Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Peterhead vs Queen's Park hôm nay 20-11-2021

Giải Hạng 2 Scotland - Th 7, 20/11

Kết thúc

Peterhead

Peterhead

2 : 1

Queen's Park

Queen's Park

Hiệp một: 0-1
T7, 22:00 20/11/2021
Vòng 15 - Hạng 2 Scotland
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Luca Connell (Kiến tạo: Louis Longridge)
10
Lee Kilday
55
(Pen) Scott Brown
55
Andrew McDonald
65
Louis Longridge
71
Russell McLean
76
Russell McLean
90
Grant Gillespie
90+1'

Đội hình xuất phát Peterhead vs Queen's Park

Peterhead (3-4-3): Brett Long (1), David Wilson (17), Jason Brown (5), Andrew McDonald (4), Daniel Strachan (15), Josh Mulligan (2), Scott Brown (8), Flynn Duffy (32), Lyall Cameron (10), Grant Savoury (21), Niah Payne (14)

Queen's Park (4-3-3): Calum Ferrie (12), Michael Doyle (24), Stuart Morrison (6), Lee Kilday (4), Tommy Robson (3), Liam Brown (10), Grant Gillespie (21), Luca Connell (48), Luis Longstaff (28), Simon Murray (23), Louis Longridge (7)

Peterhead
Peterhead
3-4-3
1
Brett Long
17
David Wilson
5
Jason Brown
4
Andrew McDonald
15
Daniel Strachan
2
Josh Mulligan
8
Scott Brown
32
Flynn Duffy
10
Lyall Cameron
21
Grant Savoury
14
Niah Payne
7
Louis Longridge
23
Simon Murray
28
Luis Longstaff
48
Luca Connell
21
Grant Gillespie
10
Liam Brown
3
Tommy Robson
4
Lee Kilday
6
Stuart Morrison
24
Michael Doyle
12
Calum Ferrie
Queen's Park
Queen's Park
4-3-3
Thay người
51’
Niah Payne
Derek Lyle
69’
Luis Longstaff
Bob McHugh
52’
Lyall Cameron
Russell McLean
73’
Louis Longridge
Connor Smith
90’
Grant Savoury
Jordon Brown
87’
Luca Connell
Lewis Moore
Cầu thủ dự bị
Derek Lyle
William Muir
Jordon Brown
Connor Smith
Leonard Wilson
Jack Thomson
Russell McLean
Charlie Fox
Lewis Moore
Bob McHugh
Jake Davidson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Scotland
25/09 - 2021
20/11 - 2021
02/03 - 2022
16/04 - 2022
Cúp quốc gia Scotland
26/11 - 2022
Scotland League Cup
13/07 - 2024

Thành tích gần đây Peterhead

Cúp quốc gia Scotland
30/11 - 2024
26/10 - 2024
Scotland League Cup
27/07 - 2024
24/07 - 2024
20/07 - 2024
13/07 - 2024
Giao hữu
03/07 - 2024
29/06 - 2024
Cúp quốc gia Scotland
25/11 - 2023
H1: 0-0 | HP: 0-1
28/10 - 2023

Thành tích gần đây Queen's Park

Hạng 2 Scotland
05/04 - 2025
03/04 - 2025
22/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
05/03 - 2025
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
09/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AberdeenAberdeen44001412T T T T
2AirdrieoniansAirdrieonians4301109T T B T
3Queen of SouthQueen of South4202-16B T T B
4East KilbrideEast Kilbride4013-142H B B B
5DumbartonDumbarton4013-91H B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FalkirkFalkirk430199T B T T
2Dundee UnitedDundee United430159B T T T
3Ayr UnitedAyr United430149T B T T
4StenhousemuirStenhousemuir4103-63T B B B
5Buckie ThistleBuckie Thistle4004-120
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HibernianHibernian4301129T T B T
2Queen's ParkQueen's Park4301119T B T T
3PeterheadPeterhead4202-66B T T B
4Kelty HeartsKelty Hearts4112-64H T B B
5Elgin CityElgin City4013-112B H B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dundee FCDundee FC44001612T T T T
2Annan AthleticAnnan Athletic421127T H T B
3ArbroathArbroath4112-45B B H T
4Inverness CTInverness CT4112-44B T H B
5Bonnyrigg Rose AthleticBonnyrigg Rose Athletic4013-102
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SpartansSpartans430149
2LivingstonLivingston430149T T T B
3Forfar AthleticForfar Athletic420226B T B
4Dunfermline AthleticDunfermline Athletic4103-13T B B B
5Cove RangersCove Rangers4103-93B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St. JohnstoneSt. Johnstone430169T T B T
2Alloa AthleticAlloa Athletic421128H T T B
3East FifeEast Fife421137T H T B
4Greenock MortonGreenock Morton4202-36B T B T
5Brechin CityBrechin City4004-80B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MotherwellMotherwell422059T H T H
2Partick ThistlePartick Thistle421168T T B H
3MontroseMontrose421117B H T T
4ClydeClyde420236T B T B
5Edinburgh CityEdinburgh City4004-150B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ross CountyRoss County4400712T T T T
2Raith RoversRaith Rovers421138T T B H
3Hamilton AcademicalHamilton Academical412125H T B H
4Stirling AlbionStirling Albion4022-64B H H B
5StranraerStranraer4013-61B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X