porto thực hiện quả ném biên bên phần sân nhà.

90+2'

Đường căng ngang của Andre Franco của FC Porto tìm đến đồng đội trong vòng cấm thành công.

90+1' Thẻ vàng dành cho Valeriy Bondar.

Thẻ vàng dành cho Valeriy Bondar.

89'

Trọng tài ra hiệu cho một quả phạt trực tiếp khi Danylo Sikan của Shakhtar Donetsk vấp ngã Joao Mario

90+1'

Valeriy Bondar bị phạt vì xô ngã Ivan Jaime.

90' Thẻ vàng dành cho Yegor Nazaryna.

Thẻ vàng dành cho Yegor Nazaryna.

90+1'

Trọng tài ra hiệu cho một quả phạt trực tiếp khi Joao Mario của FC Porto cản phá Newerton

90'

Trọng tài ra hiệu cho một quả phạt trực tiếp khi Georgiy Sudkov của Shakhtar Donetsk vấp ngã Joao Mario

89'

Trọng tài ra hiệu cho một quả phạt trực tiếp khi Taras Stepanenko của Shakhtar Donetsk vấp ngã Andre Franco

88'

Wenderson Galeno rời sân để nhường chỗ cho Ivan Jaime thay người chiến thuật.

88'

Taras Stepanenko đã hỗ trợ ghi bàn.

88' G O O O A A A L - Eguinaldo ghi bàn bằng chân phải!

G O O O A A A L - Eguinaldo ghi bàn bằng chân phải!

88'

Taras Stepanenko tạo cơ hội ghi bàn cho đồng đội

Đội hình xuất phát Porto vs Shakhtar Donetsk

Porto (4-4-2): Diogo Costa (99), Jorge Sanchez (15), Pepe (3), Fabio Cardoso (2), Zaidu Sanusi (12), Pepe Aquino (11), Alan Varela (22), Stephen Eustaquio (6), Wenderson Galeno (13), Evanilson (30), Mehdi Taremi (9)

Shakhtar Donetsk (4-1-4-1): Dmytro Riznyk (31), Giorgi Gocholeishvili (13), Valerii Bondar (5), Yaroslav Rakitskiy (44), Mykola Matvienko (22), Taras Stepanenko (6), Oleksandr Zubkov (11), Artem Bondarenko (21), Georgiy Sudakov (10), Dmytro Kryskiv (8), Danylo Sikan (14)

Porto
Porto
4-4-2
99
Diogo Costa
15
Jorge Sanchez
3
Pepe
2
Fabio Cardoso
12
Zaidu Sanusi
11
Pepe Aquino
22
Alan Varela
6
Stephen Eustaquio
13 2
Wenderson Galeno
30
Evanilson
9
Mehdi Taremi
14
Danylo Sikan
8
Dmytro Kryskiv
10
Georgiy Sudakov
21
Artem Bondarenko
11
Oleksandr Zubkov
6
Taras Stepanenko
22
Mykola Matvienko
44
Yaroslav Rakitskiy
5
Valerii Bondar
13
Giorgi Gocholeishvili
31
Dmytro Riznyk
Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
4-1-4-1
Thay người
76’
Jorge Sanchez
Joao Mario
59’
Dmytro Kryskiv
Newertton Martins da Silva
81’
Stephen Eustaquio
Marko Grujic
73’
Yaroslav Rakitskiy
Kevin Kelsy
81’
Pepe
Andre Franco
85’
Artem Bondarenko
Yehor Nazaryna
81’
Evanilson
Chico Conceicao
85’
Oleksandr Zubkov
Eguinaldo
88’
Wenderson Galeno
Ivan Jaime
Cầu thủ dự bị
David Carmo
Newertton Martins da Silva
Claudio Ramos
Artur Rudko
Wendell
Stav Lemkin
Joao Mario
Pedrinho
Marko Grujic
Eduard Serhiyovych Kozik
Ivan Jaime
Denil Castillo
Andre Franco
Maryan Shved
Fran Navarro
Novatus Miroshi
Bernardo Pereira Folha
Yehor Nazaryna
Chico Conceicao
Eguinaldo
Danny Namaso Loader
Kevin Kelsy
Goncalo Borges
Irakli Azarov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Champions League
20/09 - 2023
14/12 - 2023

Thành tích gần đây Porto

VĐQG Bồ Đào Nha
31/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
17/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
08/02 - 2025
04/02 - 2025

Thành tích gần đây Shakhtar Donetsk

Cúp quốc gia Ukraine
VĐQG Ukraine
29/03 - 2025
11/03 - 2025
06/03 - 2025
Champions League
30/01 - 2025
23/01 - 2025
VĐQG Ukraine
Champions League
11/12 - 2024

Bảng xếp hạng Champions League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LiverpoolLiverpool87011221
2BarcelonaBarcelona86111519
3ArsenalArsenal86111319
4InterInter86111019
5AtleticoAtletico8602818
6LeverkusenLeverkusen8512816
7LilleLille8512716
8Aston VillaAston Villa8512716
9AtalantaAtalanta84311415
10DortmundDortmund85031015
11Real MadridReal Madrid8503815
12MunichMunich8503815
13AC MilanAC Milan8503315
14PSVPSV8422414
15Paris Saint-GermainParis Saint-Germain8413513
16BenficaBenfica8413413
17AS MonacoAS Monaco8413013
18BrestBrest8413-113
19FeyenoordFeyenoord8413-313
20JuventusJuventus8332212
21CelticCeltic8332-112
22Man CityMan City8323411
23SportingSporting8323111
24Club BruggeClub Brugge8323-411
25Dinamo ZagrebDinamo Zagreb8323-711
26StuttgartStuttgart8314-410
27Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk8215-87
28BolognaBologna8134-56
29Crvena ZvezdaCrvena Zvezda8206-96
30Sturm GrazSturm Graz8206-96
31Sparta PragueSparta Prague8116-144
32RB LeipzigRB Leipzig8107-73
33GironaGirona8107-83
34RB SalzburgRB Salzburg8107-223
35Slovan BratislavaSlovan Bratislava8008-200
36Young BoysYoung Boys8008-210
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Châu Âu

Xem thêm
top-arrow
X