![]() Preslav Yordanov (Kiến tạo: Stanislav Kostov) 15 | |
![]() Carlos Ohene 18 | |
![]() Martin Kavdanski 18 | |
![]() Petar Zanev (Kiến tạo: Anton Karachanakov) 26 | |
![]() Carlos Ohene 38 | |
![]() Milcho Angelov 40 | |
![]() Petar Zanev 78 | |
![]() Spas Georgiev 87 | |
![]() Preslav Yordanov 89 | |
![]() Lachezar Baltanov 90 |
Thống kê trận đấu Pirin Blagoevgrad vs FC Tsarsko Selo Sofia 2015
số liệu thống kê

Pirin Blagoevgrad

FC Tsarsko Selo Sofia 2015
35 Kiểm soát bóng 65
8 Phạm lỗi 13
16 Ném biên 28
2 Việt vị 3
14 Chuyền dài 37
3 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 5
5 Cú sút bị chặn 4
6 Phản công 2
1 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 7
2 Chăm sóc y tế 3
Đội hình xuất phát Pirin Blagoevgrad vs FC Tsarsko Selo Sofia 2015
Pirin Blagoevgrad (4-4-2): Nick Hengelman (12), Aleksandar Dyulgerov (38), Stiliyan Nikolov (14), Petar Zanev (3), Yulian Popev (6), Anton Karachanakov (71), Krasimir Stanoev (31), Stanislav Manolev (11), Mohamed Brahimi (7), Stanislav Kostov (29), Preslav Yordanov (9)
FC Tsarsko Selo Sofia 2015 (4-3-2-1): Yanko Georgiev (1), Hristo Popadiyn (83), Martin Kavdanski (3), Ivan Bandalovski (6), Louis Nganioni (77), Dimo Bakalov (7), Carlos Ohene (80), Alen Stevanovic (8), Vasil Shopov (93), Milcho Angelov (9), Lucas Dias (12)

Pirin Blagoevgrad
4-4-2
12
Nick Hengelman
38
Aleksandar Dyulgerov
14
Stiliyan Nikolov
3
Petar Zanev
6
Yulian Popev
71
Anton Karachanakov
31
Krasimir Stanoev
11
Stanislav Manolev
7
Mohamed Brahimi
29
Stanislav Kostov
9
Preslav Yordanov
12
Lucas Dias
9
Milcho Angelov
93
Vasil Shopov
8
Alen Stevanovic
80
Carlos Ohene
7
Dimo Bakalov
77
Louis Nganioni
6
Ivan Bandalovski
3
Martin Kavdanski
83
Hristo Popadiyn
1
Yanko Georgiev

FC Tsarsko Selo Sofia 2015
4-3-2-1
Thay người | |||
52’ | Stanislav Kostov Ventsislav Bengyuzov | 46’ | Dimo Bakalov Petar Atanasov |
52’ | Krasimir Stanoev Orlin Starokin | 46’ | Carlos Ohene Milan Jokic |
76’ | Mohamed Brahimi Spas Georgiev | 68’ | Milcho Angelov Gaetan Missi Mezu |
80’ | Anton Karachanakov Nikolay Bodurov | 78’ | Vasil Shopov Lachezar Baltanov |
78’ | Ivan Bandalovski Ventsislav Vasilev |
Cầu thủ dự bị | |||
Ventsislav Bengyuzov | Hristiyan Vasilev | ||
Conor Henderson | Dilyan Georgiev | ||
Orlin Starokin | Lachezar Baltanov | ||
Pedro Silva | Petar Atanasov | ||
Spas Georgiev | Ventsislav Vasilev | ||
Nikolay Bodurov | Milan Jokic | ||
Aleksandar Markovski | Gaetan Missi Mezu |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây Pirin Blagoevgrad
Hạng 2 Bulgaria
Thành tích gần đây FC Tsarsko Selo Sofia 2015
VĐQG Bulgaria
Giao hữu
VĐQG Bulgaria
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 43 | 67 | H T T B T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 29 | 56 | H H H H T |
3 | ![]() | 28 | 13 | 10 | 5 | 15 | 49 | H H H B H |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 9 | 47 | T H H T T |
5 | ![]() | 28 | 13 | 6 | 9 | -2 | 45 | H B H H H |
6 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 12 | 44 | H T H T T |
7 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 0 | 42 | B H T B T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 4 | 38 | T B B B H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -1 | 36 | T H T H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | 0 | 34 | B T T T B |
11 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -7 | 33 | H T B B T |
12 | ![]() | 27 | 7 | 7 | 13 | -9 | 28 | T B H T H |
13 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -16 | 26 | T B B T B |
14 | ![]() | 27 | 5 | 9 | 13 | -16 | 24 | B H H B B |
15 | ![]() | 28 | 4 | 6 | 18 | -33 | 18 | B H B T B |
16 | ![]() | 27 | 2 | 8 | 17 | -28 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại