Thứ Bảy, 05/04/2025
Ilyes Hamache
3
Migouel Alfarela (Kiến tạo: Moustapha Name)
11
Mahame Siby
34
Khalid Boutaib (Thay: Julien Lopez)
46
Jonathan Iglesias (Thay: Mahame Siby)
46
Maxime Bernauer (Thay: Ousmane Camara)
46
Morgan Guilavogui
49
Maxime Bernauer
57
Khalid Boutaib
70
Aeron Zinga (Thay: Ugo Bonnet)
71
Abou Ouattara (Thay: Ilyes Hamache)
77
Loup Diwan Gueho (Thay: Axel Bamba)
79
Warren Caddy (Thay: Morgan Guilavogui)
87
Mathieu Debuchy
90
Mathieu Debuchy
90+7'

Thống kê trận đấu Paris FC vs Valenciennes

số liệu thống kê
Paris FC
Paris FC
Valenciennes
Valenciennes
68 Kiểm soát bóng 32
13 Phạm lỗi 14
24 Ném biên 20
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 9
2 Sút không trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
8 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Paris FC vs Valenciennes

Paris FC (4-4-2): Vincent Demarconnay (1), Axel Bamba (15), Samir Chergui (31), Ousmane Camara (4), Florent Hanin (29), Mahame Siby (23), Moustapha Name (5), Cyril Mandouki (14), Julien Lopez (20), Migouel Alfarela (25), Morgan Guilavogui (21)

Valenciennes (3-4-2-1): Lucas Chevalier (30), Mathieu Debuchy (26), Emmanuel Ntim (25), Joffrey Cuffaut (14), Laurent Dos Santos (11), Mohamed Kaba (21), Julien Masson (6), Quentin Lecoeuche (28), Gaetan Robail (9), Ilyes Hamache (20), Ugo Bonnet (12)

Paris FC
Paris FC
4-4-2
1
Vincent Demarconnay
15
Axel Bamba
31
Samir Chergui
4
Ousmane Camara
29
Florent Hanin
23
Mahame Siby
5
Moustapha Name
14
Cyril Mandouki
20
Julien Lopez
25
Migouel Alfarela
21
Morgan Guilavogui
12
Ugo Bonnet
20
Ilyes Hamache
9
Gaetan Robail
28
Quentin Lecoeuche
6
Julien Masson
21
Mohamed Kaba
11
Laurent Dos Santos
14
Joffrey Cuffaut
25
Emmanuel Ntim
26
Mathieu Debuchy
30
Lucas Chevalier
Valenciennes
Valenciennes
3-4-2-1
Thay người
46’
Ousmane Camara
Maxime Bernauer
71’
Ugo Bonnet
Aeron Zinga
46’
Mahame Siby
Jonathan Iglesias
77’
Ilyes Hamache
Abou Ouattara
46’
Julien Lopez
Khalid Boutaib
79’
Axel Bamba
Loup Diwan Gueho
87’
Morgan Guilavogui
Warren Caddy
Cầu thủ dự bị
Ivan Filipovic
Hillel Konate
Loup Diwan Gueho
Eric Vandenabeele
Maxime Bernauer
Noah Diliberto
Alimani Gory
Mathis Picouleau
Jonathan Iglesias
Aymen Boutoutaou
Khalid Boutaib
Abou Ouattara
Warren Caddy
Aeron Zinga

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
30/08 - 2020
27/01 - 2021
12/12 - 2021
01/05 - 2022
09/10 - 2022
Cúp quốc gia Pháp
07/01 - 2023
Ligue 2
02/04 - 2023
17/12 - 2023
Cúp quốc gia Pháp
20/01 - 2024
Ligue 2
21/04 - 2024

Thành tích gần đây Paris FC

Ligue 2
05/04 - 2025
01/04 - 2025
H1: 3-0
15/03 - 2025
H1: 1-0
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
H1: 0-0
15/02 - 2025
08/02 - 2025
H1: 1-1
02/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Valenciennes

Cúp quốc gia Pháp
15/01 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
22/12 - 2024
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
17/11 - 2024
Giao hữu
10/08 - 2024
27/07 - 2024
Ligue 2
18/05 - 2024
11/05 - 2024
28/04 - 2024

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2Paris FCParis FC2918471858T T B T T
3MetzMetz2916942757T T T T H
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval2912710843B T T B B
7SC BastiaSC Bastia299146441B T B T H
8FC AnnecyFC Annecy2911810-541B B H B H
9GrenobleGrenoble2911711140B H H B T
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2911414-937B H T B T
12RodezRodez299812335B T H H T
13AmiensAmiens2910415-1434B B T H B
14TroyesTroyes2810315033B T T B B
15Red StarRed Star289613-1333B T T B H
16MartiguesMartigues298417-2228T B H T B
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63296914-1527B B H H B
18CaenCaen295519-1920T B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X