Thứ Sáu, 04/04/2025
Rhys Bozinovski (Thay: Sebastian Pasquali)
43
Adam Bugarija (Thay: Hiroaki Aoyama)
46
Trent Ostler (Kiến tạo: Adam Taggart)
52
Dylan Leonard (Kiến tạo: Noah Botic)
60
Abdelelah Faisal (Thay: Khoa Ngo)
63
Hiroshi Ibusuki (Kiến tạo: Noah Botic)
65
Hiroshi Ibusuki (Kiến tạo: Noah Botic)
76
Charbel Shamoon (Thay: Tate Russell)
76
Abel Walatee (Thay: Matthew Grimaldi)
76
Joshua Risdon
80
Ramy Najjarine (Thay: Riku Danzaki)
82
Jake Najdovski (Thay: Noah Botic)
82
Cristian Castillo (Thay: Joshua Risdon)
84
Brandon O'Neill (Thay: Taras Gomulka)
84
Zach Lisolajski (Thay: Anas Hamzaoui)
87
Dylan Leonard
90
Dylan Leonard
90+1'

Thống kê trận đấu Perth Glory vs Western United FC

số liệu thống kê
Perth Glory
Perth Glory
Western United FC
Western United FC
29 Kiểm soát bóng 71
10 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 10
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Perth Glory vs Western United FC

Perth Glory (4-1-3-2): Cameron Cook (13), Josh Risdon (19), Lachlan Ryan Barr (5), Luis Canga (33), Anas Hamzaoui (3), Nicholas Pennington (7), Trent Ostler (20), Taras Gomulka (12), Khoa Ngo (26), Hiroaki Aoyama (11), Adam Taggart (22)

Western United FC (4-4-2): Matthew Sutton (33), Tate Russell (13), Kane Vidmar (22), Dylan Leonard (30), Ben Garuccio (17), Riku Danzaki (77), Angus Thurgate (32), Sebastian Pasquali (21), Matthew Grimaldi (10), Noah Botic (19), Hiroshi Ibusuki (9)

Perth Glory
Perth Glory
4-1-3-2
13
Cameron Cook
19
Josh Risdon
5
Lachlan Ryan Barr
33
Luis Canga
3
Anas Hamzaoui
7
Nicholas Pennington
20
Trent Ostler
12
Taras Gomulka
26
Khoa Ngo
11
Hiroaki Aoyama
22
Adam Taggart
9 2
Hiroshi Ibusuki
19
Noah Botic
10
Matthew Grimaldi
21
Sebastian Pasquali
32
Angus Thurgate
77
Riku Danzaki
17
Ben Garuccio
30
Dylan Leonard
22
Kane Vidmar
13
Tate Russell
33
Matthew Sutton
Western United FC
Western United FC
4-4-2
Thay người
46’
Hiroaki Aoyama
Adam Bugarija
43’
Sebastian Pasquali
Rhys Bozinovski
63’
Khoa Ngo
Abdelelah Faisal
76’
Matthew Grimaldi
Abel Walatee
84’
Joshua Risdon
Cristian Caicedo
76’
Tate Russell
Charbel Awni Shamoon
84’
Taras Gomulka
Brandon O'Neill
82’
Riku Danzaki
Ramy Najjarine
87’
Anas Hamzaoui
Zach Lisolajski
82’
Noah Botic
Jake Najdovski
Cầu thủ dự bị
Cristian Caicedo
Thomas Heward-Belle
Oliver Sail
Ramy Najjarine
Brandon O'Neill
Jake Najdovski
Adam Bugarija
Abel Walatee
Zach Lisolajski
Rhys Bozinovski
Abdelelah Faisal
Michael Ruhs
David Williams
Charbel Awni Shamoon

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
26/11 - 2021
27/02 - 2022
16/04 - 2022
10/12 - 2022
04/03 - 2023
29/04 - 2023
02/03 - 2024
21/04 - 2024
22/11 - 2024
03/01 - 2025

Thành tích gần đây Perth Glory

VĐQG Australia
15/03 - 2025
Giao hữu
07/03 - 2025
VĐQG Australia
22/02 - 2025
15/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Western United FC

VĐQG Australia
16/03 - 2025
09/02 - 2025
17/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X