![]() Bruno Franco 24 | |
![]() Marcelino Carreazo 34 | |
![]() Ivaylo Naydenov 36 | |
![]() Michael Estrada 40 | |
![]() Michael Estrada (Kiến tạo: Amos Youga) 45 | |
![]() Stephane Lambese (Thay: Ivaylo Naydenov) 46 | |
![]() Luka Ivanov (Thay: Alan) 55 | |
![]() Galin Minkov (Thay: Bruno Franco) 67 | |
![]() Valentin Nikolov (Thay: Krasimir Miloshev) 67 | |
![]() Matthias Phaeton (Thay: Duckens Nazon) 68 | |
![]() Zhirayr Shaghoyan (Thay: Tobias Heintz) 68 | |
![]() Thibaut Vion (Thay: Jonathan Lindseth) 81 | |
![]() Kaloyan Krastev (Thay: Dimitar Mitkov) 82 | |
![]() Lazar Tufegdzic (Thay: Marcelino Carreazo) 90 | |
![]() Danilo Asprilla (Thay: Michael Estrada) 90 |
Thống kê trận đấu PFC CSKA-Sofia vs PFC Lokomotiv Sofia 1929
số liệu thống kê

PFC CSKA-Sofia

PFC Lokomotiv Sofia 1929
65 Kiểm soát bóng 35
9 Phạm lỗi 14
36 Ném biên 21
1 Việt vị 0
24 Chuyền dài 7
9 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 5
5 Cú sút bị chặn 1
1 Phản công 3
1 Thủ môn cản phá 5
7 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát PFC CSKA-Sofia vs PFC Lokomotiv Sofia 1929
PFC CSKA-Sofia (4-1-3-2): Gustavo Busatto (1), Ivan Turitsov (19), Menno Koch (4), Hristiyan Ivaylov Petrov (6), Emanuel Sakic (17), Amos Youga (21), Marcelino Jr Carreazo Betin (26), Jonathan Lindseth (7), Tobias Heintz (14), Duckens Nazon (9), Michael Estrada (29)
PFC Lokomotiv Sofia 1929 (3-4-1-2): Aleksandar Kirov Lyubenov (24), Dime Dimov (4), Alan (33), Daniel Kamy (5), Ivaylo Naydenov (22), Bruno Franco (12), Krasimir Miloshev (26), Krasimir Stanoev (31), Franca (11), Dimitar Mitkov (45), Stiv Traore (98)

PFC CSKA-Sofia
4-1-3-2
1
Gustavo Busatto
19
Ivan Turitsov
4
Menno Koch
6
Hristiyan Ivaylov Petrov
17
Emanuel Sakic
21
Amos Youga
26
Marcelino Jr Carreazo Betin
7
Jonathan Lindseth
14
Tobias Heintz
9
Duckens Nazon
29 2
Michael Estrada
98
Stiv Traore
45
Dimitar Mitkov
11
Franca
31
Krasimir Stanoev
26
Krasimir Miloshev
12
Bruno Franco
22
Ivaylo Naydenov
5
Daniel Kamy
33
Alan
4
Dime Dimov
24
Aleksandar Kirov Lyubenov

PFC Lokomotiv Sofia 1929
3-4-1-2
Thay người | |||
68’ | Tobias Heintz Zhirayr Shaghoyan | 46’ | Ivaylo Naydenov Stephane Lambese |
68’ | Duckens Nazon Matthias Phaeton | 55’ | Alan Luka Ivanov |
81’ | Jonathan Lindseth Thibaut Vion | 67’ | Krasimir Miloshev Valentin Nikolov |
90’ | Marcelino Carreazo Lazar Tufegdzic | 67’ | Bruno Franco Galin Minkov |
90’ | Michael Estrada Danilo Moreno Asprilla | 82’ | Dimitar Mitkov Kaloyan Krastev |
Cầu thủ dự bị | |||
Dimitar Evtimov | Baboucarr Gaye | ||
Asen Donchev | Valentin Nikolov | ||
Enes Mahmutovic | Galin Minkov | ||
Thibaut Vion | Diogo Teixeira | ||
Lazar Tufegdzic | Kaloyan Krastev | ||
Zhirayr Shaghoyan | Stephane Lambese | ||
Danilo Moreno Asprilla | Luka Ivanov | ||
Mark Emilio Papazov | |||
Matthias Phaeton |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây PFC CSKA-Sofia
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
Thành tích gần đây PFC Lokomotiv Sofia 1929
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 4 | 2 | 40 | 64 | H H T T B |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | T H H H H |
3 | ![]() | 27 | 13 | 9 | 5 | 15 | 48 | T H H H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 9 | 47 | T H H T T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | -2 | 44 | B H B H H |
6 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 12 | 43 | H T H T T |
7 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 0 | 42 | B H T B T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 4 | 38 | T B B B H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -1 | 36 | T H T H B |
10 | ![]() | 26 | 8 | 10 | 8 | 2 | 34 | T B T T T |
11 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -7 | 33 | H T B B T |
12 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -9 | 27 | T T B H T |
13 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -16 | 26 | T B B T B |
14 | ![]() | 26 | 5 | 9 | 12 | -13 | 24 | B B H H B |
15 | ![]() | 27 | 4 | 5 | 18 | -33 | 17 | B H B T B |
16 | ![]() | 26 | 2 | 7 | 17 | -28 | 13 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại