![]() Simeon Slavchev (Kiến tạo: Octavio) 15 | |
![]() Georgi Yomov (Kiến tạo: Amos Youga) 20 | |
![]() Stoycho Atanasov 33 | |
![]() Aleksandar Aleksandrov (Thay: Stoycho Atanasov) 46 | |
![]() Celso 48 | |
![]() Giorgos Katsikas 57 | |
![]() Bismark Charles Sie (Thay: Graham Carey) 65 | |
![]() Menno Koch (Thay: Amos Youga) 65 | |
![]() Geferson 77 | |
![]() Mauricio Garcez (Thay: Yanic Wildschut) 80 | |
![]() Vladimir Semerdzhiev (Thay: Simeon Slavchev) 82 | |
![]() Aleksandar Aleksandrov 83 | |
![]() Celso 86 | |
![]() Iliya Dimitrov (Thay: Dimitar Mitkov) 88 | |
![]() David Malembana (Thay: Virgile Pinson) 90 | |
![]() Ivan Turitsov 90+1' | |
![]() Aleksandar Lyubenov 90+4' |
Thống kê trận đấu PFC Lokomotiv Sofia 1929 vs PFC CSKA-Sofia
số liệu thống kê

PFC Lokomotiv Sofia 1929

PFC CSKA-Sofia
38 Kiểm soát bóng 62
23 Phạm lỗi 14
14 Ném biên 20
1 Việt vị 7
23 Chuyền dài 34
2 Phạt góc 2
5 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 1
4 Phản công 1
6 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 7
6 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát PFC Lokomotiv Sofia 1929 vs PFC CSKA-Sofia
PFC Lokomotiv Sofia 1929 (4-2-3-1): Aleksandar Lyubenov (24), Stoycho Atanasov (2), Plamen Krachunov (6), Giorgos Katsikas (5), Miki Orachev (4), Simeon Slavchev (8), Bojidar Katsarov (44), Celso (13), Octavio (58), Virgile Pinson (93), Dimitar Mitkov (45)
PFC CSKA-Sofia (4-2-3-1): Gustavo Busatto (1), Ivan Turitsov (19), Jurgen Mattheij (2), Thomas Lam (29), Bradley Mazikou (18), Geferson (3), Amos Youga (21), Georgi Yomov (10), Graham Carey (8), Yanic Wildschut (30), Jordy Caicedo (9)

PFC Lokomotiv Sofia 1929
4-2-3-1
24
Aleksandar Lyubenov
2
Stoycho Atanasov
6
Plamen Krachunov
5
Giorgos Katsikas
4
Miki Orachev
8
Simeon Slavchev
44
Bojidar Katsarov
13
Celso
58
Octavio
93
Virgile Pinson
45
Dimitar Mitkov
9
Jordy Caicedo
30
Yanic Wildschut
8
Graham Carey
10
Georgi Yomov
21
Amos Youga
3
Geferson
18
Bradley Mazikou
29
Thomas Lam
2
Jurgen Mattheij
19
Ivan Turitsov
1
Gustavo Busatto

PFC CSKA-Sofia
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Stoycho Atanasov Aleksandar Aleksandrov | 65’ | Amos Youga Menno Koch |
82’ | Simeon Slavchev Vladimir Semerdzhiev | 65’ | Graham Carey Bismark Charles Sie |
88’ | Dimitar Mitkov Iliya Dimitrov | 80’ | Yanic Wildschut Mauricio Garcez |
90’ | Virgile Pinson David Malembana |
Cầu thủ dự bị | |||
Damyan Damyanov | Dimitar Evtimov | ||
Aleksandar Aleksandrov | Asen Donchev | ||
Valentin Nikolov | Menno Koch | ||
Vladimir Semerdzhiev | Yohan Bai | ||
Iliya Dimitrov | Mauricio Garcez | ||
Luka Ivanov | Kaloyan Krastev | ||
David Malembana | Bismark Charles Sie |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây PFC Lokomotiv Sofia 1929
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây PFC CSKA-Sofia
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 4 | 2 | 40 | 64 | H H T T B |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | T H H H H |
3 | ![]() | 27 | 13 | 9 | 5 | 15 | 48 | T H H H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 9 | 47 | T H H T T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | -2 | 44 | B H B H H |
6 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 12 | 43 | H T H T T |
7 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 0 | 42 | B H T B T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 4 | 38 | T B B B H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -1 | 36 | T H T H B |
10 | ![]() | 26 | 8 | 10 | 8 | 2 | 34 | T B T T T |
11 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -7 | 33 | H T B B T |
12 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -9 | 27 | T T B H T |
13 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -16 | 26 | T B B T B |
14 | ![]() | 26 | 5 | 9 | 12 | -13 | 24 | B B H H B |
15 | ![]() | 27 | 4 | 5 | 18 | -33 | 17 | B H B T B |
16 | ![]() | 26 | 2 | 7 | 17 | -28 | 13 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại