Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Pittsburgh Riverhounds vs Detroit City FC hôm nay 16-07-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 16/7

Kết thúc

Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

2 : 0

Detroit City FC

Detroit City FC

Hiệp một: 1-0
CN, 06:00 16/07/2023
Vòng 19 - Hạng 2 Mỹ
Highmark Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Edward Kizza (Kiến tạo: Michael DeShields)
8
Kenardo Forbes
37
Arturo Ordonez
47
Burke Fahling
51
Robbie Mertz (Thay: Trevor Zwetsloot)
62
Marc Ybarra (Thay: Edward Kizza)
62
Rhys Williams (Thay: Brett Levis)
63
Patrick Hogan (Thay: Joseph Farrell)
72
Ben Morris (Thay: Dominic Gasso)
75
Skage Simonsen Lehland (Thay: Dario Suarez)
75
Skage Simonsen Lehland (Thay: Dominic Gasso)
75
Ben Morris (Thay: Dario Suarez)
75
Adrian Billhardt (Thay: Yazeed Matthews)
82
Juan Obregon (Thay: Kenardo Forbes)
83
Tola Showunmi (Thay: Albert Dikwa)
83

Thống kê trận đấu Pittsburgh Riverhounds vs Detroit City FC

số liệu thống kê
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds
Detroit City FC
Detroit City FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Pittsburgh Riverhounds vs Detroit City FC

Pittsburgh Riverhounds (5-4-1): Jahmali Waite (26), Burke Fahling (16), Arturo Ordonez (5), Joseph Farrell (15), Michael DeShields (12), Dani Rovira (4), Kenardo Forbes (11), Trevor Zwetsloot (20), Daniel Griffin (2), Albert Dikwa (9), Edward Kizza (19)

Detroit City FC (3-1-4-2): Nate Steinwascher (1), Michael Bryant (12), Stephen Carroll (5), Devon Amoo-Mensah (30), Dominic Gasso (24), Richard Ballard (26), Maxi Rodriguez (21), Connor Rutz (11), Brett Levis (17), Yazeed Matthews (27), Dario Suarez (92)

Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds
5-4-1
26
Jahmali Waite
16
Burke Fahling
5
Arturo Ordonez
15
Joseph Farrell
12
Michael DeShields
4
Dani Rovira
11
Kenardo Forbes
20
Trevor Zwetsloot
2
Daniel Griffin
9
Albert Dikwa
19
Edward Kizza
92
Dario Suarez
27
Yazeed Matthews
17
Brett Levis
11
Connor Rutz
21
Maxi Rodriguez
26
Richard Ballard
24
Dominic Gasso
30
Devon Amoo-Mensah
5
Stephen Carroll
12
Michael Bryant
1
Nate Steinwascher
Detroit City FC
Detroit City FC
3-1-4-2
Thay người
62’
Edward Kizza
Marc Ybarra
63’
Brett Levis
Rhys Williams
62’
Trevor Zwetsloot
Robbie Mertz
75’
Dario Suarez
Ben Morris
72’
Joseph Farrell
Patrick Hogan
75’
Dominic Gasso
Skage Simonsen Lehland
83’
Albert Dikwa
Tola Showunmi
82’
Yazeed Matthews
Adrian Billhardt
83’
Kenardo Forbes
Juan Obregon
Cầu thủ dự bị
Tola Showunmi
Ben Morris
Marc Ybarra
Adrian Billhardt
Robbie Mertz
Vincenzo Candela
Dionysius Harmon
Skage Simonsen Lehland
Patrick Hogan
Jalen Robinson
Christian Garner
Rhys Williams
Juan Obregon
Ryan Shellow

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây Pittsburgh Riverhounds

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây Detroit City FC

Hạng 2 Mỹ
06/04 - 2025
23/03 - 2025
09/03 - 2025
27/10 - 2024
29/09 - 2024
15/09 - 2024
25/08 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Loudoun UnitedLoudoun United5401512T T B T T
2San Antonio FCSan Antonio FC4400512T T T T
3Louisville City FCLouisville City FC4310510T H T T
4Monterey Bay FCMonterey Bay FC5311510B T T T H
5FC TulsaFC Tulsa430129T T B T
6New Mexico UnitedNew Mexico United430129B T T T
7Detroit City FCDetroit City FC522118T T H B H
8North Carolina FCNorth Carolina FC421117H B T T
9Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds421117H B T T
10Charleston BatteryCharleston Battery420216B T B
11Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC412105H B H T
12El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive412105H H B T
13Lexington SCLexington SC412115T H H B
14Indy ElevenIndy Eleven311114T H B
15Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC311104T B H
16Orange County SCOrange County SC3111-14T H B
17Rhode IslandRhode Island4112-14B H B T
18Sacramento Republic FCSacramento Republic FC311104T H B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies4103-23B B T
20Birmingham LegionBirmingham Legion4022-42B H H B
21Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC4022-32B H H B
22Oakland RootsOakland Roots5014-71B B B H B
23Hartford AthleticHartford Athletic4004-60B B B B
24Miami FCMiami FC4004-60B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X