![]() (og) Martin Dichev 20 | |
![]() Jeka 23 | |
![]() Karlo Muhar 25 | |
![]() Jordy Caicedo (Kiến tạo: Yohan Bai) 43 | |
![]() Geferson 56 | |
![]() Vasil Panayotov 71 | |
![]() Ivan Turitsov 83 |
Thống kê trận đấu PFC CSKA-Sofia vs Cherno More Varna
số liệu thống kê

PFC CSKA-Sofia

Cherno More Varna
52 Kiểm soát bóng 48
20 Phạm lỗi 15
29 Ném biên 26
1 Việt vị 2
11 Chuyền dài 17
3 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 5
3 Phản công 3
1 Thủ môn cản phá 3
9 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 3
Đội hình xuất phát PFC CSKA-Sofia vs Cherno More Varna
PFC CSKA-Sofia (4-2-3-1): Dimitar Evtimov (25), Ivan Turitsov (19), Jurgen Mattheij (2), Karol Mets (20), Bradley Mazikou (18), Karlo Muhar (24), Geferson (3), Yohan Bai (7), Hamza Catakovic (11), Yanic Wildschut (30), Jordy Caicedo (9)
Cherno More Varna (4-2-3-1): Ivan Dyulgerov (25), Viktor Popov (6), Zhivko Atanasov (3), Vlatko Drobarov (28), Martin Dichev (32), Daniel Dimov (27), Pablo Alvarez (23), Velislav Vasilev (17), Vasil Panayotov (71), Leandro Andrade (15), Jeka (9)

PFC CSKA-Sofia
4-2-3-1
25
Dimitar Evtimov
19
Ivan Turitsov
2
Jurgen Mattheij
20
Karol Mets
18
Bradley Mazikou
24
Karlo Muhar
3
Geferson
7
Yohan Bai
11
Hamza Catakovic
30
Yanic Wildschut
9
Jordy Caicedo
9
Jeka
15
Leandro Andrade
71
Vasil Panayotov
17
Velislav Vasilev
23
Pablo Alvarez
27
Daniel Dimov
32
Martin Dichev
28
Vlatko Drobarov
3
Zhivko Atanasov
6
Viktor Popov
25
Ivan Dyulgerov

Cherno More Varna
4-2-3-1
Thay người | |||
65’ | Hamza Catakovic Thibaut Vion | 46’ | Zhivko Atanasov Rodrigo Vilela |
65’ | Jordy Caicedo Kaloyan Krastev | 73’ | Jeka Ze Gomes |
90’ | Ivan Turitsov Plamen Galabov | 81’ | Velislav Vasilev Martin Milushev |
90’ | Yanic Wildschut Bismark Charles Sie | 90’ | Vasil Panayotov Kalin Georgiev |
Cầu thủ dự bị | |||
Gustavo Busatto | Georgi Georgiev | ||
Plamen Galabov | Rodrigo Vilela | ||
Asen Donchev | Ze Gomes | ||
Thibaut Vion | Sami El Anabi | ||
Georgi Yomov | Rosen Stefanov | ||
Kaloyan Krastev | Kalin Georgiev | ||
Bismark Charles Sie | Martin Milushev |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây PFC CSKA-Sofia
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
Thành tích gần đây Cherno More Varna
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 4 | 2 | 40 | 64 | H H T T B |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | T H H H H |
3 | ![]() | 27 | 13 | 9 | 5 | 15 | 48 | T H H H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 9 | 47 | T H H T T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | -2 | 44 | B H B H H |
6 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 12 | 43 | H T H T T |
7 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 0 | 42 | B H T B T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 4 | 38 | T B B B H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -1 | 36 | T H T H B |
10 | ![]() | 26 | 8 | 10 | 8 | 2 | 34 | T B T T T |
11 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -7 | 33 | H T B B T |
12 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -9 | 27 | T T B H T |
13 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -16 | 26 | T B B T B |
14 | ![]() | 26 | 5 | 9 | 12 | -13 | 24 | B B H H B |
15 | ![]() | 27 | 4 | 5 | 18 | -33 | 17 | B H B T B |
16 | ![]() | 26 | 2 | 7 | 17 | -28 | 13 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại