Thứ Bảy, 05/04/2025
Aleksandar Prijovic (Kiến tạo: Nikolai Topor-Stanley)
37
Joshua Risdon
54
Dylan Pierias (Kiến tạo: Benjamin Garuccio)
56
Dylan Wenzel-Halls (Thay: Rene Krhin)
62
Brandon O'Neill (Thay: Mitchell Oxborrow)
64
Ciaran Bramwell (Thay: Kosuke Ota)
64
Adam Zimarino (Thay: Joshua Rawlins)
64
Darko Stanojevic (Thay: Darryl Lachman)
73
Daniel Stynes (Thay: Callum Timmins)
73
Jerry Skotadis (Thay: Steven Lustica)
81
Adisu Bayew (Thay: Dylan Pierias)
81
Tomoki Imai (Thay: Joshua Risdon)
83
Jerry Skotadis
86

Thống kê trận đấu Perth Glory vs Western United

số liệu thống kê
Perth Glory
Perth Glory
Western United
Western United
61 Kiểm soát bóng 39
10 Phạm lỗi 11
12 Ném biên 14
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
9 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Perth Glory vs Western United

Perth Glory (4-3-3): Liam Reddy (33), Joshua Rawlins (22), Jonathan Aspropotamitis (5), Darryl Lachman (29), Kosuke Ota (8), Callum Timmins (19), Mitchell Oxborrow (23), Giordano Colli (26), Antonee Burke-Gilroy (21), Bruno Fornaroli (9), Jack Clisby (14)

Western United (4-2-3-1): Jamie Young (1), Joshua Risdon (19), Leo Lacroix (4), Nikolai Topor-Stanley (44), Benjamin Garuccio (17), Rene Krhin (16), Neil Kilkenny (88), Dylan Pierias (5), Steven Lustica (10), Lachlan Wales (8), Aleksandar Prijovic (99)

Perth Glory
Perth Glory
4-3-3
33
Liam Reddy
22
Joshua Rawlins
5
Jonathan Aspropotamitis
29
Darryl Lachman
8
Kosuke Ota
19
Callum Timmins
23
Mitchell Oxborrow
26
Giordano Colli
21
Antonee Burke-Gilroy
9
Bruno Fornaroli
14
Jack Clisby
99
Aleksandar Prijovic
8
Lachlan Wales
10
Steven Lustica
5
Dylan Pierias
88
Neil Kilkenny
16
Rene Krhin
17
Benjamin Garuccio
44
Nikolai Topor-Stanley
4
Leo Lacroix
19
Joshua Risdon
1
Jamie Young
Western United
Western United
4-2-3-1
Thay người
64’
Mitchell Oxborrow
Brandon O'Neill
62’
Rene Krhin
Dylan Wenzel-Halls
64’
Kosuke Ota
Ciaran Bramwell
81’
Steven Lustica
Jerry Skotadis
64’
Joshua Rawlins
Adam Zimarino
81’
Dylan Pierias
Adisu Bayew
73’
Darryl Lachman
Darko Stanojevic
83’
Joshua Risdon
Tomoki Imai
73’
Callum Timmins
Daniel Stynes
Cầu thủ dự bị
Cameron Cook
Christian Theoharous
Nicholas Fitzgerald
Ryan Scott
Brandon O'Neill
Tomoki Imai
Darko Stanojevic
Dylan Wenzel-Halls
Daniel Stynes
Nicolas Milanovic
Ciaran Bramwell
Jerry Skotadis
Adam Zimarino
Adisu Bayew

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
26/11 - 2021
27/02 - 2022
16/04 - 2022
10/12 - 2022
04/03 - 2023
29/04 - 2023
02/03 - 2024
21/04 - 2024
22/11 - 2024
03/01 - 2025

Thành tích gần đây Perth Glory

VĐQG Australia
15/03 - 2025
Giao hữu
07/03 - 2025
VĐQG Australia
22/02 - 2025
15/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Western United

VĐQG Australia
16/03 - 2025
09/02 - 2025
17/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Macarthur FCMacarthur FC23959832B B T H T
8Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC212514-2111H H T B B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X