Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả PFC CSKA-Sofia vs PFC Lokomotiv Sofia 1929 hôm nay 29-09-2023

Giải VĐQG Bulgaria - Th 6, 29/9

Kết thúc

PFC CSKA-Sofia

PFC CSKA-Sofia

2 : 0

PFC Lokomotiv Sofia 1929

PFC Lokomotiv Sofia 1929

Hiệp một: 2-0
T6, 00:30 29/09/2023
Vòng 11 - VĐQG Bulgaria
Bulgarska Armiya
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Bruno Franco
24
Marcelino Carreazo
34
Ivaylo Naydenov
36
Michael Estrada
40
Michael Estrada (Kiến tạo: Amos Youga)
45
Stephane Lambese (Thay: Ivaylo Naydenov)
46
Luka Ivanov (Thay: Alan)
55
Galin Minkov (Thay: Bruno Franco)
67
Valentin Nikolov (Thay: Krasimir Miloshev)
67
Matthias Phaeton (Thay: Duckens Nazon)
68
Zhirayr Shaghoyan (Thay: Tobias Heintz)
68
Thibaut Vion (Thay: Jonathan Lindseth)
81
Kaloyan Krastev (Thay: Dimitar Mitkov)
82
Lazar Tufegdzic (Thay: Marcelino Carreazo)
90
Danilo Asprilla (Thay: Michael Estrada)
90

Thống kê trận đấu PFC CSKA-Sofia vs PFC Lokomotiv Sofia 1929

số liệu thống kê
PFC CSKA-Sofia
PFC CSKA-Sofia
PFC Lokomotiv Sofia 1929
PFC Lokomotiv Sofia 1929
65 Kiểm soát bóng 35
9 Phạm lỗi 14
36 Ném biên 21
1 Việt vị 0
24 Chuyền dài 7
9 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 5
5 Cú sút bị chặn 1
1 Phản công 3
1 Thủ môn cản phá 5
7 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát PFC CSKA-Sofia vs PFC Lokomotiv Sofia 1929

PFC CSKA-Sofia (4-1-3-2): Gustavo Busatto (1), Ivan Turitsov (19), Menno Koch (4), Hristiyan Ivaylov Petrov (6), Emanuel Sakic (17), Amos Youga (21), Marcelino Jr Carreazo Betin (26), Jonathan Lindseth (7), Tobias Heintz (14), Duckens Nazon (9), Michael Estrada (29)

PFC Lokomotiv Sofia 1929 (3-4-1-2): Aleksandar Kirov Lyubenov (24), Dime Dimov (4), Alan (33), Daniel Kamy (5), Ivaylo Naydenov (22), Bruno Franco (12), Krasimir Miloshev (26), Krasimir Stanoev (31), Franca (11), Dimitar Mitkov (45), Stiv Traore (98)

PFC CSKA-Sofia
PFC CSKA-Sofia
4-1-3-2
1
Gustavo Busatto
19
Ivan Turitsov
4
Menno Koch
6
Hristiyan Ivaylov Petrov
17
Emanuel Sakic
21
Amos Youga
26
Marcelino Jr Carreazo Betin
7
Jonathan Lindseth
14
Tobias Heintz
9
Duckens Nazon
29 2
Michael Estrada
98
Stiv Traore
45
Dimitar Mitkov
11
Franca
31
Krasimir Stanoev
26
Krasimir Miloshev
12
Bruno Franco
22
Ivaylo Naydenov
5
Daniel Kamy
33
Alan
4
Dime Dimov
24
Aleksandar Kirov Lyubenov
PFC Lokomotiv Sofia 1929
PFC Lokomotiv Sofia 1929
3-4-1-2
Thay người
68’
Tobias Heintz
Zhirayr Shaghoyan
46’
Ivaylo Naydenov
Stephane Lambese
68’
Duckens Nazon
Matthias Phaeton
55’
Alan
Luka Ivanov
81’
Jonathan Lindseth
Thibaut Vion
67’
Krasimir Miloshev
Valentin Nikolov
90’
Marcelino Carreazo
Lazar Tufegdzic
67’
Bruno Franco
Galin Minkov
90’
Michael Estrada
Danilo Moreno Asprilla
82’
Dimitar Mitkov
Kaloyan Krastev
Cầu thủ dự bị
Dimitar Evtimov
Baboucarr Gaye
Asen Donchev
Valentin Nikolov
Enes Mahmutovic
Galin Minkov
Thibaut Vion
Diogo Teixeira
Lazar Tufegdzic
Kaloyan Krastev
Zhirayr Shaghoyan
Stephane Lambese
Danilo Moreno Asprilla
Luka Ivanov
Mark Emilio Papazov
Matthias Phaeton

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria

Thành tích gần đây PFC CSKA-Sofia

VĐQG Bulgaria
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
16/02 - 2025
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
15/12 - 2024

Thành tích gần đây PFC Lokomotiv Sofia 1929

VĐQG Bulgaria
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets2620424064H H T T B
2Levski SofiaLevski Sofia2616552753T H H H H
3Cherno More VarnaCherno More Varna2713951548T H H H B
4Arda KardzhaliArda Kardzhali271386947T H H T T
5Botev PlovdivBotev Plovdiv271359-244B H B H H
6PFC CSKA-SofiaPFC CSKA-Sofia2712781243H T H T T
7Spartak VarnaSpartak Varna271269042B H T B T
8BeroeBeroe2711511438T B B B H
9Slavia SofiaSlavia Sofia2710611-136T H T H B
10CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia268108234T B T T T
11Septemvri SofiaSeptemvri Sofia2710314-733H T B B T
12Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv267613-927T T B H T
13PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929277515-1626T B B T B
14KrumovgradKrumovgrad265912-1324B B H H B
15Botev VratsaBotev Vratsa274518-3317B H B T B
16HebarHebar262717-2813B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X