![]() Tholo Thabang Matuludi 56 | |
![]() Evidence Makgopa (Kiến tạo: Deon Hotto) 68 | |
![]() Tshegofatso John Mabasa (Thay: Keikie Karim) 68 | |
![]() Thabiso Lebitso (Thay: James Monyane) 69 | |
![]() Alexander Cole (Thay: Given Mashikinya) 76 | |
![]() Tlou Nkwe (Thay: Oswin Appollis) 76 | |
![]() Tshabalala Sibusiso (Thay: Douglas Mapfumo) 76 | |
![]() Sakhile Innocent Frances Maela (Thay: Relebohile Ratomo) 78 | |
![]() Kabelo Dlamini (Thay: Evidence Makgopa) 78 | |
![]() Thabang Monare (Thay: Makhehlene Makhaula) 83 | |
![]() Olisa Ndah 84 | |
![]() Ndumiso Mabena (Thay: Ndamulelo Maphangule) 84 |
Thống kê trận đấu Polokwane City vs Orlando Pirates
số liệu thống kê

Polokwane City

Orlando Pirates
44 Kiểm soát bóng 56
20 Phạm lỗi 11
32 Ném biên 21
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
11 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Polokwane City vs Orlando Pirates
Thay người | |||
76’ | Oswin Appollis Tlou Nkwe | 68’ | Keikie Karim Tshegofatso John Mabasa |
76’ | Given Mashikinya Alexander Cole | 69’ | James Monyane Thabiso Lebitso |
76’ | Douglas Mapfumo Tshabalala Sibusiso | 78’ | Evidence Makgopa Kabelo Dlamini |
84’ | Ndamulelo Maphangule Ndumiso Mabena | 78’ | Relebohile Ratomo Sakhile Innocent Frances Maela |
83’ | Makhehlene Makhaula Thabang Monare |
Cầu thủ dự bị | |||
Tlou Nkwe | Thabang Monare | ||
Francis Baloyi | Monnapule Kenneth Saleng | ||
Luciano Van Heerden | Kabelo Dlamini | ||
Ndumiso Mabena | Lesedi Kapinga | ||
Alexander Cole | Sakhile Innocent Frances Maela | ||
Stevens Goovadia | Richard Ofori | ||
Tshabalala Sibusiso | Thabiso Lebitso | ||
Lucky Baloyi | Sandile Mthethwa | ||
Amos Mokwena | Tshegofatso John Mabasa |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Polokwane City
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Orlando Pirates
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 20 | 15 | 1 | 4 | 18 | 46 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 11 | 4 | 8 | 4 | 37 | B B T B T |
4 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 4 | 36 | H T T B H |
5 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
6 | ![]() | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | H B B T B |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 24 | 8 | 6 | 10 | -5 | 30 | T H B B H |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B T T H |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | -4 | 28 | H T B T H |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -14 | 26 | B B T T H |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 25 | 6 | 6 | 13 | -15 | 24 | H H B H B |
15 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | B H B H H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại