Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Penafiel vs Academico Viseu hôm nay 31-12-2022

Giải Hạng 2 Bồ Đào Nha - Th 7, 31/12

Kết thúc

Penafiel

Penafiel

1 : 2

Academico Viseu

Academico Viseu

Hiệp một: 0-1
T7, 18:00 31/12/2022
Vòng 14 - Hạng 2 Bồ Đào Nha
Estadio Municipal 25 de Abril
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Famana Quizera
5
Soufiane Messeguem
37
Feliz Edgar Neto Vaz
39
Igor Milioransa
39
Rafael Fonseca
50
Andre Clovis
65
Valdemar Antonio Almeida (Thay: Fernando Jorge Barbosa Martins)
66
Yuri Nascimento de Araujo (Thay: Famana Quizera)
66
Fabio Fortes Moreira (Thay: Adriano)
70
Luis Manuel Goncalves Silva (Thay: Joao Ribeiro Oliveira)
70
Vasco Andre Carvalho Braga (Thay: Adriano)
70
Fabio Fortes Moreira (Thay: Feliz Edgar Neto Vaz)
70
Micael Cabrita Silva (Thay: Adriano)
70
Vasco Andre Carvalho Braga (Thay: Joao Ribeiro Oliveira)
70
Ruben Diogo Francisco Freitas (Thay: Robinho)
78
Roberto Porfirio Maximiano Rodrigo
79
Ricardo Ramirez (Thay: Gauthier Ott)
85
Ricardo Ramirez
90
Icaro Do Carmo Silva (Thay: Andre Clovis)
90
Diogo Jose Branco Batista (Thay: Filipe Cardoso)
90

Thống kê trận đấu Penafiel vs Academico Viseu

số liệu thống kê
Penafiel
Penafiel
Academico Viseu
Academico Viseu
56 Kiểm soát bóng 44
11 Phạm lỗi 22
34 Ném biên 22
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
15 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
11 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bồ Đào Nha
08/01 - 2022
14/05 - 2022
31/12 - 2022
07/05 - 2023
02/09 - 2023
10/02 - 2024
26/10 - 2024
15/03 - 2025

Thành tích gần đây Penafiel

Hạng 2 Bồ Đào Nha
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Academico Viseu

Hạng 2 Bồ Đào Nha
01/04 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
18/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TondelaTondela28141222154H T T T T
2VizelaVizela2814861750T T T T T
3AlvercaAlverca27121051546H T B H T
4ChavesChaves281288844B T T B B
5Uniao de LeiriaUniao de Leiria2712781143T T H T T
6Benfica BBenfica B271278643H T H B T
7PenafielPenafiel281279443B T B B B
8TorreenseTorreense271179440B H T H B
9FeirenseFeirense281099139B B T B B
10Academico ViseuAcademico Viseu279108337H H H T B
11MaritimoMaritimo2881010-834T H H T H
12Felgueiras 1932Felgueiras 19322881010-134H H H B T
13LeixoesLeixoes2871011-531B B T B H
14Pacos de FerreiraPacos de Ferreira278613-1030H B B B T
15PortimonensePortimonense278613-1030B T H B B
16FC Porto BFC Porto B2751012-1125B B H B T
17MafraMafra274914-1821B B H B T
18OliveirenseOliveirense275616-2721B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X