![]() Kirill Zaika 3 | |
![]() Artur Yusupov 4 | |
![]() Mateo Cassierra 14 | |
![]() Mateo Cassierra (Kiến tạo: Kirill Zaika) 16 | |
![]() Baktiyor Zaynutdinov (Kiến tạo: Alan Dzagoev) 57 | |
![]() Igor Yurganov (Kiến tạo: Mateo Cassierra) 87 |
Thống kê trận đấu PFC Sochi vs CSKA Moskva
số liệu thống kê

PFC Sochi

CSKA Moskva
52 Kiểm soát bóng 48
6 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
2 Việt vị 7
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát PFC Sochi vs CSKA Moskva
PFC Sochi (3-4-2-1): Nikolay Zabolotny (12), Timofey Margasov (34), Rodrigao (5), Igor Yurganov (20), Kirill Zaika (27), Ibrahim Tsallagov (15), Christian Noboa (16), Sergey Terekhov (13), Nikita Burmistrov (18), Artur Yusupov (6), Mateo Cassierra (30)
CSKA Moskva (4-4-2): Igor Akinfeev (35), Kirill Nababkin (14), Igor Diveev (78), Jaka Bijol (29), Georgi Shchennikov (42), Mario Fernandes (2), Baktiyor Zaynutdinov (19), Ivan Oblyakov (98), Chidera Ejuke (11), Fedor Chalov (9), Anton Zabolotny (91)

PFC Sochi
3-4-2-1
12
Nikolay Zabolotny
34
Timofey Margasov
5
Rodrigao
20
Igor Yurganov
27
Kirill Zaika
15
Ibrahim Tsallagov
16
Christian Noboa
13
Sergey Terekhov
18
Nikita Burmistrov
6
Artur Yusupov
30 2
Mateo Cassierra
91
Anton Zabolotny
9
Fedor Chalov
11
Chidera Ejuke
98
Ivan Oblyakov
19
Baktiyor Zaynutdinov
2
Mario Fernandes
42
Georgi Shchennikov
29
Jaka Bijol
78
Igor Diveev
14
Kirill Nababkin
35
Igor Akinfeev

CSKA Moskva
4-4-2
Thay người | |||
80’ | Christian Noboa Victorien Angban | 46’ | Fedor Chalov Ilzat Akhmetov |
82’ | Artur Yusupov Maksim Barsov | 46’ | Ivan Oblyakov Maksim Mukhin |
90’ | Kirill Zaika Emanuel Mammana | 47’ | Georgi Shchennikov Alan Dzagoev |
90’ | Nikita Burmistrov Ivelin Popov | 71’ | Chidera Ejuke Konstantin Kuchaev |
Cầu thủ dự bị | |||
Denis Adamov | Vladislav Torop | ||
Pavel Shakuro | Viktor Vasin | ||
Emanuel Mammana | Bruno Fuchs | ||
Ivelin Popov | Alan Dzagoev | ||
Victorien Angban | Ilzat Akhmetov | ||
Maksim Barsov | Konstantin Kuchaev | ||
Kristijan Bistrovic | |||
Maksim Mukhin | |||
Emil Bohinen |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nga
Giao hữu
Thành tích gần đây PFC Sochi
Giao hữu
Thành tích gần đây CSKA Moskva
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Nga
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 19 | 12 | 5 | 2 | 25 | 41 | T T H H T |
2 | ![]() | 19 | 12 | 3 | 4 | 16 | 39 | T T T H T |
3 | ![]() | 19 | 11 | 1 | 7 | 11 | 34 | B H B T T |
4 | ![]() | 19 | 10 | 3 | 6 | 7 | 33 | H B T T T |
5 | ![]() | 19 | 10 | 0 | 9 | 1 | 30 | T T B T T |
6 | ![]() | 18 | 8 | 5 | 5 | 11 | 29 | B T H T H |
7 | ![]() | 18 | 7 | 7 | 4 | 5 | 28 | H B B B T |
8 | ![]() | 18 | 8 | 3 | 7 | 4 | 27 | T H H B T |
9 | ![]() | 19 | 6 | 5 | 8 | -8 | 23 | B H T B B |
10 | ![]() | 19 | 6 | 4 | 9 | -11 | 22 | B H T H T |
11 | ![]() | 19 | 6 | 4 | 9 | -5 | 22 | T B B B B |
12 | ![]() | 19 | 4 | 7 | 8 | -7 | 19 | H H T T B |
13 | ![]() | 19 | 5 | 4 | 10 | -16 | 19 | B T T B B |
14 | ![]() | 18 | 4 | 6 | 8 | -5 | 18 | T H B H B |
15 | ![]() | 19 | 3 | 7 | 9 | -10 | 16 | H H B B B |
16 | ![]() | 19 | 2 | 8 | 9 | -18 | 14 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại