![]() Marian Huja (Thay: Yohan Roche) 17 | |
![]() Alexandru Tudorie (Kiến tạo: Lucian Dumitriu) 25 | |
![]() Tommi Jyry 45 | |
![]() Stefan Baiaram (Thay: Stefan Bana) 46 | |
![]() Carlos Mora 49 | |
![]() Elvir Koljic (Thay: Luis Paradela) 62 | |
![]() Paul Papp 68 | |
![]() Stefan Baiaram (Kiến tạo: Denil Maldonado) 73 | |
![]() Hasan Jahic (Thay: Tommi Jyry) 73 | |
![]() Herman Moussaki (Thay: Alexandru Tudorie) 73 | |
![]() Alexandru Cicaldau (Thay: Grego Sierra) 73 | |
![]() Elvir Koljic 75 | |
![]() Alexandru Stanica (Thay: Ricardinho) 81 | |
![]() Mihnea Radulescu (Thay: Denis Radu) 82 | |
![]() Mihai Capatina (Thay: Alexandru Mitrita) 84 | |
![]() Stefan Vladoiu (Thay: Carlos Mora) 84 | |
![]() Lucian Dumitriu 88 |
Thống kê trận đấu Petrolul Ploiesti vs CS Universitatea Craiova
số liệu thống kê

Petrolul Ploiesti

CS Universitatea Craiova
46 Kiểm soát bóng 54
16 Phạm lỗi 7
37 Ném biên 46
0 Việt vị 1
4 Chuyền dài 29
1 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 14
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 2
3 Thủ môn cản phá 1
15 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Petrolul Ploiesti vs CS Universitatea Craiova
Petrolul Ploiesti (4-2-3-1): Lukas Zima (38), Ricardinho (24), Paul Papp (4), Yohan Roche (69), Lucian Dumitriu (44), Tidiane Keita (23), Alexandru Mateiu (8), Denis Radu (22), Tommi Jyry (6), Gheorghe Grozav (7), Alexandru Tudorie (19)
CS Universitatea Craiova (4-2-3-1): Laurentiu Popescu (21), Carlos Mora (17), Denil Maldonado (3), Grego Sierra (25), Nicușor Bancu (11), Vladimir Screciu (6), Takuto Oshima (8), Stefan Daniel Bana (31), Alexandru Mitrita (28), Luis Paradela (7), Jovo Lukic (24)

Petrolul Ploiesti
4-2-3-1
38
Lukas Zima
24
Ricardinho
4
Paul Papp
69
Yohan Roche
44
Lucian Dumitriu
23
Tidiane Keita
8
Alexandru Mateiu
22
Denis Radu
6
Tommi Jyry
7
Gheorghe Grozav
19
Alexandru Tudorie
24
Jovo Lukic
7
Luis Paradela
28
Alexandru Mitrita
31
Stefan Daniel Bana
8
Takuto Oshima
6
Vladimir Screciu
11
Nicușor Bancu
25
Grego Sierra
3
Denil Maldonado
17
Carlos Mora
21
Laurentiu Popescu

CS Universitatea Craiova
4-2-3-1
Thay người | |||
17’ | Yohan Roche Marian Huja | 46’ | Stefan Bana Stefan Baiaram |
73’ | Alexandru Tudorie Herman Moussaki | 62’ | Luis Paradela Elvir Koljic |
73’ | Tommi Jyry Hasan Jahic | 73’ | Grego Sierra Alexandru Cicâldău |
81’ | Ricardinho Alexandru Iulian Stanica | 84’ | Carlos Mora Stefan Vladoiu |
82’ | Denis Radu Mihnea Radulescu | 84’ | Alexandru Mitrita Mihai Căpățână |
Cầu thủ dự bị | |||
Mihnea Radulescu | Silviu Lung | ||
Mihai Esanu | Stefan Vladoiu | ||
Oscar Linner | Andrei Ivan | ||
Marian Huja | Stefan Baiaram | ||
Alexandru Iulian Stanica | Basilio Ndong | ||
Christian Irobiso | Lyes Houri | ||
Mario Bratu | Juraj Badelj | ||
Herman Moussaki | Elvir Koljic | ||
Hasan Jahic | Alexandru Cicâldău | ||
Sergiu Hanca | Gjoko Zajkov | ||
Ioan Tolea | Barbu | ||
Alin Botogan | Mihai Căpățână |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây Petrolul Ploiesti
Giao hữu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây CS Universitatea Craiova
VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại