Chủ Nhật, 06/04/2025
Enrico Del Prato
11
Lorenzo Lucca (Kiến tạo: Samuele Birindelli)
13
Franco Vazquez
27
Adam Nagy
38
Enrico Del Prato (Kiến tạo: Valentin Mihaila)
53
Antonio Caracciolo
54
Marius Marin
59

Thống kê trận đấu Parma vs Pisa

số liệu thống kê
Parma
Parma
Pisa
Pisa
52 Kiểm soát bóng 48
11 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
11 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Serie B
26/09 - 2021
H1: 0-1
23/02 - 2022
H1: 0-0
08/10 - 2022
H1: 0-0
01/03 - 2023
H1: 0-0
30/08 - 2023
H1: 0-1
17/02 - 2024
H1: 1-1

Thành tích gần đây Parma

Serie A
05/04 - 2025
H1: 0-2
31/03 - 2025
15/03 - 2025
H1: 0-0
08/03 - 2025
H1: 0-1
02/03 - 2025
H1: 1-0
22/02 - 2025
H1: 1-0
17/02 - 2025
H1: 0-1
09/02 - 2025
H1: 0-0
01/02 - 2025
H1: 1-1
26/01 - 2025
H1: 1-1

Thành tích gần đây Pisa

Serie B
05/04 - 2025
H1: 0-1
29/03 - 2025
H1: 0-3
16/03 - 2025
09/03 - 2025
H1: 1-1
01/03 - 2025
H1: 1-0
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
H1: 0-0
01/02 - 2025
H1: 0-2
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng Serie B

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SassuoloSassuolo3122633972H T H T T
2PisaPisa3219672463B B T T B
3SpeziaSpezia31141342255B H T H B
4CremoneseCremonese32141081652H T T H T
5Juve StabiaJuve Stabia3213109249B H T T T
6CatanzaroCatanzaro3110165846T H B T B
7Cesena FCCesena FC32111011143T H H B H
8PalermoPalermo3111911642T T H B T
9ModenaModena329149241H B B T T
10BariBari318167340T H H H B
11CarrareseCarrarese3291013-937H B H T H
12FrosinoneFrosinone3281311-1137T T T T H
13MantovaMantova3281212-936B H B T T
14SudtirolSudtirol329815-1035H T H B H
15CittadellaCittadella329815-2335T B B H H
16BresciaBrescia3271312-734B H B T B
17AC ReggianaAC Reggiana3271114-1132H B H B B
18SampdoriaSampdoria3161411-1032H H H H B
19SalernitanaSalernitana327916-1430B T H B B
20CosenzaCosenza3261214-1926H T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X