![]() Evanilson (Kiến tạo: Pepe) 9 | |
![]() David Carmo 16 | |
![]() Alan Varela 31 | |
![]() Stephen Eustaquio (Thay: Alan Varela) 46 | |
![]() Alemao 60 | |
![]() Ivan Jaime (Thay: Mehdi Taremi) 64 | |
![]() Wenderson Galeno (Thay: Romario) 64 | |
![]() Guga 65 | |
![]() Lucas Ventura (Thay: Helio Varela) 67 | |
![]() Zinho (Thay: Ronie Carrillo) 67 | |
![]() Igor Marques (Thay: Guga) 67 | |
![]() Filipe Relvas 69 | |
![]() Paulinho (Thay: Moustapha Seck) 75 | |
![]() Antonio Martinez (Thay: Evanilson) 76 | |
![]() Dener Clemente 77 | |
![]() Nico Gonzalez 81 | |
![]() Rildo (Thay: Sylvester Jasper) 81 | |
![]() David Carmo 83 | |
![]() Jorge Sanchez (Thay: Nico Gonzalez) 84 | |
![]() Rildo 86 | |
![]() Carlinhos 90+1' | |
![]() Antonio Martinez (VAR check) 90+4' | |
![]() Paulo Sergio 90+6' |
Thống kê trận đấu Porto vs Portimonense
số liệu thống kê

Porto

Portimonense
72 Kiểm soát bóng 28
12 Phạm lỗi 20
25 Ném biên 25
4 Việt vị 1
13 Chuyền dài 12
10 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 6
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 1
2 Thủ môn cản phá 7
3 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Porto vs Portimonense
Porto (4-1-3-2): Diogo Costa (99), Joao Mario (23), Ze Pedro (97), David Carmo (4), Wendell (18), Alan Varela (22), Romario (28), Nicolas Gonzalez (16), Pepe (11), Evanilson (30), Mehdi Taremi (9)
Portimonense (3-4-3): Vinicius Silvestre (12), Pedrao (44), Joao Victor Tornich (43), Filipe Relvas (22), Guga (27), Carlinhos (11), Dener Clemente (13), Moustapha Seck (14), Sylvester Jasper (7), Ronie Carrillo (19), Helio Varela (77)

Porto
4-1-3-2
99
Diogo Costa
23
Joao Mario
97
Ze Pedro
4
David Carmo
18
Wendell
22
Alan Varela
28
Romario
16
Nicolas Gonzalez
11
Pepe
30
Evanilson
9
Mehdi Taremi
77
Helio Varela
19
Ronie Carrillo
7
Sylvester Jasper
14
Moustapha Seck
13
Dener Clemente
11
Carlinhos
27
Guga
22
Filipe Relvas
43
Joao Victor Tornich
44
Pedrao
12
Vinicius Silvestre

Portimonense
3-4-3
Thay người | |||
46’ | Alan Varela Stephen Eustaquio | 67’ | Helio Varela Lucas de Souza Ventura |
64’ | Romario Wenderson Galeno | 67’ | Guga Igor Marques |
64’ | Mehdi Taremi Ivan Jaime | 67’ | Ronie Carrillo Zinho |
76’ | Evanilson Toni Martinez | 75’ | Moustapha Seck Paulo Rafael Pereira Araujo |
84’ | Nico Gonzalez Jorge Sanchez | 81’ | Sylvester Jasper Rildo Goncalves |
Cầu thủ dự bị | |||
Wenderson Galeno | Joao Victor Barbosa Ferreira | ||
Andre Franco | Paulo Rafael Pereira Araujo | ||
Stephen Eustaquio | Lucas de Souza Ventura | ||
Claudio Ramos | Kim Yonghak | ||
Chico Conceicao | Igor Marques | ||
Jorge Sanchez | Rildo Goncalves | ||
Ivan Jaime | Rafael Alcobia | ||
Danny Namaso | Zinho | ||
Toni Martinez | Ricardo Sousa |
Nhận định Porto vs Portimonense
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Giao hữu
VĐQG Bồ Đào Nha
Giao hữu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Porto
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa League
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa League
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Portimonense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 28 | 14 | 4 | 10 | 1 | 46 | B H T T B |
6 | ![]() | 28 | 11 | 12 | 5 | 11 | 45 | T T T H T |
7 | ![]() | 28 | 10 | 10 | 8 | 4 | 40 | B T B T T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
9 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | -5 | 39 | B H H B T |
10 | ![]() | 28 | 9 | 8 | 11 | -5 | 35 | H H T H T |
11 | ![]() | 28 | 8 | 5 | 15 | -12 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 28 | 7 | 8 | 13 | -16 | 29 | B T H B B |
14 | ![]() | 28 | 6 | 8 | 14 | -15 | 26 | H B B T B |
15 | ![]() | 28 | 6 | 8 | 14 | -19 | 26 | H H H B B |
16 | 28 | 4 | 11 | 13 | -23 | 23 | T B B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại