Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả PFC CSKA-Sofia vs Botev Vratsa hôm nay 09-05-2023

Giải VĐQG Bulgaria - Th 3, 09/5

Kết thúc

PFC CSKA-Sofia

PFC CSKA-Sofia

5 : 1

Botev Vratsa

Botev Vratsa

Hiệp một: 2-0
T3, 00:15 09/05/2023
Vòng 30 - VĐQG Bulgaria
Bulgarska Armiya
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Ivan Turitsov
15
Duckens Nazon
21
Diogo Barbosa
42
Menno Koch (Kiến tạo: Tobias Heintz)
52
Duckens Nazon
53
Jean-Pierre Da Sylva (Thay: Brayan Perea)
53
Bryan Mendoza (Kiến tạo: Diogo Barbosa)
59
Lazar Tufegdzic (Thay: Ivan Turitsov)
63
Zhirayr Shaghoyan (Thay: Tobias Heintz)
64
Stanislav Shopov (Thay: Marcelino Carreazo)
64
Daniel Genov (Thay: Lukas Brambilla)
71
Krasimir Todorov (Thay: Marco Majouga)
71
Duckens Nazon (Kiến tạo: Jonathan Lindseth)
75
Daouda Bamba (Thay: Duckens Nazon)
78
Petar Kepov (Thay: Bryan Mendoza)
83
Petko Ganev (Thay: Stefan Gavrilov)
83
Radoslav Zhivkov (Thay: Jonathan Lindseth)
86

Thống kê trận đấu PFC CSKA-Sofia vs Botev Vratsa

số liệu thống kê
PFC CSKA-Sofia
PFC CSKA-Sofia
Botev Vratsa
Botev Vratsa
63 Kiểm soát bóng 37
16 Phạm lỗi 10
20 Ném biên 12
0 Việt vị 4
11 Chuyền dài 1
3 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 2
2 Phản công 3
2 Thủ môn cản phá 4
4 Phát bóng 6
5 Chăm sóc y tế 2

Đội hình xuất phát PFC CSKA-Sofia vs Botev Vratsa

PFC CSKA-Sofia (3-5-2): Dimitar Evtimov (25), Enes Mahmutovic (22), Menno Koch (4), Hristiyan Ivaylov Petrov (6), Ivan Turitsov (19), Tobias Heintz (14), Marcelino Jr Carreazo Betin (26), Jonathan Lindseth (7), Thibaut Vion (15), Mauricio Garcez de Jesus (10), Duckens Nazon (9)

Botev Vratsa (3-4-1-2): Krasimir Kostov (76), Luiz Felipe (4), Martin Kavdansky (3), Diego Gustavo Ferraresso (8), Bryan Mendoza (23), Momchil Tsvetanov (11), Stefan Gavrilov (24), Diogo Barbosa (18), Lukas Brambilla (10), Brayan Perea (19), Marco Ludivin Majouga (14)

PFC CSKA-Sofia
PFC CSKA-Sofia
3-5-2
25
Dimitar Evtimov
22
Enes Mahmutovic
4
Menno Koch
6
Hristiyan Ivaylov Petrov
19
Ivan Turitsov
14
Tobias Heintz
26
Marcelino Jr Carreazo Betin
7
Jonathan Lindseth
15
Thibaut Vion
10
Mauricio Garcez de Jesus
9 3
Duckens Nazon
14
Marco Ludivin Majouga
19
Brayan Perea
10
Lukas Brambilla
18
Diogo Barbosa
24
Stefan Gavrilov
11
Momchil Tsvetanov
23
Bryan Mendoza
8
Diego Gustavo Ferraresso
3
Martin Kavdansky
4
Luiz Felipe
76
Krasimir Kostov
Botev Vratsa
Botev Vratsa
3-4-1-2
Thay người
63’
Ivan Turitsov
Lazar Tufegdzic
53’
Brayan Perea
Jean-Pierre Da Sylva
64’
Tobias Heintz
Zhirayr Shaghoyan
71’
Lukas Brambilla
Daniel Nedyalkov Genov
64’
Marcelino Carreazo
Stanislav Shopov
71’
Marco Majouga
Krasimir Todorov
78’
Duckens Nazon
Daouda Karamoko Bamba
83’
Bryan Mendoza
Petar Kepov
86’
Jonathan Lindseth
Radoslav Zhivkov
83’
Stefan Gavrilov
Petko Ganev
Cầu thủ dự bị
Aleks Bozhev
Federico Barrios Rubio
Asen Donchev
Antonio Georgiev
Bradley de Nooijer
Daniel Nedyalkov Genov
Bismark Charles
Miroslav Marinov
Daouda Karamoko Bamba
Krasimir Todorov
Zhirayr Shaghoyan
Jean-Pierre Da Sylva
Lazar Tufegdzic
Petar Kepov
Radoslav Zhivkov
Petko Ganev
Stanislav Shopov
Tom Rapnouil

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Bulgaria
19/09 - 2021
25/02 - 2022
23/10 - 2022
09/05 - 2023
20/08 - 2023
18/02 - 2024
24/10 - 2024

Thành tích gần đây PFC CSKA-Sofia

VĐQG Bulgaria
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
VĐQG Bulgaria
16/02 - 2025
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
15/12 - 2024

Thành tích gần đây Botev Vratsa

VĐQG Bulgaria
01/04 - 2025
28/03 - 2025
15/03 - 2025
07/03 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria
25/02 - 2025
VĐQG Bulgaria
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Bulgaria

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets2721424367H T T B T
2Levski SofiaLevski Sofia2717552956T H H H H
3Cherno More VarnaCherno More Varna2713951548T H H H B
4Arda KardzhaliArda Kardzhali271386947T H H T T
5Botev PlovdivBotev Plovdiv271359-244B H B H H
6PFC CSKA-SofiaPFC CSKA-Sofia2712781243H T H T T
7Spartak VarnaSpartak Varna271269042B H T B T
8BeroeBeroe2711511438T B B B H
9Slavia SofiaSlavia Sofia2710611-136T H T H B
10CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia278109034T B T T T
11Septemvri SofiaSeptemvri Sofia2710314-733H T B B T
12Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv277713-928T B H T H
13PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 1929277515-1626T B B T B
14KrumovgradKrumovgrad275913-1624B H H B B
15Botev VratsaBotev Vratsa274518-3317B H B T B
16HebarHebar272817-2814B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X