![]() Jonathan Lindseth (Kiến tạo: Jason Lokilo) 9 | |
![]() Matthias Phaeton 17 | |
![]() Yulian Nenov 23 | |
![]() Steve Traore (Thay: Yulian Nenov) 46 | |
![]() Athanasios Pitsolis (Thay: Donaldo Acka) 46 | |
![]() Zymer Bytyqi (Thay: Matthias Phaeton) 46 | |
![]() Ilian Iliev Jr. (Thay: Jason Lokilo) 46 | |
![]() Goduine Koyalipou 59 | |
![]() Aaron Leya Iseka (Thay: Goduine Koyalipou) 61 | |
![]() James Eto'o 65 | |
![]() Tobias Heintz (Thay: Jonathan Lindseth) 66 | |
![]() Brayan Cordoba 69 | |
![]() Anisse Brrou (Thay: Celso) 72 | |
![]() Svetoslav Dikov (Thay: Simeon Slavchev) 72 | |
![]() Stanislav Shopov (Thay: James Eto'o) 81 | |
![]() Athanasios Pitsolis 84 | |
![]() Miki Orachev (Thay: Stephane Lambese) 87 |
Thống kê trận đấu PFC Lokomotiv Sofia 1929 vs PFC CSKA-Sofia
số liệu thống kê

PFC Lokomotiv Sofia 1929

PFC CSKA-Sofia
40 Kiểm soát bóng 60
11 Phạm lỗi 20
15 Ném biên 15
2 Việt vị 0
19 Chuyền dài 12
3 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 11
6 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
8 Thủ môn cản phá 1
6 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát PFC Lokomotiv Sofia 1929 vs PFC CSKA-Sofia
PFC Lokomotiv Sofia 1929 (4-2-3-1): Aleksandar Lyubenov (24), Stephane Lambese (47), Dime Dimov (4), Mamadou Diarra (26), Bruno Franco (12), Krasimir Stanoev (31), Ntonalnto Atska (3), Celso (13), Simeon Slavchev (8), Yuliyan Nenov (94), Ante Aralica (29)
PFC CSKA-Sofia (4-2-3-1): Gustavo Busatto (1), Thibaut Vion (15), Brayan Cordoba (13), Lumbardh Dellova (5), Mica Pinto (18), Marcelino Carreazo (26), James Eto'o (99), Jason Lokilo (22), Jonathan Lindseth (10), Matthias Phaeton (11), Goduine Koyalipou (77)

PFC Lokomotiv Sofia 1929
4-2-3-1
24
Aleksandar Lyubenov
47
Stephane Lambese
4
Dime Dimov
26
Mamadou Diarra
12
Bruno Franco
31
Krasimir Stanoev
3
Ntonalnto Atska
13
Celso
8
Simeon Slavchev
94
Yuliyan Nenov
29
Ante Aralica
77
Goduine Koyalipou
11
Matthias Phaeton
10
Jonathan Lindseth
22
Jason Lokilo
99
James Eto'o
26
Marcelino Carreazo
18
Mica Pinto
5
Lumbardh Dellova
13
Brayan Cordoba
15
Thibaut Vion
1
Gustavo Busatto

PFC CSKA-Sofia
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Donaldo Acka Athanasios Pitsolis | 46’ | Matthias Phaeton Zymer Bytyqi |
46’ | Yulian Nenov Stiv Traore | 46’ | Jason Lokilo Ilian Iliev |
72’ | Celso Anisse Brrou | 61’ | Goduine Koyalipou Aaron Leya Iseka |
72’ | Simeon Slavchev Svetoslav Dikov | 66’ | Jonathan Lindseth Tobias Heintz |
87’ | Stephane Lambese Miki Orachev | 81’ | James Eto'o Stanislav Shopov |
Cầu thủ dự bị | |||
Zharko Istatkov | Ivan Dyulgerov | ||
Valentin Nikolov | Aaron Leya Iseka | ||
Athanasios Pitsolis | Zymer Bytyqi | ||
Anisse Brrou | Ivan Turitsov | ||
Luka Ivanov | Ilian Iliev | ||
Miki Orachev | Stanislav Shopov | ||
Svetoslav Dikov | Tobias Heintz | ||
Ivaylo Naydenov | Olaus Skarsem | ||
Stiv Traore | Hristiyan Petrov |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây PFC Lokomotiv Sofia 1929
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây PFC CSKA-Sofia
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 4 | 2 | 40 | 64 | H H T T B |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | T H H H H |
3 | ![]() | 27 | 13 | 9 | 5 | 15 | 48 | T H H H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 9 | 47 | T H H T T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | -2 | 44 | B H B H H |
6 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 12 | 43 | H T H T T |
7 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 0 | 42 | B H T B T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 4 | 38 | T B B B H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -1 | 36 | T H T H B |
10 | ![]() | 26 | 8 | 10 | 8 | 2 | 34 | T B T T T |
11 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -7 | 33 | H T B B T |
12 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -9 | 27 | T T B H T |
13 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -16 | 26 | T B B T B |
14 | ![]() | 26 | 5 | 9 | 12 | -13 | 24 | B B H H B |
15 | ![]() | 27 | 4 | 5 | 18 | -33 | 17 | B H B T B |
16 | ![]() | 26 | 2 | 7 | 17 | -28 | 13 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại