Alexi Paul Pitu đã kiến tạo nên bàn thắng.
![]() Gaetan Weissbeck (Kiến tạo: Jeremy Livolant) 7 | |
![]() (Pen) Ilan Kebbal 12 | |
![]() Pierre-Yves Hamel (Thay: Josias Lukembila) 66 | |
![]() Alberth Elis (Thay: Pedro Diaz) 69 | |
![]() Alexi Paul Pitu (Thay: Jeremy Livolant) 70 | |
![]() Marvin De Lima (Thay: Gaetan Weissbeck) 70 | |
![]() Sofiane Alakouch (Thay: Andy Pembele) 75 | |
![]() Omar Sissoko (Thay: Alimani Gory) 84 | |
![]() Issouf Sissokho (Thay: Zuriko Davitashvili) 85 | |
![]() Yoann Barbet (Kiến tạo: Alexi Paul Pitu) 90+3' |
Thống kê trận đấu Paris FC vs Bordeaux


Diễn biến Paris FC vs Bordeaux

G O O O A A A L - Yoann Barbet đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Yoann Barbet đã trúng mục tiêu!
Zuriko Davitashvili vào sân và thay thế anh là Issouf Sissokho.
Alimani Gory vào sân và được thay thế bởi Omar Sissoko.
Andy Pembele rời sân và được thay thế bởi Sofiane Alakouch.
Gaetan Weissbeck rời sân và được thay thế bởi Marvin De Lima.
Jeremy Livolant rời sân và được thay thế bởi Alexi Paul Pitu.
Gaetan Weissbeck rời sân và được thay thế bởi Marvin De Lima.
Pedro Diaz rời sân và được thay thế bởi Alberth Elis.
Jeremy Livolant rời sân và được thay thế bởi Alexi Paul Pitu.
Josias Lukembila rời sân và được thay thế bởi Pierre-Yves Hamel.
Hiệp hai đang được tiến hành.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

G O O O A A A L - Ilan Kebbal của Paris FC thực hiện cú sút từ chấm phạt đền!
Jeremy Livolant đã hỗ trợ ghi bàn.

G O O O A A A L - Gaetan Weissbeck đã trúng mục tiêu!

G O O O O A A L Điểm số của Bordeaux.
Đội hình xuất phát Paris FC vs Bordeaux
Paris FC (3-4-2-1): Obed Nkambadio (16), Yoan Kore (25), Kouadio-Yves Dabila (13), Moustapha Mbow (5), Andy Pembele (11), Jules Gaudin (27), Adama Camara (17), Cyril Mandouki (14), Ilan Kebbal (10), Josias Tusevo Lukembila (23), Alimami Gory (7)
Bordeaux (3-1-4-2): Rafal Straczek (13), Malcom Bokele (4), Stian Gregersen (2), Yoann Barbet (5), Danylo Ignatenko (6), Jeremy Livolant (7), Pedro Díaz (20), Gaetan Weissbeck (10), Jacques Ekomie (19), Zan Vipotnik (9), Zurab Davitashvili (30)


Thay người | |||
66’ | Josias Lukembila Pierre-Yves Hamel | 69’ | Pedro Diaz Alberth Elis |
75’ | Andy Pembele Sofiane Alakouch | 70’ | Jeremy Livolant Alexi Pitu |
84’ | Alimani Gory Omar Sissoko | 70’ | Gaetan Weissbeck Marvin De Lima |
85’ | Zuriko Davitashvili Issouf Sissokho |
Cầu thủ dự bị | |||
Ivan Filipovic | Issouf Sissokho | ||
Dimitri Colau | Vital N'Simba | ||
Yohan Demoncy | Jean Marcelin | ||
Mohamadou Kante | Davy Rouyard | ||
Omar Sissoko | Alexi Pitu | ||
Pierre-Yves Hamel | Alberth Elis | ||
Sofiane Alakouch | Marvin De Lima |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Paris FC
Thành tích gần đây Bordeaux
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
3 | ![]() | 28 | 17 | 4 | 7 | 16 | 55 | T T T B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 9 | 43 | T B T T B |
7 | ![]() | 28 | 9 | 13 | 6 | 4 | 40 | T B T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | -5 | 40 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 7 | 11 | 0 | 37 | H B H H B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -10 | 34 | T B H T B |
12 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -13 | 34 | H B B T H |
13 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | 2 | 32 | H B T H H |
16 | 28 | 8 | 4 | 16 | -21 | 28 | T T B H T | |
17 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -13 | 27 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại