![]() Khalid Boutaib 33 | |
![]() Alassane N'Diaye (Thay: Yanis Cimignani) 41 | |
![]() Oumar Gonzalez 43 | |
![]() Maxime Bernauer (Thay: Samir Chergui) 46 | |
![]() Alimani Gory (Kiến tạo: Khalid Boutaib) 53 | |
![]() Axel Bamba (Thay: Julien Lopez) 57 | |
![]() Ismael Diallo 59 | |
![]() (Pen) Morgan Guilavogui 62 | |
![]() Mathieu Coutadeur (Thay: Florian Chabrolle) 64 | |
![]() Tairyk Arconte (Thay: Ryad Nouri) 65 | |
![]() Lamine Gueye (Thay: Morgan Guilavogui) 76 | |
![]() Migouel Alfarela (Thay: Alimani Gory) 76 | |
![]() Mounaim El Idrissy (Thay: Jean-Philippe Krasso) 84 | |
![]() Jaouen Hadjam (Thay: Khalid Boutaib) 90 |
Thống kê trận đấu Paris FC vs AC Ajaccio
số liệu thống kê

Paris FC

AC Ajaccio
57 Kiểm soát bóng 43
8 Phạm lỗi 15
16 Ném biên 18
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
5 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Paris FC vs AC Ajaccio
Paris FC (4-2-3-1): Vincent Demarconnay (1), Samir Chergui (31), Ousmane Camara (4), Ousmane Kante (19), Florent Hanin (29), Jonathan Iglesias (10), Mahame Siby (23), Morgan Guilavogui (21), Julien Lopez (20), Alimani Gory (11), Khalid Boutaib (13)
AC Ajaccio (4-4-2): Benjamin Leroy (1), Gedeon Kalulu (2), Oumar Gonzalez (25), Cedric Avinel (21), Ismael Diallo (3), Ryad Nouri (5), Florian Chabrolle (29), Qazim Laci (10), Yanis Cimignani (22), Gaetan Courtet (9), Jean-Philippe Krasso (17)

Paris FC
4-2-3-1
1
Vincent Demarconnay
31
Samir Chergui
4
Ousmane Camara
19
Ousmane Kante
29
Florent Hanin
10
Jonathan Iglesias
23
Mahame Siby
21
Morgan Guilavogui
20
Julien Lopez
11
Alimani Gory
13
Khalid Boutaib
17
Jean-Philippe Krasso
9
Gaetan Courtet
22
Yanis Cimignani
10
Qazim Laci
29
Florian Chabrolle
5
Ryad Nouri
3
Ismael Diallo
21
Cedric Avinel
25
Oumar Gonzalez
2
Gedeon Kalulu
1
Benjamin Leroy
DIEMSOVI.COM
AC Ajaccio
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Samir Chergui Maxime Bernauer | 41’ | Yanis Cimignani Alassane N'Diaye |
57’ | Julien Lopez Axel Bamba | 64’ | Florian Chabrolle Mathieu Coutadeur |
76’ | Morgan Guilavogui Lamine Gueye | 65’ | Ryad Nouri Tairyk Arconte |
76’ | Alimani Gory Migouel Alfarela | 84’ | Jean-Philippe Krasso Mounaim El Idrissy |
90’ | Khalid Boutaib Jaouen Hadjam |
Cầu thủ dự bị | |||
Lamine Gueye | Francois-Joseph Sollacaro | ||
Migouel Alfarela | Clement Vidal | ||
Yohan Demoncy | Mohamed Youssouf | ||
Axel Bamba | Mathieu Coutadeur | ||
Jaouen Hadjam | Alassane N'Diaye | ||
Maxime Bernauer | Mounaim El Idrissy | ||
Ivan Filipovic | Tairyk Arconte |
Nhận định Paris FC vs AC Ajaccio
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 2
Giao hữu
Ligue 2
Giao hữu
Ligue 2
Thành tích gần đây Paris FC
Ligue 2
Thành tích gần đây AC Ajaccio
Ligue 2
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
3 | ![]() | 28 | 17 | 4 | 7 | 16 | 55 | T T T B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 9 | 43 | T B T T B |
7 | ![]() | 28 | 9 | 13 | 6 | 4 | 40 | T B T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | -5 | 40 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 7 | 11 | 0 | 37 | H B H H B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -10 | 34 | T B H T B |
12 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -13 | 34 | H B B T H |
13 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | 2 | 32 | H B T H H |
16 | 28 | 8 | 4 | 16 | -21 | 28 | T T B H T | |
17 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -13 | 27 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại