![]() (Pen) Ivan Turitsov 15 | |
![]() Duckens Nazon 21 | |
![]() Diogo Barbosa 42 | |
![]() Menno Koch (Kiến tạo: Tobias Heintz) 52 | |
![]() Duckens Nazon 53 | |
![]() Jean-Pierre Da Sylva (Thay: Brayan Perea) 53 | |
![]() Bryan Mendoza (Kiến tạo: Diogo Barbosa) 59 | |
![]() Lazar Tufegdzic (Thay: Ivan Turitsov) 63 | |
![]() Zhirayr Shaghoyan (Thay: Tobias Heintz) 64 | |
![]() Stanislav Shopov (Thay: Marcelino Carreazo) 64 | |
![]() Daniel Genov (Thay: Lukas Brambilla) 71 | |
![]() Krasimir Todorov (Thay: Marco Majouga) 71 | |
![]() Duckens Nazon (Kiến tạo: Jonathan Lindseth) 75 | |
![]() Daouda Bamba (Thay: Duckens Nazon) 78 | |
![]() Petar Kepov (Thay: Bryan Mendoza) 83 | |
![]() Petko Ganev (Thay: Stefan Gavrilov) 83 | |
![]() Radoslav Zhivkov (Thay: Jonathan Lindseth) 86 |
Thống kê trận đấu PFC CSKA-Sofia vs Botev Vratsa
số liệu thống kê

PFC CSKA-Sofia

Botev Vratsa
63 Kiểm soát bóng 37
16 Phạm lỗi 10
20 Ném biên 12
0 Việt vị 4
11 Chuyền dài 1
3 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 2
2 Phản công 3
2 Thủ môn cản phá 4
4 Phát bóng 6
5 Chăm sóc y tế 2
Đội hình xuất phát PFC CSKA-Sofia vs Botev Vratsa
PFC CSKA-Sofia (3-5-2): Dimitar Evtimov (25), Enes Mahmutovic (22), Menno Koch (4), Hristiyan Ivaylov Petrov (6), Ivan Turitsov (19), Tobias Heintz (14), Marcelino Jr Carreazo Betin (26), Jonathan Lindseth (7), Thibaut Vion (15), Mauricio Garcez de Jesus (10), Duckens Nazon (9)
Botev Vratsa (3-4-1-2): Krasimir Kostov (76), Luiz Felipe (4), Martin Kavdansky (3), Diego Gustavo Ferraresso (8), Bryan Mendoza (23), Momchil Tsvetanov (11), Stefan Gavrilov (24), Diogo Barbosa (18), Lukas Brambilla (10), Brayan Perea (19), Marco Ludivin Majouga (14)

PFC CSKA-Sofia
3-5-2
25
Dimitar Evtimov
22
Enes Mahmutovic
4
Menno Koch
6
Hristiyan Ivaylov Petrov
19
Ivan Turitsov
14
Tobias Heintz
26
Marcelino Jr Carreazo Betin
7
Jonathan Lindseth
15
Thibaut Vion
10
Mauricio Garcez de Jesus
9 3
Duckens Nazon
14
Marco Ludivin Majouga
19
Brayan Perea
10
Lukas Brambilla
18
Diogo Barbosa
24
Stefan Gavrilov
11
Momchil Tsvetanov
23
Bryan Mendoza
8
Diego Gustavo Ferraresso
3
Martin Kavdansky
4
Luiz Felipe
76
Krasimir Kostov

Botev Vratsa
3-4-1-2
Thay người | |||
63’ | Ivan Turitsov Lazar Tufegdzic | 53’ | Brayan Perea Jean-Pierre Da Sylva |
64’ | Tobias Heintz Zhirayr Shaghoyan | 71’ | Lukas Brambilla Daniel Nedyalkov Genov |
64’ | Marcelino Carreazo Stanislav Shopov | 71’ | Marco Majouga Krasimir Todorov |
78’ | Duckens Nazon Daouda Karamoko Bamba | 83’ | Bryan Mendoza Petar Kepov |
86’ | Jonathan Lindseth Radoslav Zhivkov | 83’ | Stefan Gavrilov Petko Ganev |
Cầu thủ dự bị | |||
Aleks Bozhev | Federico Barrios Rubio | ||
Asen Donchev | Antonio Georgiev | ||
Bradley de Nooijer | Daniel Nedyalkov Genov | ||
Bismark Charles | Miroslav Marinov | ||
Daouda Karamoko Bamba | Krasimir Todorov | ||
Zhirayr Shaghoyan | Jean-Pierre Da Sylva | ||
Lazar Tufegdzic | Petar Kepov | ||
Radoslav Zhivkov | Petko Ganev | ||
Stanislav Shopov | Tom Rapnouil |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Bulgaria
Thành tích gần đây PFC CSKA-Sofia
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
Thành tích gần đây Botev Vratsa
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
Cúp quốc gia Bulgaria
Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 43 | 67 | H T T B T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 29 | 56 | T H H H H |
3 | ![]() | 27 | 13 | 9 | 5 | 15 | 48 | T H H H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 9 | 47 | T H H T T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | -2 | 44 | B H B H H |
6 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 12 | 43 | H T H T T |
7 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 0 | 42 | B H T B T |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 4 | 38 | T B B B H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -1 | 36 | T H T H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | 0 | 34 | T B T T T |
11 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -7 | 33 | H T B B T |
12 | ![]() | 27 | 7 | 7 | 13 | -9 | 28 | T B H T H |
13 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -16 | 26 | T B B T B |
14 | ![]() | 27 | 5 | 9 | 13 | -16 | 24 | B H H B B |
15 | ![]() | 27 | 4 | 5 | 18 | -33 | 17 | B H B T B |
16 | ![]() | 27 | 2 | 8 | 17 | -28 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại