Thứ Sáu, 04/04/2025
Robert Andres Mejia Navarrete
8
Nicolas Andres Giraldo Urueta (Thay: Jorge Luis Cardona Gutierrez)
43
Marlon Javier Piedrahita Londono
53
Nicolas Andres Giraldo Urueta
53
Jose Eduardo Andrade Torres
58
Edward Orlando Angulo Bolanos (Thay: Jose Eduardo Andrade Torres)
63
Marcilio Silva de Lima (Thay: Carlos Andres Mosquera Perea)
64
Ayron Del Valle (Thay: Diego Valdes Giraldo)
66
Mender Garcia Torres (Thay: Alejandro Brian Barbaro)
66
Daniel Mateo Rodas Jimenez
71
Dannovi Quinonez
75
Juan David Rodriguez Rico (Thay: Robert Andres Mejia Navarrete)
78
Marcelino Jr Carreazo Betin (Thay: Nelson Quinones)
78
Jose Gabriel Ramirez Agudelo (Thay: Darwin Guillermo Lopez Tobias)
84
Jonathan Avila Martinez
90+2'

Thống kê trận đấu Patriotas Boyacá S.A. vs Once Caldas S.A.

số liệu thống kê
Patriotas Boyacá S.A.
Patriotas Boyacá S.A.
Once Caldas S.A.
Once Caldas S.A.
63 Kiểm soát bóng 37
15 Phạm lỗi 9
18 Ném biên 21
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
6 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Colombia
15/02 - 2024
20/08 - 2024

Thành tích gần đây Patriotas Boyacá S.A.

Hạng 2 Colombia
25/03 - 2025
10/03 - 2025
28/02 - 2025
18/02 - 2025
31/01 - 2025
VĐQG Colombia
15/11 - 2024

Thành tích gần đây Once Caldas S.A.

VĐQG Colombia
28/03 - 2025
23/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
Copa Sudamericana
06/03 - 2025
VĐQG Colombia
20/02 - 2025
14/02 - 2025
10/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Colombia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1America de CaliAmerica de Cali117311524B T H T T
2Santa FeSanta Fe12642822T H T B T
3Atletico JuniorAtletico Junior11641722H T T T T
4MillonariosMillonarios12714622B T B T T
5Atletico NacionalAtletico Nacional116321121T H T H B
6Independiente MedellinIndependiente Medellin11560921T H H H H
7TolimaTolima11542719T H B T T
8Deportivo PastoDeportivo Pasto11533318B T T H H
9Deportivo CaliDeportivo Cali11371316H H H H H
10Once CaldasOnce Caldas11515-416B B B H T
11BucaramangaBucaramanga11344-313T B H T T
12Alianza FC ValleduparAlianza FC Valledupar11344-513T B B H B
13Deportivo PereiraDeportivo Pereira11335-412B T T H B
14Llaneros FCLlaneros FC12327-511B B B B T
15Chico FCChico FC12255-1211H H H B B
16Fortaleza FCFortaleza FC11245-810B H H H B
17Aguilas Doradas RionegroAguilas Doradas Rionegro10154-38H B B T H
18EnvigadoEnvigado10226-108T B B H B
19Union MagdalenaUnion Magdalena11056-85H B H B B
20La EquidadLa Equidad11047-74B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X