![]() Arkadiusz Pyrka (Thay: Kristopher Vida) 46 | |
![]() Jakub Holubek (Kiến tạo: Martin Konczkowski) 47 | |
![]() Jakub Czerwinski (Kiến tạo: Tom Hateley) 53 | |
![]() Michal Zyro (Thay: Karol Struski) 62 | |
![]() Bartosz Bida (Thay: Pawel Olszewski) 62 | |
![]() Przemyslaw Mystkowski (Thay: Martin Pospisil) 64 | |
![]() Bartosz Bida (Kiến tạo: Bojan Nastic) 66 | |
![]() Michal Zyro 80 | |
![]() Narek Grigoryan (Thay: Diego Carioca) 84 | |
![]() Fedor Chernykh (Thay: Bojan Nastic) 84 | |
![]() Alberto Toril (Thay: Kamil Wilczek) 86 | |
![]() Michael Ameyaw (Thay: Damian Kadzior) 89 | |
![]() Taras Romanczuk 90+6' | |
![]() Bartlomiej Wdowik 90+9' |
Thống kê trận đấu Piast Gliwice vs Jagiellonia Bialystok
số liệu thống kê

Piast Gliwice

Jagiellonia Bialystok
45 Kiểm soát bóng 55
8 Phạm lỗi 18
15 Ném biên 17
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 8
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 3
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Piast Gliwice vs Jagiellonia Bialystok
Piast Gliwice (5-3-2): Frantisek Plach (26), Martin Konczkowski (20), Ariel Mosor (2), Jakub Czerwinski (4), Constantin Reiner (37), Jakub Holubek (14), Tom Hateley (24), Kristopher Vida (10), Michal Chrapek (6), Damian Kadzior (92), Kamil Wilczek (18)
Jagiellonia Bialystok (5-3-2): Zlatan Alomerovic (33), Pawel Olszewski (19), Bogdan Tiru (25), Michal Pazdan (2), Bojan Nastic (5), Bartlomiej Wdowik (27), Martin Pospisil (26), Karol Struski (23), Taras Romanczuk (6), Diego Carioca (15), Marc Gual (28)

Piast Gliwice
5-3-2
26
Frantisek Plach
20
Martin Konczkowski
2
Ariel Mosor
4
Jakub Czerwinski
37
Constantin Reiner
14
Jakub Holubek
24
Tom Hateley
10
Kristopher Vida
6
Michal Chrapek
92
Damian Kadzior
18
Kamil Wilczek
28
Marc Gual
15
Diego Carioca
6
Taras Romanczuk
23
Karol Struski
26
Martin Pospisil
27
Bartlomiej Wdowik
5
Bojan Nastic
2
Michal Pazdan
25
Bogdan Tiru
19
Pawel Olszewski
33
Zlatan Alomerovic

Jagiellonia Bialystok
5-3-2
Thay người | |||
46’ | Kristopher Vida Arkadiusz Pyrka | 62’ | Pawel Olszewski Bartosz Bida |
86’ | Kamil Wilczek Alberto Toril | 62’ | Karol Struski Michal Zyro |
89’ | Damian Kadzior Michael Ameyaw | 64’ | Martin Pospisil Przemyslaw Mystkowski |
84’ | Bojan Nastic Fedor Chernykh | ||
84’ | Diego Carioca Narek Grigoryan |
Cầu thủ dự bị | |||
Michael Ameyaw | Filip Piszczek | ||
Tomasz Mokwa | Pavels Steinbors | ||
Arkadiusz Pyrka | Przemyslaw Mystkowski | ||
Alexandros Katranis | Bartosz Bida | ||
Bartosz Luczak | Fedor Chernykh | ||
Mateusz Winciersz | Michal Zyro | ||
Alberto Toril | Narek Grigoryan | ||
Karol Szymanski | Patryk Czerech | ||
Michal Nalepa |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Piast Gliwice
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Jagiellonia Bialystok
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | T T T T T |
2 | ![]() | 26 | 15 | 6 | 5 | 16 | 51 | H T T T B |
3 | ![]() | 26 | 16 | 2 | 8 | 24 | 50 | T T T B B |
4 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 13 | 44 | T B H T H |
5 | ![]() | 26 | 11 | 8 | 7 | 13 | 41 | B T H B H |
6 | ![]() | 26 | 11 | 8 | 7 | 7 | 41 | H T B B T |
7 | ![]() | 26 | 12 | 4 | 10 | 6 | 40 | B B T T B |
8 | ![]() | 26 | 11 | 6 | 9 | -6 | 39 | T T H B T |
9 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | 3 | 36 | B B T B T |
10 | ![]() | 26 | 10 | 4 | 12 | -3 | 34 | T H T T T |
11 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 33 | H T B B B |
12 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -9 | 33 | B H B T T |
13 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -9 | 33 | T T T H B |
14 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T B B T B |
15 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -17 | 24 | B B B B T |
16 | ![]() | 26 | 6 | 5 | 15 | -15 | 23 | H B B B B |
17 | ![]() | 26 | 6 | 5 | 15 | -19 | 23 | B B B H B |
18 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -12 | 21 | B B H T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại