Chủ Nhật, 06/04/2025
Abdullah Aydin
13
Aly Malle (Kiến tạo: Jurgen Bardhi)
17
Aly Malle
28
Rashad Muhammed
45+2'
Hasan Hatipoglu
45+3'
Mikail Okyar (Thay: Abdullah Aydin)
56
Taha Batuhan Yayikci
64
Ali Han Tuncer (Thay: Leandro Kappel)
69
Gorkem Bitin (Thay: Hasan Kilic)
69
Hasan Hatipoglu (Kiến tạo: Ali Han Tuncer)
70
Anderson Cordeiro Costa (Thay: Aly Malle)
72
Hasan Hatipoglu
77
Erkam Resmen
80
Mesut Ozdemir (Thay: Thuram)
82
Gorkem Bitin
83
Ferhat Oztorun
85
Hamza Gur (Thay: Jurgen Bardhi)
85
Aias Aosman
87
Ogulcan Caglayan (Thay: Aias Aosman)
90
Mesut Ozdemir
90+4'

Thống kê trận đấu Pendikspor vs Keciorengucu

số liệu thống kê
Pendikspor
Pendikspor
Keciorengucu
Keciorengucu
70 Kiểm soát bóng 30
18 Phạm lỗi 15
21 Ném biên 15
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
5 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Pendikspor vs Keciorengucu

Thay người
69’
Leandro Kappel
Ali Han Tuncer
56’
Abdullah Aydin
Mikail Okyar
69’
Hasan Kilic
Gorkem Bitin
72’
Aly Malle
Anderson Cordeiro Costa
82’
Thuram
Mesut Ozdemir
85’
Jurgen Bardhi
Hamza Gur
90’
Aias Aosman
Ogulcan Caglayan
Cầu thủ dự bị
Murat Aksit
Boran Gungor
Tarik Tekdal
Muhammed Emin Sarikaya
Erhan Kara
Hasim Arda Sarman
Ogulcan Caglayan
Alpay Celebi
Oltan Karakullukcu
Musa Caner Aktas
Ali Han Tuncer
Hamza Gur
Mesut Ozdemir
Mete Celik
Atakan Mujde
Mikail Okyar
Gorkem Bitin
Anderson Cordeiro Costa
Efe Sayhan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
22/10 - 2022
28/03 - 2023
06/10 - 2024

Thành tích gần đây Pendikspor

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
15/03 - 2025
10/03 - 2025
06/03 - 2025
16/02 - 2025
13/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Keciorengucu

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
05/04 - 2025
29/03 - 2025
16/03 - 2025
10/03 - 2025
05/03 - 2025
16/02 - 2025
12/02 - 2025
09/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KocaelisporKocaelispor3118852262H H H H T
2Fatih KaragumrukFatih Karagumruk3217872159B T H T T
3Erzurum FKErzurum FK32166101854B T T T B
4IstanbulsporIstanbulspor32164122452T B T T T
5GenclerbirligiGenclerbirligi311498851T H B B T
6BandirmasporBandirmaspor311498351T T H T H
7Corum FKCorum FK3212119747B T T H H
8Amed SportifAmed Sportif3211147747H T B T H
9KeciorengucuKeciorengucu3212911845H B B B T
10Esenler EroksporEsenler Erokspor3211129645H H T T H
11UmraniyesporUmraniyespor3112910645B H T T H
12BolusporBoluspor3212911645T T B H B
13Igdir FKIgdir FK3212911545T H T H H
14SakaryasporSakaryaspor32101210-342B H T B T
15PendiksporPendikspor3111812-241B T B B H
16AnkaragucuAnkaragucu3111515238B T H B B
17SanliurfasporSanliurfaspor3210715-437B H B B T
18Manisa FKManisa FK3211417-537B H T B B
19AdanasporAdanaspor326917-2527T B B B B
20Yeni MalatyasporYeni Malatyaspor320032-1040B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X