Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Polissya Zhytomyr vs Vorskla hôm nay 29-04-2024

Giải VĐQG Ukraine - Th 2, 29/4

Kết thúc

Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

1 : 0

Vorskla

Vorskla

Hiệp một: 0-0
T2, 22:00 29/04/2024
Vòng 26 - VĐQG Ukraine
Tsentralnyi Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Serhii Miakushko
32
Ivan Nesterenko (Thay: Serhii Miakushko)
46
Ivan Petryak (Thay: Artem Kozak)
63
Vyacheslav Tankovskyi (Thay: Thalles)
63
Vyacheslav Tankovskyi
71
Daniil Khrypchuk
74
Bogdan Kushnirenko
77
Yassin Fortune
77
Oleksandr Nazarenko (Kiến tạo: Emil Mustafaiev)
80
Anton Glushchenko (Thay: Ibrahim Kane)
81
Ardit Toli (Thay: Artem Chelyadin)
81
Felipe Rodrigues (Thay: Andriy Batsula)
85
Denys Ndukve (Thay: Bogdan Kushnirenko)
87
Vasili Gritsuk (Thay: Yassin Fortune)
90
Yevgen Pavlyuk
90+1'
Yevgen Pavlyuk
90+3'

Thống kê trận đấu Polissya Zhytomyr vs Vorskla

số liệu thống kê
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr
Vorskla
Vorskla
59 Kiểm soát bóng 41
9 Phạm lỗi 6
18 Ném biên 15
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Polissya Zhytomyr vs Vorskla

Polissya Zhytomyr (4-2-3-1): Oleg Kudryk (1), Artem Smolyakov (29), Serhii Chobotenko (44), Artem Shabanov (30), Bogdan Mykhaylichenko (15), Thalles (37), Bogdan Kushnirenko (77), Artem Kozak (59), Emil Mustafaev (95), Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko (7), Yassin Fortune (14)

Vorskla (4-2-3-1): Pavlo Isenko (7), Illia Krupskyi (27), Igor Perduta (4), Daniil Khrypchuk (44), Andriy Batsula (29), Evgen Pavlyuk (18), Sambou Sissoko (92), Ibrahim Kane (50), Artem Chelyadin (38), Serhii Miakushko (33), Ruslan Yuriiovych Stepanyuk (11)

Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr
4-2-3-1
1
Oleg Kudryk
29
Artem Smolyakov
44
Serhii Chobotenko
30
Artem Shabanov
15
Bogdan Mykhaylichenko
37
Thalles
77
Bogdan Kushnirenko
59
Artem Kozak
95
Emil Mustafaev
7
Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko
14
Yassin Fortune
11
Ruslan Yuriiovych Stepanyuk
33
Serhii Miakushko
38
Artem Chelyadin
50
Ibrahim Kane
92
Sambou Sissoko
18
Evgen Pavlyuk
29
Andriy Batsula
44
Daniil Khrypchuk
4
Igor Perduta
27
Illia Krupskyi
7
Pavlo Isenko
Vorskla
Vorskla
4-2-3-1
Thay người
63’
Thalles
Viacheslav Tankovskyi
46’
Serhii Miakushko
Ivan Nesterenko
63’
Artem Kozak
Ivan Petryak
81’
Artem Chelyadin
Ardit Toli
87’
Bogdan Kushnirenko
Denys Ndukve
81’
Ibrahim Kane
Anton Hlushchenko
90’
Yassin Fortune
Vasyl Grytsuk
85’
Andriy Batsula
Felipe Rodrigues dos Santos
Cầu thủ dự bị
Oleksandr Ivanov
Oleksandr Domolega
Rasko Mykhailo
Mykyta Odentsov
Denis Boyko
Vladyslav Vladyslav
Artem Pospelov
Prus Stanislav
Vasyl Grytsuk
Mykola Kovtalyuk
Viacheslav Tankovskyi
Najeeb Yakubu
Denys Ndukve
Lucas Ramires
Ivan Petryak
Felipe Rodrigues dos Santos
Mykyta Kravchenko
Ardit Toli
Danyil Checher
Anton Hlushchenko
Ivan Nesterenko

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
18/02 - 2023
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
VĐQG Ukraine
22/10 - 2023
29/04 - 2024
06/10 - 2024

Thành tích gần đây Polissya Zhytomyr

Cúp quốc gia Ukraine
02/04 - 2025
VĐQG Ukraine
11/03 - 2025
09/12 - 2024
04/12 - 2024
30/11 - 2024

Thành tích gần đây Vorskla

VĐQG Ukraine
05/04 - 2025
H1: 0-0
30/03 - 2025
H1: 0-1
15/03 - 2025
06/03 - 2025
H1: 0-0
28/02 - 2025
23/02 - 2025
13/12 - 2024
05/12 - 2024
29/11 - 2024
23/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2216603154T H T H T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2215521850T B T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2113533244T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas201055535T B B H T
6ZoryaZorya2210210-232T T H B T
7KarpatyKarpaty22958432B T H H T
8Veres RivneVeres Rivne22787-129T T B T H
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy237412-925B B T B B
11Livyi BeregLivyi Bereg216411-1022T B T T B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv235612-2421H B B B T
14VorsklaVorskla235612-1221H H T B B
15Chornomorets OdesaChornomorets Odesa235315-2018B B B B T
16Inhulets PetroveInhulets Petrove223712-1916T B T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X