Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả PFC Lokomotiv Sofia 1929 vs PFC CSKA-Sofia hôm nay 16-09-2024

Giải VĐQG Bulgaria - Th 2, 16/9

Kết thúc

PFC Lokomotiv Sofia 1929

PFC Lokomotiv Sofia 1929

0 : 3

PFC CSKA-Sofia

PFC CSKA-Sofia

Hiệp một: 0-2
T2, 23:45 16/09/2024
Vòng 12 - VĐQG Bulgaria
Lokomotiv, Sofia
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jonathan Lindseth (Kiến tạo: Jason Lokilo)
9
Matthias Phaeton
17
Yulian Nenov
23
Steve Traore (Thay: Yulian Nenov)
46
Athanasios Pitsolis (Thay: Donaldo Acka)
46
Zymer Bytyqi (Thay: Matthias Phaeton)
46
Ilian Iliev Jr. (Thay: Jason Lokilo)
46
Goduine Koyalipou
59
Aaron Leya Iseka (Thay: Goduine Koyalipou)
61
James Eto'o
65
Tobias Heintz (Thay: Jonathan Lindseth)
66
Brayan Cordoba
69
Anisse Brrou (Thay: Celso)
72
Svetoslav Dikov (Thay: Simeon Slavchev)
72
Stanislav Shopov (Thay: James Eto'o)
81
Athanasios Pitsolis
84
Miki Orachev (Thay: Stephane Lambese)
87

Thống kê trận đấu PFC Lokomotiv Sofia 1929 vs PFC CSKA-Sofia

số liệu thống kê
PFC Lokomotiv Sofia 1929
PFC Lokomotiv Sofia 1929
PFC CSKA-Sofia
PFC CSKA-Sofia
40 Kiểm soát bóng 60
11 Phạm lỗi 20
15 Ném biên 15
2 Việt vị 0
19 Chuyền dài 12
3 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 11
6 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
8 Thủ môn cản phá 1
6 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát PFC Lokomotiv Sofia 1929 vs PFC CSKA-Sofia

PFC Lokomotiv Sofia 1929 (4-2-3-1): Aleksandar Lyubenov (24), Stephane Lambese (47), Dime Dimov (4), Mamadou Diarra (26), Bruno Franco (12), Krasimir Stanoev (31), Ntonalnto Atska (3), Celso (13), Simeon Slavchev (8), Yuliyan Nenov (94), Ante Aralica (29)

PFC CSKA-Sofia (4-2-3-1): Gustavo Busatto (1), Thibaut Vion (15), Brayan Cordoba (13), Lumbardh Dellova (5), Mica Pinto (18), Marcelino Carreazo (26), James Eto'o (99), Jason Lokilo (22), Jonathan Lindseth (10), Matthias Phaeton (11), Goduine Koyalipou (77)

PFC Lokomotiv Sofia 1929
PFC Lokomotiv Sofia 1929
4-2-3-1
24
Aleksandar Lyubenov
47
Stephane Lambese
4
Dime Dimov
26
Mamadou Diarra
12
Bruno Franco
31
Krasimir Stanoev
3
Ntonalnto Atska
13
Celso
8
Simeon Slavchev
94
Yuliyan Nenov
29
Ante Aralica
77
Goduine Koyalipou
11
Matthias Phaeton
10
Jonathan Lindseth
22
Jason Lokilo
99
James Eto'o
26
Marcelino Carreazo
18
Mica Pinto
5
Lumbardh Dellova
13
Brayan Cordoba
15
Thibaut Vion
1
Gustavo Busatto
PFC CSKA-Sofia
PFC CSKA-Sofia
4-2-3-1
Thay người
46’
Donaldo Acka
Athanasios Pitsolis
46’
Matthias Phaeton
Zymer Bytyqi
46’
Yulian Nenov
Stiv Traore
46’
Jason Lokilo
Ilian Iliev
72’
Celso
Anisse Brrou
61’
Goduine Koyalipou
Aaron Leya Iseka
72’
Simeon Slavchev
Svetoslav Dikov
66’
Jonathan Lindseth
Tobias Heintz
87’
Stephane Lambese
Miki Orachev
81’
James Eto'o
Stanislav Shopov
Cầu thủ dự bị
Zharko Istatkov
Ivan Dyulgerov
Valentin Nikolov
Aaron Leya Iseka
Athanasios Pitsolis
Zymer Bytyqi
Anisse Brrou
Ivan Turitsov
Luka Ivanov
Ilian Iliev
Miki Orachev
Stanislav Shopov
Svetoslav Dikov
Tobias Heintz
Ivaylo Naydenov
Olaus Skarsem
Stiv Traore
Hristiyan Petrov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria

Thành tích gần đây PFC Lokomotiv Sofia 1929

VĐQG Bulgaria
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria

Thành tích gần đây PFC CSKA-Sofia

VĐQG Bulgaria
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
16/02 - 2025
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
15/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets2620424064H H T T B
2Levski SofiaLevski Sofia2616552753T H H H H
3Cherno More VarnaCherno More Varna2713951548T H H H B
4Arda KardzhaliArda Kardzhali271386947T H H T T
5Botev PlovdivBotev Plovdiv271359-244B H B H H
6PFC CSKA-SofiaPFC CSKA-Sofia2712781243H T H T T
7Spartak VarnaSpartak Varna271269042B H T B T
8BeroeBeroe2711511438T B B B H
9Slavia SofiaSlavia Sofia2710611-136T H T H B
10CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia268108234T B T T T
11Septemvri SofiaSeptemvri Sofia2710314-733H T B B T
12Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv267613-927T T B H T
13PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929277515-1626T B B T B
14KrumovgradKrumovgrad265912-1324B B H H B
15Botev VratsaBotev Vratsa274518-3317B H B T B
16HebarHebar262717-2813B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X