Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả PFC Lokomotiv Sofia 1929 vs PFC CSKA-Sofia hôm nay 16-07-2022

Giải VĐQG Bulgaria - Th 7, 16/7

Kết thúc

PFC Lokomotiv Sofia 1929

PFC Lokomotiv Sofia 1929

1 : 1

PFC CSKA-Sofia

PFC CSKA-Sofia

Hiệp một: 1-0
T7, 22:30 16/07/2022
Vòng 2 - VĐQG Bulgaria
Lokomotiv, Sofia
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Bradley de Nooijer
20
Jurgen Mattheij
20
(Pen) Franca
21
Thibaut Vion
25
Kamen Hadzhiev (Thay: Franca)
46
Brayan Moreno (Thay: Mauricio Garcez)
46
Bojidar Katsarov
48
Miki Orachev
56
Krasimir Miloshev
58
Asen Donchev (Thay: Thibaut Vion)
59
Geferson (Thay: Ivan Turitsov)
59
Yoan Baurenski (Thay: Amos Youga)
59
Sasa Ilic
67
Ivaylo Naydenov (Thay: Dimo Bakalov)
68
Radoslav Zhivkov (Thay: Kaloyan Krastev)
77
Matheus Duarte
79
Valentin Nikolov (Thay: Iliya Dimitrov)
81
Geferson
84
Celso
84
Damyan Damyanov
86
Mario Petkov (Thay: Simeon Slavchev)
89
Luka Ivanov (Thay: Bojidar Katsarov)
89
Brayan Moreno (Kiến tạo: Stanislav Shopov)
90

Thống kê trận đấu PFC Lokomotiv Sofia 1929 vs PFC CSKA-Sofia

số liệu thống kê
PFC Lokomotiv Sofia 1929
PFC Lokomotiv Sofia 1929
PFC CSKA-Sofia
PFC CSKA-Sofia
40 Kiểm soát bóng 60
13 Phạm lỗi 17
35 Ném biên 30
3 Việt vị 3
16 Chuyền dài 23
2 Phạt góc 4
6 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 1
4 Phản công 1
2 Thủ môn cản phá 3
9 Phát bóng 6
7 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát PFC Lokomotiv Sofia 1929 vs PFC CSKA-Sofia

PFC Lokomotiv Sofia 1929 (3-4-1-2): Aleksandar Kirov Lyubenov (24), Alan (33), Bozhidar Katsarov (44), Matheus Duarte (89), Celso (13), Miki Orachev (4), Krasimir Miloshev (26), Simeon Slavchev (8), Dimo Bakalov (70), Franca (11), Iliya Dimitrov (9)

PFC CSKA-Sofia (4-2-3-1): Gustavo Busatto (1), Ivan Turitsov (19), Jurgen Mattheij (2), Hristiyan Ivaylov Petrov (6), Bradley de Nooijer (5), Amos Youga (21), Thibaut Vion (15), Stanislav Shopov (8), Lazar Tufegdzic (11), Mauricio Garcez (27), Kaloyan Krastev (14)

PFC Lokomotiv Sofia 1929
PFC Lokomotiv Sofia 1929
3-4-1-2
24
Aleksandar Kirov Lyubenov
33
Alan
44
Bozhidar Katsarov
89
Matheus Duarte
13
Celso
4
Miki Orachev
26
Krasimir Miloshev
8
Simeon Slavchev
70
Dimo Bakalov
11
Franca
9
Iliya Dimitrov
14
Kaloyan Krastev
27
Mauricio Garcez
11
Lazar Tufegdzic
8
Stanislav Shopov
15
Thibaut Vion
21
Amos Youga
5
Bradley de Nooijer
6
Hristiyan Ivaylov Petrov
2
Jurgen Mattheij
19
Ivan Turitsov
1
Gustavo Busatto
PFC CSKA-Sofia
PFC CSKA-Sofia
4-2-3-1
Thay người
46’
Franca
Kamen Hadzhiev
46’
Mauricio Garcez
Brayan Moreno
68’
Dimo Bakalov
Ivaylo Naydenov
59’
Thibaut Vion
Asen Donchev
81’
Iliya Dimitrov
Valentin Nikolov
59’
Ivan Turitsov
Geferson
89’
Simeon Slavchev
Mario Petkov
59’
Amos Youga
Yoan Baurenski
89’
Bojidar Katsarov
Luka Ivanov
Cầu thủ dự bị
Damyan Damyanov
Dimitar Evtimov
Valentin Nikolov
Asen Donchev
Ivaylo Naydenov
Geferson
Kamen Hadzhiev
Yoan Baurenski
Mario Petkov
Enes Mahmutovic
Luka Ivanov
Radoslav Zhivkov
Hristian Chipev
Brayan Moreno

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria

Thành tích gần đây PFC Lokomotiv Sofia 1929

VĐQG Bulgaria
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria

Thành tích gần đây PFC CSKA-Sofia

VĐQG Bulgaria
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
16/02 - 2025
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
15/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets2620424064H H T T B
2Levski SofiaLevski Sofia2616552753T H H H H
3Cherno More VarnaCherno More Varna2713951548T H H H B
4Arda KardzhaliArda Kardzhali271386947T H H T T
5Botev PlovdivBotev Plovdiv271359-244B H B H H
6PFC CSKA-SofiaPFC CSKA-Sofia2712781243H T H T T
7Spartak VarnaSpartak Varna271269042B H T B T
8BeroeBeroe2711511438T B B B H
9Slavia SofiaSlavia Sofia2710611-136T H T H B
10CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia268108234T B T T T
11Septemvri SofiaSeptemvri Sofia2710314-733H T B B T
12Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv267613-927T T B H T
13PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929277515-1626T B B T B
14KrumovgradKrumovgrad265912-1324B B H H B
15Botev VratsaBotev Vratsa274518-3317B H B T B
16HebarHebar262717-2813B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X