Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả PFC Lokomotiv Sofia 1929 vs FC Tsarsko Selo Sofia 2015 hôm nay 05-04-2022

Giải VĐQG Bulgaria - Th 3, 05/4

Kết thúc

PFC Lokomotiv Sofia 1929

PFC Lokomotiv Sofia 1929

2 : 1

FC Tsarsko Selo Sofia 2015

FC Tsarsko Selo Sofia 2015

Hiệp một: 1-0
T3, 00:00 05/04/2022
Vòng 25 - VĐQG Bulgaria
Vasil Levski
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Khadim Ndiaye
13
(Pen) Octavio
15
Bojidar Katsarov
26
Davide Vitturini
32
Vladimir Semerdzhiev (Thay: Frane Cirjak)
46
Andrey Yordanov (Thay: Valentino Pugliese)
46
Iliya Dimitrov (Thay: Dimitar Mitkov)
63
Plamen Krumov
64
Vladimir Semerdzhiev (Kiến tạo: Celso)
70
Sedrick Kalombo
71
Ventsislav Hristov (Thay: Jeremy Petris)
72
Octavio
73
Felipe Ronchetti (Thay: Ayoub Abou)
79
Mateus Rocha (Thay: Simeon Slavchev)
81
Ventsislav Hristov (Kiến tạo: Felipe Ronchetti)
85
Damyan Damyanov
88
Alessandro Coppola (Thay: Pierre Desire Zebli)
90
Luka Ivanov (Thay: Celso)
90
Alessandro Coppola
90+2'
Giorgos Katsikas
90+2'

Thống kê trận đấu PFC Lokomotiv Sofia 1929 vs FC Tsarsko Selo Sofia 2015

số liệu thống kê
PFC Lokomotiv Sofia 1929
PFC Lokomotiv Sofia 1929
FC Tsarsko Selo Sofia 2015
FC Tsarsko Selo Sofia 2015
45 Kiểm soát bóng 55
13 Phạm lỗi 11
27 Ném biên 30
6 Việt vị 2
13 Chuyền dài 16
1 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 1
4 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 2
7 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát PFC Lokomotiv Sofia 1929 vs FC Tsarsko Selo Sofia 2015

PFC Lokomotiv Sofia 1929 (4-1-4-1): Aleksandar Lyubenov (24), Krasimir Miloshev (26), Plamen Krachunov (6), Giorgos Katsikas (5), Miki Orachev (4), Bojidar Katsarov (44), Celso (13), Simeon Slavchev (8), Octavio (58), Frane Cirjak (25), Dimitar Mitkov (45)

FC Tsarsko Selo Sofia 2015 (4-2-3-1): Khadim Ndiaye (22), Nikolay Nikolaev (44), Plamen Krumov (71), Martin Kavdanski (3), Davide Vitturini (66), Pierre Desire Zebli (15), Ayoub Abou (8), Redi Kasa (10), Valentino Pugliese (4), Jeremy Petris (7), Sedrick Kalombo (23)

PFC Lokomotiv Sofia 1929
PFC Lokomotiv Sofia 1929
4-1-4-1
24
Aleksandar Lyubenov
26
Krasimir Miloshev
6
Plamen Krachunov
5
Giorgos Katsikas
4
Miki Orachev
44
Bojidar Katsarov
13
Celso
8
Simeon Slavchev
58
Octavio
25
Frane Cirjak
45
Dimitar Mitkov
23
Sedrick Kalombo
7
Jeremy Petris
4
Valentino Pugliese
10
Redi Kasa
8
Ayoub Abou
15
Pierre Desire Zebli
66
Davide Vitturini
3
Martin Kavdanski
71
Plamen Krumov
44
Nikolay Nikolaev
22
Khadim Ndiaye
FC Tsarsko Selo Sofia 2015
FC Tsarsko Selo Sofia 2015
4-2-3-1
Thay người
46’
Frane Cirjak
Vladimir Semerdzhiev
46’
Valentino Pugliese
Andrey Yordanov
63’
Dimitar Mitkov
Iliya Dimitrov
72’
Jeremy Petris
Ventsislav Hristov
81’
Simeon Slavchev
Mateus Rocha
79’
Ayoub Abou
Felipe Ronchetti
90’
Celso
Luka Ivanov
90’
Pierre Desire Zebli
Alessandro Coppola
Cầu thủ dự bị
Damyan Damyanov
Guido Guerrieri
Valentin Nikolov
Yusupha Yaffa
Vladimir Semerdzhiev
Andrey Yordanov
Iliya Dimitrov
Artur Craciun
Mateus Rocha
Alessandro Coppola
Luka Ivanov
Felipe Ronchetti
Ivan Atanatos
Ventsislav Hristov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria

Thành tích gần đây PFC Lokomotiv Sofia 1929

VĐQG Bulgaria
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria

Thành tích gần đây FC Tsarsko Selo Sofia 2015

VĐQG Bulgaria
20/02 - 2022
Giao hữu
VĐQG Bulgaria

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets2721424367H T T B T
2Levski SofiaLevski Sofia2717552956H H H H T
3Cherno More VarnaCherno More Varna2713951548T H H H B
4Arda KardzhaliArda Kardzhali271386947T H H T T
5Botev PlovdivBotev Plovdiv271359-244B H B H H
6PFC CSKA-SofiaPFC CSKA-Sofia2712781243H T H T T
7Spartak VarnaSpartak Varna271269042B H T B T
8BeroeBeroe2711511438T B B B H
9Slavia SofiaSlavia Sofia2710611-136T H T H B
10CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia278109034B T T T B
11Septemvri SofiaSeptemvri Sofia2710314-733H T B B T
12Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv277713-928T B H T H
13PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929277515-1626T B B T B
14KrumovgradKrumovgrad275913-1624B H H B B
15Botev VratsaBotev Vratsa274518-3317B H B T B
16HebarHebar272817-2814B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X