![]() Wendell (Kiến tạo: Chico Conceicao) 8 | |
![]() Ruben Ramos 34 | |
![]() Dinis Pinto 45 | |
![]() Ivan Jaime (Thay: Stephen Eustaquio) 57 | |
![]() Evanilson (Kiến tạo: Alan Varela) 60 | |
![]() Rodrigo Macedo (Thay: Alan) 64 | |
![]() Madson (Thay: Kobamelo Kodisang) 64 | |
![]() Lawrence Ofori (Thay: Ruben Ramos) 65 | |
![]() Godfried Frimpong (Thay: Pedro Amador) 65 | |
![]() Wenderson Galeno (Kiến tạo: Alan Varela) 69 | |
![]() Wendell (Kiến tạo: Joao Mario) 72 | |
![]() Jeremy Antonisse (Thay: Joao Camacho) 75 | |
![]() Jorge Sanchez (Thay: Wendell) 79 | |
![]() Romario (Thay: Chico Conceicao) 79 | |
![]() Antonio Martinez (Thay: Evanilson) 79 | |
![]() Alan Varela 83 | |
![]() Ze Pedro (Thay: Pepe) 83 | |
![]() Pedro Aparicio 90+1' |
Thống kê trận đấu Porto vs Moreirense
số liệu thống kê

Porto

Moreirense
66 Kiểm soát bóng 34
13 Phạm lỗi 16
12 Ném biên 10
0 Việt vị 3
14 Chuyền dài 4
5 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 1
2 Phản công 2
1 Thủ môn cản phá 3
4 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Porto vs Moreirense
Porto (4-2-3-1): Diogo Costa (99), João Mário (23), Pepe (3), Fábio Cardoso (2), Wendell (18), Alan Varela (22), Stephen Eustáquio (6), Francisco Conceição (10), Pepê (11), Wenderson Galeno (13), Evanilson (30)
Moreirense (4-4-2): Kewin (40), Dinis Pinto (76), Maracas (26), Marcelo (44), Pedro Amador (18), Kobamelo Kodisang (21), Goncalo Franco (88), Ruben Ramos (6), Joao Camacho (19), Pedro Aparicio (10), Alan (11)

Porto
4-2-3-1
99
Diogo Costa
23
João Mário
3
Pepe
2
Fábio Cardoso
18 2
Wendell
22
Alan Varela
6
Stephen Eustáquio
10
Francisco Conceição
11
Pepê
13
Wenderson Galeno
30
Evanilson
11
Alan
10
Pedro Aparicio
19
Joao Camacho
6
Ruben Ramos
88
Goncalo Franco
21
Kobamelo Kodisang
18
Pedro Amador
44
Marcelo
26
Maracas
76
Dinis Pinto
40
Kewin

Moreirense
4-4-2
Thay người | |||
57’ | Stephen Eustaquio Iván Jaime | 64’ | Kobamelo Kodisang Madson |
79’ | Wendell Jorge Sánchez | 64’ | Alan Rodrigo Macedo |
79’ | Chico Conceicao Romário Baró | 65’ | Ruben Ramos Lawrence Ofori |
79’ | Evanilson Toni Martínez | 65’ | Pedro Amador Godfried Frimpong |
83’ | Pepe Zé Pedro | 75’ | Joao Camacho Jeremy Antonisse |
Cầu thủ dự bị | |||
Cláudio Ramos | Lawrence Ofori | ||
Marko Grujić | Matheus Aias | ||
Jorge Sánchez | Madson | ||
Iván Jaime | Caio Gobbo Secco | ||
Danny Loader | Ponck | ||
André Franco | Jeremy Antonisse | ||
Romário Baró | Godfried Frimpong | ||
Toni Martínez | Vinicius Alessandro | ||
Zé Pedro | Rodrigo Macedo |
Nhận định Porto vs Moreirense
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Porto
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa League
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa League
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Moreirense
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 28 | 14 | 4 | 10 | 1 | 46 | B H T T B |
6 | ![]() | 28 | 11 | 12 | 5 | 11 | 45 | T T T H T |
7 | ![]() | 28 | 10 | 10 | 8 | 4 | 40 | B T B T T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
9 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | -5 | 39 | B H H B T |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 28 | 7 | 8 | 13 | -16 | 29 | B T H B B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 28 | 4 | 11 | 13 | -23 | 23 | T B B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại