Chủ Nhật, 06/04/2025
Scott Wootton
5
David Williams (Kiến tạo: Selim Khelifi)
22
Oskar Zawada (Kiến tạo: Yan Sasse)
31
Sam Sutton (Thay: Lucas Mauragis)
46
Clayton Lewis
52
Joshua Laws
54
David Williams
63
Luke Ivanovic (Thay: David Williams)
64
Kosta Barbarouses (Thay: Yan Sasse)
70
Nicholas Pennington (Thay: Clayton Lewis)
76
Keegan Jelacic
81
Adam Zimarino (Thay: Ryan Williams)
86
Joseph Forde (Thay: Jack Clisby)
86
Zachary Duncan (Thay: Mustafa Amini)
86
Alex Rufer (Thay: Bozhidar Kraev)
90
Oskar Zawada
90+2'
Aaron McEneff
90+2'

Thống kê trận đấu Perth Glory vs Wellington Phoenix

số liệu thống kê
Perth Glory
Perth Glory
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix
52 Kiểm soát bóng 48
15 Phạm lỗi 14
19 Ném biên 25
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Perth Glory vs Wellington Phoenix

Perth Glory (5-4-1): Liam Reddy (33), Salim Khelifi (10), Jacob Muir (37), Darryl Lachman (29), Mark Beevers (5), Jack Clisby (14), Ryan Williams (7), Mohammad Amini (8), Aaron McEneff (6), Keegan Jelacic (16), David Joel Williams (18)

Wellington Phoenix (4-4-2): Oliver Sail (20), Callan Elliot (17), Scott Wootton (4), Joshua Laws (21), Lucas Mauragis (12), Yan Sasse (31), Steven Ugarkovic (5), Clayton Lewis (23), Bozhidar Kraev (11), David Ball (10), Oskar Zawada (9)

Perth Glory
Perth Glory
5-4-1
33
Liam Reddy
10
Salim Khelifi
37
Jacob Muir
29
Darryl Lachman
5
Mark Beevers
14
Jack Clisby
7
Ryan Williams
8
Mohammad Amini
6
Aaron McEneff
16
Keegan Jelacic
18
David Joel Williams
9
Oskar Zawada
10
David Ball
11
Bozhidar Kraev
23
Clayton Lewis
5
Steven Ugarkovic
31
Yan Sasse
12
Lucas Mauragis
21
Joshua Laws
4
Scott Wootton
17
Callan Elliot
20
Oliver Sail
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix
4-4-2
Thay người
64’
David Williams
Luke Ivanovic
46’
Lucas Mauragis
Sam Sutton
86’
Jack Clisby
Joseph Forde
70’
Yan Sasse
Kosta Barbarouses
86’
Mustafa Amini
Zachary Duncan
76’
Clayton Lewis
Nicholas Pennington
86’
Ryan Williams
Adam Zimarino
90’
Bozhidar Kraev
Alex Rufer
Cầu thủ dự bị
Luke Ivanovic
Alex Paulsen
Joseph Forde
Kosta Barbarouses
Zachary Duncan
Alex Rufer
Giordano Colli
Nicholas Pennington
Cameron Heath Cook
Sam Sutton
Adam Zimarino
Johnny Koutroumbis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
26/03 - 2022
13/04 - 2022
23/12 - 2022
28/01 - 2023
28/10 - 2023
14/01 - 2024
24/02 - 2024
26/10 - 2024

Thành tích gần đây Perth Glory

VĐQG Australia
05/04 - 2025
15/03 - 2025
Giao hữu
07/03 - 2025
VĐQG Australia
22/02 - 2025
15/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Wellington Phoenix

VĐQG Australia
16/03 - 2025
20/01 - 2025
15/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2213722146H H H T H
2Western United FCWestern United FC2212551841T T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2212461140T T B T T
4Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2210661336T T T H H
5Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
6Sydney FCSydney FC229671133H T H B T
7Adelaide UnitedAdelaide United22967033H H B B B
8Macarthur FCMacarthur FC23959832B B T H T
9Newcastle JetsNewcastle Jets227510-526T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners235108-1525B B H T B
11Wellington PhoenixWellington Phoenix226610-1124B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC212514-2111H H T B B
13Perth GloryPerth Glory232516-3811H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X