![]() Otavio (Kiến tạo: Fabio Vieira) 25 | |
![]() Luis Diaz (Kiến tạo: Otavio) 37 | |
![]() Riccieli 38 | |
![]() Pepe 68 | |
![]() Mehdi Taremi (Thay: Fabio Vieira) 69 | |
![]() (Pen) Mehdi Taremi 78 | |
![]() Chico Conceicao (Thay: Evanilson) 79 | |
![]() Pepe (Thay: Luis Diaz) 79 | |
![]() Pedro Brazao (Thay: Marcos Paulo) 79 | |
![]() Hernan De La Fuente 80 | |
![]() Mateus Uribe 85 | |
![]() Marko Grujic (Thay: Vitinha) 89 | |
![]() Bernardo Silva (Thay: Charles Pickel) 90 | |
![]() Amarildo de Souza (Thay: Riccieli) 90 | |
![]() Riccieli (Kiến tạo: Bruno Rodrigues) 90+1' | |
![]() Amarildo de Souza 90+6' |
Thống kê trận đấu Porto vs Famalicao
số liệu thống kê

Porto

Famalicao
72 Kiểm soát bóng 28
13 Phạm lỗi 13
12 Ném biên 24
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
3 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Porto vs Famalicao
Porto (4-4-2): Diogo Costa (99), Bruno Costa (28), Fabio Cardoso (2), Chancel Mbemba (19), Wendell (22), Otavio (25), Mateus Uribe (8), Vitinha (20), Luis Diaz (7), Fabio Vieira (50), Evanilson (30)
Famalicao (3-5-2): Luiz Junior (31), Hernan De La Fuente (22), Riccieli (15), Alex Nascimento (4), Ivo Rodrigues (7), Charles Pickel (6), Ivan Jaime (10), Pepe (88), Marcos Paulo (9), Bruno Rodrigues (11), Pedro Marques (25)

Porto
4-4-2
99
Diogo Costa
28
Bruno Costa
2
Fabio Cardoso
19
Chancel Mbemba
22
Wendell
25
Otavio
8
Mateus Uribe
20
Vitinha
7
Luis Diaz
50
Fabio Vieira
30
Evanilson
25
Pedro Marques
11
Bruno Rodrigues
9
Marcos Paulo
88
Pepe
10
Ivan Jaime
6
Charles Pickel
7
Ivo Rodrigues
4
Alex Nascimento
15
Riccieli
22
Hernan De La Fuente
31
Luiz Junior

Famalicao
3-5-2
Thay người | |||
69’ | Fabio Vieira Mehdi Taremi | 79’ | Marcos Paulo Pedro Brazao |
79’ | Evanilson Chico Conceicao | 90’ | Charles Pickel Bernardo Silva |
89’ | Vitinha Marko Grujic | 90’ | Riccieli Amarildo de Souza |
Cầu thủ dự bị | |||
Goncalo Borges | Ivan Zlobin | ||
Joao Mendes | Pedro Brazao | ||
Joao Marcelo | Bernardo Silva | ||
Agustin Marchesin | Amarildo de Souza | ||
Mehdi Taremi | |||
Chico Conceicao | |||
Marko Grujic | |||
Antonio Martinez |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Porto
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa League
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa League
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Famalicao
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại