![]() Thitipan Puangchan 9 | |
![]() Chayanan Pombuppha 21 | |
![]() Arthit Butjinda 49 | |
![]() Heberty 57 | |
![]() Yodsak Chaowana 60 | |
![]() (Pen) Anthony Carter 90+4' |
Thống kê trận đấu Police Tero FC vs Bangkok United
số liệu thống kê

Police Tero FC

Bangkok United
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thai League
Thành tích gần đây Police Tero FC
Giao hữu
Thai League
Thành tích gần đây Bangkok United
Thai League
AFC Champions League Two
Thai League
Bảng xếp hạng Thai League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 67 | 67 | H T T T T |
2 | ![]() | 28 | 19 | 6 | 3 | 28 | 63 | T H T T T |
3 | ![]() | 27 | 14 | 7 | 6 | 15 | 49 | T T T H T |
4 | ![]() | 28 | 13 | 7 | 8 | 12 | 46 | T B T B T |
5 | ![]() | 26 | 11 | 8 | 7 | 11 | 41 | T T H B H |
6 | ![]() | 27 | 11 | 7 | 9 | 10 | 40 | T B T B T |
7 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 3 | 38 | B B T B B |
8 | ![]() | 28 | 9 | 8 | 11 | -3 | 35 | H B B T B |
9 | ![]() | 28 | 11 | 2 | 15 | -16 | 35 | B B T T T |
10 | 27 | 9 | 8 | 10 | 4 | 35 | H T B H H | |
11 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -7 | 34 | B B T H B |
12 | ![]() | 28 | 7 | 10 | 11 | -19 | 31 | B T B B B |
13 | ![]() | 28 | 7 | 8 | 13 | -19 | 29 | H T B B T |
14 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -17 | 27 | H B T H B |
15 | ![]() | 27 | 5 | 6 | 16 | -24 | 21 | B B T B B |
16 | ![]() | 28 | 3 | 6 | 19 | -45 | 15 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại