Thứ Sáu, 04/04/2025
Adam Taggart (Kiến tạo: Aleksandar Susnjar)
24
Nikola Mileusnic (Kiến tạo: Antonee Burke-Gilroy)
29
Thomas Waddingham
36
Corey Brown (Thay: Thomas Waddingham)
56
Marco Rojas (Thay: Henry Hore)
56
Stefan Colakovski (Thay: David Williams)
60
Trent Ostler (Thay: Jacob Muir)
60
Joel Anasmo (Thay: Bruce Kamau)
60
Jarrod Carluccio (Thay: Joshua Rawlins)
64
Florin Berenguer (Thay: Nikola Mileusnic)
70
James Nikolovski (Thay: Antonee Burke-Gilroy)
70
Adam Taggart
73
Stefan Colakovski (Kiến tạo: Daniel Bennie)
78
Carlo Armiento (Thay: Joe Caletti)
82
Jayden Gorman (Thay: Daniel Bennie)
90

Thống kê trận đấu Perth Glory vs Brisbane Roar FC

số liệu thống kê
Perth Glory
Perth Glory
Brisbane Roar FC
Brisbane Roar FC
39 Kiểm soát bóng 61
9 Phạm lỗi 2
25 Ném biên 11
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Perth Glory vs Brisbane Roar FC

Perth Glory (5-3-2): Oliver Sail (1), Joshua James Rawlins (16), Jacob Muir (3), Darryl Lachman (29), Aleksandar Susnjar (15), Riley Warland (14), Daniel Bennie (23), Giordano Colli (20), Bruce Kamau (77), David Joel Williams (9), Adam Taggart (22)

Brisbane Roar FC (4-4-2): Macklin Freke (1), Jack Hingert (19), Tom Aldred (5), Kai Trewin (27), Antonee Burke-Gilroy (21), Nikola Mileusnic (10), Joe Caletti (6), Jay O'Shea (26), Henry Hore (13), Thomas Waddingham (16), Keegan Jelacic (23)

Perth Glory
Perth Glory
5-3-2
1
Oliver Sail
16
Joshua James Rawlins
3
Jacob Muir
29
Darryl Lachman
15
Aleksandar Susnjar
14
Riley Warland
23
Daniel Bennie
20
Giordano Colli
77
Bruce Kamau
9
David Joel Williams
22 2
Adam Taggart
23
Keegan Jelacic
16
Thomas Waddingham
13
Henry Hore
26
Jay O'Shea
6
Joe Caletti
10
Nikola Mileusnic
21
Antonee Burke-Gilroy
27
Kai Trewin
5
Tom Aldred
19
Jack Hingert
1
Macklin Freke
Brisbane Roar FC
Brisbane Roar FC
4-4-2
Thay người
60’
Bruce Kamau
Joel Anasmo
56’
Thomas Waddingham
Corey Brown
60’
Jacob Muir
Trent Jordan Ostler
56’
Henry Hore
Marco Rojas
60’
David Williams
Stefan Colakovski
70’
Nikola Mileusnic
Florin Berenguer
64’
Joshua Rawlins
Jarrod Carluccio
70’
Antonee Burke-Gilroy
James Nikolovaski
90’
Daniel Bennie
Jayden Gorman
82’
Joe Caletti
Carlo Armiento
Cầu thủ dự bị
Andriano Lebib
Corey Brown
Joel Anasmo
Matt Acton
Jayden Gorman
Florin Berenguer
Trent Jordan Ostler
Taras Gomulka
Jarrod Carluccio
Carlo Armiento
Stefan Colakovski
Marco Rojas
Cameron Heath Cook
James Nikolovaski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
19/01 - 2022
20/02 - 2022
19/03 - 2022
10/01 - 2023
26/02 - 2023
26/11 - 2023
17/02 - 2024
Cúp quốc gia Australia
23/07 - 2024
VĐQG Australia
21/12 - 2024
15/03 - 2025

Thành tích gần đây Perth Glory

VĐQG Australia
15/03 - 2025
Giao hữu
07/03 - 2025
VĐQG Australia
22/02 - 2025
15/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Brisbane Roar FC

VĐQG Australia
15/03 - 2025
08/03 - 2025
21/02 - 2025
18/01 - 2025
07/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X