![]() Valentyn Rubchynskyi 20 | |
![]() Alexander Filippov (Kiến tạo: Volodymyr Adamyuk) 49 | |
![]() Bogdan Kushnirenko (Thay: Borys Krushynskyi) 56 | |
![]() Arielson (Thay: Vasili Gritsuk) 56 | |
![]() Lucas Taylor 62 | |
![]() Pylyp Budkivsky 63 | |
![]() Denys Miroshnichenko (Thay: Vasyl Kravets) 68 | |
![]() Dmytro Shastal (Thay: Artem Kozak) 71 | |
![]() Dmytro Shastal 85 | |
![]() Emiliano Purita (Thay: Volodymyr Tanchyk) 90 | |
![]() Lucas Taylor 90+1' |
Thống kê trận đấu Polissya Zhytomyr vs SC Dnipro-1
số liệu thống kê

Polissya Zhytomyr

SC Dnipro-1
59 Kiểm soát bóng 41
16 Phạm lỗi 12
26 Ném biên 11
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Polissya Zhytomyr vs SC Dnipro-1
Polissya Zhytomyr (4-2-3-1): Denis Boyko (71), Lucas Taylor (13), Serhii Chobotenko (44), Andrii Hitchenko (4), Artem Hennadiiovych Smoliakov (29), Borys Krushynskyi (55), Viacheslav Tankovskyi (6), Artem Kozak (59), Vasyl Grytsuk (22), Beni Makouana (18), Pylyp Budkivskyi (28)
SC Dnipro-1 (4-2-3-1): Yakiv Kinareykin (12), Volodymyr Adamiuk (3), Oleksandr Svatok (39), Eduard Sarapii (5), Vasyl Kravets (30), Ruslan Babenko (18), Valentyn Rubchynskyi (22), Oleksii Gutsuliak (9), Oleksandr Pikhalyonok (8), Volodymyr Tanchyk (34), Oleksandr Filippov (7)

Polissya Zhytomyr
4-2-3-1
71
Denis Boyko
13
Lucas Taylor
44
Serhii Chobotenko
4
Andrii Hitchenko
29
Artem Hennadiiovych Smoliakov
55
Borys Krushynskyi
6
Viacheslav Tankovskyi
59
Artem Kozak
22
Vasyl Grytsuk
18
Beni Makouana
28
Pylyp Budkivskyi
7
Oleksandr Filippov
34
Volodymyr Tanchyk
8
Oleksandr Pikhalyonok
9
Oleksii Gutsuliak
22
Valentyn Rubchynskyi
18
Ruslan Babenko
30
Vasyl Kravets
5
Eduard Sarapii
39
Oleksandr Svatok
3
Volodymyr Adamiuk
12
Yakiv Kinareykin

SC Dnipro-1
4-2-3-1
Thay người | |||
56’ | Borys Krushynskyi Bogdan Kushnirenko | 68’ | Vasyl Kravets Denis Miroshnichenko |
56’ | Vasili Gritsuk Arielson | 90’ | Volodymyr Tanchyk Emiliano Purita |
71’ | Artem Kozak Dmytro Shastal |
Cầu thủ dự bị | |||
Bogdan Kushnirenko | Valeri Yurchuk | ||
Artem Pospelov | Emiliano Purita | ||
Oleg Kudryk | Oleh Horin | ||
Moses Jarju | Denis Miroshnichenko | ||
Mykyta Kravchenko | Victinho | ||
Vladislav Shapoval | Sergiy Gorbunov | ||
Vladyslav Ogirya | Oleksandr Kapliyenko | ||
Emil Mustafaev | Marcos Andre | ||
Denys Yanakov | Evgeniy Pasich | ||
Arielson | Ramik Hadzhyiev | ||
Dmytro Shastal |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Polissya Zhytomyr
Cúp quốc gia Ukraine
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây SC Dnipro-1
VĐQG Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 6 | 0 | 31 | 54 | T H T H T |
2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 18 | 50 | T B T T T | |
3 | ![]() | 21 | 13 | 5 | 3 | 32 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H T B T |
5 | ![]() | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | T B B H T |
6 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | B T H H T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 3 | 10 | -3 | 30 | B T T H B |
8 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T T B T H |
9 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | B B T B B |
10 | 22 | 7 | 4 | 11 | -8 | 25 | T B B T B | |
11 | ![]() | 23 | 5 | 7 | 11 | -11 | 22 | B H H T B |
12 | 21 | 6 | 4 | 11 | -10 | 22 | T B T T B | |
13 | ![]() | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B B B B T |
14 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -24 | 21 | H B B B T |
15 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -19 | 16 | T B T H B |
16 | ![]() | 22 | 4 | 3 | 15 | -21 | 15 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại