Thứ Năm, 03/04/2025
Lachlan Barr
28
Bruno Fornaroli
28
Hiroshi Ibusuki (Kiến tạo: Craig Goodwin)
45+1'
Michael Jakobsen (Thay: Lachlan Barr)
46
Cameron Cook (Thay: Liam Reddy)
46
Jacob Tratt
54
Mohamed Toure (Thay: George Blackwood)
57
Pacifique Niyongabire (Thay: Nicholas Fitzgerald)
57
Andrew Keogh (Thay: Daniel Stynes)
57
Mohamed Toure (Kiến tạo: Hiroshi Ibusuki)
59
Hiroshi Ibusuki
69
Adrian Sardinero Corpa (Thay: Jack Clisby)
69
Nestor Irankunda (Thay: Bernardo)
76
Louis D'Arrigo (Thay: Isaias)
81
Joe Caletti (Thay: Hiroshi Ibusuki)
81
Joshua Rawlins (Thay: Antonee Burke-Gilroy)
82
(Pen) Bruno Fornaroli
90

Thống kê trận đấu Perth Glory vs Adelaide United

số liệu thống kê
Perth Glory
Perth Glory
Adelaide United
Adelaide United
56 Kiểm soát bóng 44
7 Phạm lỗi 13
22 Ném biên 18
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 8
3 Sút không trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Perth Glory vs Adelaide United

Perth Glory (4-4-2): Liam Reddy (33), Antonee Burke-Gilroy (21), Jonathan Aspropotamitis (5), Darryl Lachman (29), Jack Clisby (14), Kosuke Ota (8), Brandon O'Neill (13), Callum Timmins (19), Daniel Stynes (18), Nicholas Fitzgerald (11), Bruno Fornaroli (9)

Adelaide United (4-3-3): Joe Gauci (46), Javi Lopez (21), Lachlan Barr (25), Jacob Tratt (23), Ryan Kitto (7), George Blackwood (14), Isaias (10), Juande (28), Bernardo (31), Hiroshi Ibusuki (15), Craig Goodwin (11)

Perth Glory
Perth Glory
4-4-2
33
Liam Reddy
21
Antonee Burke-Gilroy
5
Jonathan Aspropotamitis
29
Darryl Lachman
14
Jack Clisby
8
Kosuke Ota
13
Brandon O'Neill
19
Callum Timmins
18
Daniel Stynes
11
Nicholas Fitzgerald
9
Bruno Fornaroli
11
Craig Goodwin
15
Hiroshi Ibusuki
31
Bernardo
28
Juande
10
Isaias
14
George Blackwood
7
Ryan Kitto
23
Jacob Tratt
25
Lachlan Barr
21
Javi Lopez
46
Joe Gauci
Adelaide United
Adelaide United
4-3-3
Thay người
46’
Liam Reddy
Cameron Cook
46’
Lachlan Barr
Michael Jakobsen
57’
Nicholas Fitzgerald
Pacifique Niyongabire
57’
George Blackwood
Mohamed Toure
57’
Daniel Stynes
Andrew Keogh
76’
Bernardo
Nestor Irankunda
69’
Jack Clisby
Adrian Sardinero Corpa
81’
Isaias
Louis D'Arrigo
82’
Antonee Burke-Gilroy
Joshua Rawlins
81’
Hiroshi Ibusuki
Joe Caletti
Cầu thủ dự bị
Darko Stanojevic
Steven Hall
Cameron Cook
Mohamed Toure
Adrian Sardinero Corpa
Michael Jakobsen
Pacifique Niyongabire
Nestor Irankunda
Joshua Rawlins
Nathan Konstandopoulos
Giordano Colli
Louis D'Arrigo
Andrew Keogh
Joe Caletti

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
20/11 - 2021
06/03 - 2022
24/04 - 2022
30/10 - 2022
02/01 - 2023
23/04 - 2023
09/02 - 2024
07/04 - 2024
29/11 - 2024

Thành tích gần đây Perth Glory

VĐQG Australia
15/03 - 2025
Giao hữu
07/03 - 2025
VĐQG Australia
22/02 - 2025
15/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Adelaide United

VĐQG Australia
29/03 - 2025
14/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
07/02 - 2025
01/02 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X