![]() Vladimir Nikolov 32 | |
![]() Dimo Bakalov (Thay: Martin Raynov) 46 | |
![]() Toni Tasev (VAR check) 51 | |
![]() Franca (Kiến tạo: Stanislav Kostov) 54 | |
![]() Emil Viyachki 57 | |
![]() Ahmed Ahmedov (Thay: Vladimir Nikolov) 59 | |
![]() Celso (Thay: Stanislav Kostov) 80 | |
![]() Kristian Dobrev (Thay: Chung Nguyen Do) 81 | |
![]() Franca 83 | |
![]() Bruno Franco (Thay: Ivaylo Naydenov) 88 | |
![]() Bruno Franco 89 | |
![]() Ivaylo Naydenov 89 | |
![]() Kristian Dobrev (Thay: Chung Nguyen Do) 90 | |
![]() Aleksandar Aleksandrov (Thay: Franca) 90 | |
![]() Luka Ivanov (Thay: Yulian Nenov) 90 | |
![]() Nathan Gassama (Thay: Emil Stoev) 90 | |
![]() Yulian Nenov 90+8' | |
![]() Dimo Bakalov 90+9' | |
![]() Baboucarr Gaye 90+11' | |
![]() Emil Stoev 90+11' | |
![]() Zlatomir Zagorcic 90+14' |
Thống kê trận đấu PFC Lokomotiv Sofia 1929 vs Slavia Sofia
số liệu thống kê

PFC Lokomotiv Sofia 1929

Slavia Sofia
39 Kiểm soát bóng 61
9 Phạm lỗi 12
25 Ném biên 30
1 Việt vị 1
10 Chuyền dài 23
4 Phạt góc 6
6 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 7
3 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 1
3 Thủ môn cản phá 3
12 Phát bóng 11
5 Chăm sóc y tế 2
Đội hình xuất phát PFC Lokomotiv Sofia 1929 vs Slavia Sofia
PFC Lokomotiv Sofia 1929 (3-4-1-2): Baboucarr Gaye (1), Mario Petkov (3), David Malembana (5), Matheus Duarte (89), Yuliyan Nenov (94), Ivaylo Naydenov (22), Krasimir Miloshev (26), Bozhidar Katsarov (44), Martin Raynov (8), Stanislav Kostov (29), Franca (11)
Slavia Sofia (4-2-3-1): Svetoslav Vutsov (21), Ertan Tombak (3), Emil Viyachki (23), Veljko Jelenkovic (5), Ludovic Soares (4), Chung Nguyen Do (19), Erol Dost (17), Emil Stoev (8), Galin Ivanov (33), Toni Tasev (88), Vladimir Nikolov (10)

PFC Lokomotiv Sofia 1929
3-4-1-2
1
Baboucarr Gaye
3
Mario Petkov
5
David Malembana
89
Matheus Duarte
94
Yuliyan Nenov
22
Ivaylo Naydenov
26
Krasimir Miloshev
44
Bozhidar Katsarov
8
Martin Raynov
29
Stanislav Kostov
11
Franca
10
Vladimir Nikolov
88
Toni Tasev
33
Galin Ivanov
8
Emil Stoev
17
Erol Dost
19
Chung Nguyen Do
4
Ludovic Soares
5
Veljko Jelenkovic
23
Emil Viyachki
3
Ertan Tombak
21
Svetoslav Vutsov

Slavia Sofia
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Martin Raynov Dimo Bakalov | 59’ | Vladimir Nikolov Ahmed Ahmedov |
80’ | Stanislav Kostov Celso | 81’ | Chung Nguyen Do Kristian Antonov Dobrev |
88’ | Ivaylo Naydenov Bruno Franco | 90’ | Emil Stoev Nathan Gassama |
90’ | Franca Aleksandar Aleksandrov | ||
90’ | Yulian Nenov Luka Ivanov |
Cầu thủ dự bị | |||
Aleksandar Kirov Lyubenov | Nikolay Krastev | ||
Bruno Franco | Ahmed Ahmedov | ||
Alan | Ventsislav Kerchev | ||
Aleksandar Aleksandrov | Kristian Antonov Dobrev | ||
Dimo Bakalov | Christian Stoyanov | ||
Luka Ivanov | Nathan Gassama | ||
Celso | Hristo Popadiyn | ||
Hristian Chipev | Valentin Petrov | ||
Roberto Raychev |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây PFC Lokomotiv Sofia 1929
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
Thành tích gần đây Slavia Sofia
VĐQG Bulgaria
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 43 | 67 | H T T B T |
2 | ![]() | 28 | 18 | 5 | 5 | 30 | 59 | H H H T T |
3 | ![]() | 28 | 13 | 10 | 5 | 15 | 49 | H H H B H |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 9 | 47 | T H H T T |
5 | ![]() | 28 | 13 | 6 | 9 | -2 | 45 | H B H H H |
6 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 12 | 44 | T H T T H |
7 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 0 | 42 | B H T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 5 | 12 | 3 | 38 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -2 | 36 | H T H B B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | 0 | 34 | B T T T B |
11 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -7 | 33 | H T B B T |
12 | ![]() | 28 | 8 | 5 | 15 | -15 | 29 | B B T B T |
13 | ![]() | 27 | 7 | 7 | 13 | -9 | 28 | T B H T H |
14 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -15 | 27 | H H B B T |
15 | ![]() | 28 | 4 | 6 | 18 | -33 | 18 | H B T B H |
16 | ![]() | 28 | 2 | 8 | 18 | -29 | 14 | B T B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại