Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Peterhead vs Montrose hôm nay 03-09-2022

Giải Hạng 2 Scotland - Th 7, 03/9

Kết thúc

Peterhead

Peterhead

0 : 2

Montrose

Montrose

Hiệp một: 0-1
T7, 21:00 03/09/2022
Vòng 6 - Hạng 2 Scotland
Balmoor Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ramez Hefzalla (Thay: Prince Asare)
33
Matthew Wright (Kiến tạo: Craig Brown)
38
Rory McAllister
42
Rory McAllister
45
Adam MacKinnon (Thay: Mark Whatley)
46
Michael Gardyne
52
Ramez Hefzalla
53
Paul Dixon
60
Craig Johnston (Thay: Craig Brown)
66
Matty Allan
70
Blair Lyons (Thay: Matthew Wright)
73
Martin Rennie (Thay: Michael Gardyne)
73
(Pen) Lewis Milne
74
Jordon Brown (Thay: Paul Dixon)
77
Robbie Scullion (Thay: Conor O'Keefe)
77
Liam Callaghan (Thay: Sean Dillon)
80

Đội hình xuất phát Peterhead vs Montrose

Peterhead (3-4-3): Tom Ritchie (1), Jason Brown (5), Ryan Strachan (6), Jack Wilkie (22), Max Gillies (2), Prince Asare (7), Jack Brown (12), Paul Dixon (3), Ryan Dow (10), Cristiano Kisuka (9), Conor O'Keefe (19)

Montrose (4-4-2): Ross Sinclair (21), Matthew Allan (4), Sean Dillon (14), Kerr Waddell (5), Andrew Steeves (3), Craig Brown (22), Lewis Milne (10), Mark Whatley (15), Michael Gardyne (12), Matthew Wright (18), Rory McAllister (9)

Peterhead
Peterhead
3-4-3
1
Tom Ritchie
5
Jason Brown
6
Ryan Strachan
22
Jack Wilkie
2
Max Gillies
7
Prince Asare
12
Jack Brown
3
Paul Dixon
10
Ryan Dow
9
Cristiano Kisuka
19
Conor O'Keefe
9
Rory McAllister
18
Matthew Wright
12
Michael Gardyne
15
Mark Whatley
10
Lewis Milne
22
Craig Brown
3
Andrew Steeves
5
Kerr Waddell
14
Sean Dillon
4
Matthew Allan
21
Ross Sinclair
Montrose
Montrose
4-4-2
Thay người
33’
Prince Asare
Ramez Hefzalla
46’
Mark Whatley
Adam MacKinnon
77’
Conor O'Keefe
Robbie Scullion
66’
Craig Brown
Craig Johnston
77’
Paul Dixon
Jordon Brown
73’
Matthew Wright
Blair Lyons
73’
Michael Gardyne
Martin Rennie
80’
Sean Dillon
Liam Callaghan
Cầu thủ dự bị
Sandy Wood
Aaron Lennox
Robbie Scullion
Blair Lyons
Daniel Strachan
Craig Johnston
David Wilson
Liam Callaghan
Cody McLeod
Adam MacKinnon
Jordon Brown
Martin Rennie
Robbie McGale
Ramez Hefzalla

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Scotland
14/08 - 2021
30/10 - 2021
23/12 - 2021
12/03 - 2022
03/09 - 2022
Cúp quốc gia Scotland
30/11 - 2024

Thành tích gần đây Peterhead

Cúp quốc gia Scotland
30/11 - 2024
26/10 - 2024
Scotland League Cup
27/07 - 2024
24/07 - 2024
20/07 - 2024
13/07 - 2024
Giao hữu
03/07 - 2024
29/06 - 2024
Cúp quốc gia Scotland
25/11 - 2023
H1: 0-0 | HP: 0-1
28/10 - 2023

Thành tích gần đây Montrose

Cúp quốc gia Scotland
18/01 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-0
30/11 - 2024
Scotland League Cup
27/07 - 2024
H1: 0-1
24/07 - 2024
17/07 - 2024
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
Giao hữu
29/06 - 2024
Cúp quốc gia Scotland
20/01 - 2024
25/11 - 2023
Giao hữu
01/07 - 2023

Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AberdeenAberdeen44001412T T T T
2AirdrieoniansAirdrieonians4301109T T B T
3Queen of SouthQueen of South4202-16B T T B
4East KilbrideEast Kilbride4013-142H B B B
5DumbartonDumbarton4013-91H B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FalkirkFalkirk430199T B T T
2Dundee UnitedDundee United430159B T T T
3Ayr UnitedAyr United430149T B T T
4StenhousemuirStenhousemuir4103-63T B B B
5Buckie ThistleBuckie Thistle4004-120
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HibernianHibernian4301129T T B T
2Queen's ParkQueen's Park4301119T B T T
3PeterheadPeterhead4202-66B T T B
4Kelty HeartsKelty Hearts4112-64H T B B
5Elgin CityElgin City4013-112B H B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dundee FCDundee FC44001612T T T T
2Annan AthleticAnnan Athletic421127T H T B
3ArbroathArbroath4112-45B B H T
4Inverness CTInverness CT4112-44B T H B
5Bonnyrigg Rose AthleticBonnyrigg Rose Athletic4013-102
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SpartansSpartans430149
2LivingstonLivingston430149T T T B
3Forfar AthleticForfar Athletic420226B T B
4Dunfermline AthleticDunfermline Athletic4103-13T B B B
5Cove RangersCove Rangers4103-93B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St. JohnstoneSt. Johnstone430169T T B T
2Alloa AthleticAlloa Athletic421128H T T B
3East FifeEast Fife421137T H T B
4Greenock MortonGreenock Morton4202-36B T B T
5Brechin CityBrechin City4004-80B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MotherwellMotherwell422059T H T H
2Partick ThistlePartick Thistle421168T T B H
3MontroseMontrose421117B H T T
4ClydeClyde420236T B T B
5Edinburgh CityEdinburgh City4004-150B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ross CountyRoss County4400712T T T T
2Raith RoversRaith Rovers421138T T B H
3Hamilton AcademicalHamilton Academical412125H T B H
4Stirling AlbionStirling Albion4022-64B H H B
5StranraerStranraer4013-61B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X