Thứ Năm, 03/04/2025
Ryan Williams (Kiến tạo: Luke Bodnar)
32
Luka Jovanovic (Kiến tạo: Ryan Kitto)
34
Mustafa Amini
43
Antonee Burke-Gilroy
44
Craig Goodwin
51
Isaias
56
Adam Taggart (Kiến tạo: Ryan Williams)
60
Nestor Irankunda (Thay: Luka Jovanovic)
63
Jacob Dowse (Thay: Jack Clisby)
66
Trent Ostler (Thay: Antonee Burke-Gilroy)
66
George Blackwood (Thay: Jonny Yull)
70
Zachary Duncan (Thay: Luke Bodnar)
74
Ryan Kitto
78
Adam Zimarino (Thay: Keegan Jelacic)
87
Jacob Muir (Thay: Jordan Elsey)
87
Craig Goodwin
89
Panashe Madanha (Thay: Ben Halloran)
90
Adam Zimarino
90+3'
Nestor Irankunda
90+5'
Adam Taggart (Kiến tạo: Mark Beevers)
90+6'
Adam Taggart
90+7'
Nestor Irankunda (Kiến tạo: George Blackwood)
90+9'

Thống kê trận đấu Perth Glory vs Adelaide United

số liệu thống kê
Perth Glory
Perth Glory
Adelaide United
Adelaide United
48 Kiểm soát bóng 52
13 Phạm lỗi 8
19 Ném biên 13
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 10
2 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Perth Glory vs Adelaide United

Perth Glory (3-5-2): Cameron Heath Cook (13), Jordan Elsey (15), Darryl Lachman (29), Mark Beevers (5), Antonee Burke-Gilroy (21), Mohammad Amini (8), Keegan Jelacic (16), Luke Bodnar (4), Jack Clisby (14), Ryan Williams (7), Adam Taggart (22)

Adelaide United (4-2-3-1): Joe Gauci (46), Javi Lopez (21), Alexandar Popovic (41), Ben Warland (3), Ryan Kitto (7), Isaias (8), Louis D'Arrigo (6), Ben Halloran (26), Jonny Yull (37), Craig Goodwin (11), Luka Jovanovic (35)

Perth Glory
Perth Glory
3-5-2
13
Cameron Heath Cook
15
Jordan Elsey
29
Darryl Lachman
5
Mark Beevers
21
Antonee Burke-Gilroy
8
Mohammad Amini
16
Keegan Jelacic
4
Luke Bodnar
14
Jack Clisby
7
Ryan Williams
22 2
Adam Taggart
35
Luka Jovanovic
11
Craig Goodwin
37
Jonny Yull
26
Ben Halloran
6
Louis D'Arrigo
8
Isaias
7
Ryan Kitto
3
Ben Warland
41
Alexandar Popovic
21
Javi Lopez
46
Joe Gauci
Adelaide United
Adelaide United
4-2-3-1
Thay người
66’
Antonee Burke-Gilroy
Trent Jordan Ostler
63’
Luka Jovanovic
Nestory Irankunda
66’
Jack Clisby
Jacob Dowse
70’
Jonny Yull
George Blackwood
74’
Luke Bodnar
Zachary Duncan
90’
Ben Halloran
Panashe Madanha
87’
Keegan Jelacic
Adam Zimarino
87’
Jordan Elsey
Jacob Muir
Cầu thủ dự bị
Pierce Clark
James Nicholas Delianov
Adam Zimarino
Ethan Alagich
Jacob Muir
Nick Ansell
Joseph Forde
Bernardo
Trent Jordan Ostler
George Blackwood
Zachary Duncan
Nestory Irankunda
Jacob Dowse
Panashe Madanha

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
20/11 - 2021
06/03 - 2022
24/04 - 2022
30/10 - 2022
02/01 - 2023
23/04 - 2023
09/02 - 2024
07/04 - 2024
29/11 - 2024

Thành tích gần đây Perth Glory

VĐQG Australia
15/03 - 2025
Giao hữu
07/03 - 2025
VĐQG Australia
22/02 - 2025
15/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Adelaide United

VĐQG Australia
29/03 - 2025
14/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
07/02 - 2025
01/02 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X