Thứ Sáu, 04/04/2025
Khalid Boutaib
33
Alassane N'Diaye (Thay: Yanis Cimignani)
41
Oumar Gonzalez
43
Maxime Bernauer (Thay: Samir Chergui)
46
Alimani Gory (Kiến tạo: Khalid Boutaib)
53
Axel Bamba (Thay: Julien Lopez)
57
Ismael Diallo
59
(Pen) Morgan Guilavogui
62
Mathieu Coutadeur (Thay: Florian Chabrolle)
64
Tairyk Arconte (Thay: Ryad Nouri)
65
Lamine Gueye (Thay: Morgan Guilavogui)
76
Migouel Alfarela (Thay: Alimani Gory)
76
Mounaim El Idrissy (Thay: Jean-Philippe Krasso)
84
Jaouen Hadjam (Thay: Khalid Boutaib)
90

Thống kê trận đấu Paris FC vs AC Ajaccio

số liệu thống kê
Paris FC
Paris FC
AC Ajaccio
AC Ajaccio
57 Kiểm soát bóng 43
8 Phạm lỗi 15
16 Ném biên 18
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
5 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Paris FC vs AC Ajaccio

Paris FC (4-2-3-1): Vincent Demarconnay (1), Samir Chergui (31), Ousmane Camara (4), Ousmane Kante (19), Florent Hanin (29), Jonathan Iglesias (10), Mahame Siby (23), Morgan Guilavogui (21), Julien Lopez (20), Alimani Gory (11), Khalid Boutaib (13)

AC Ajaccio (4-4-2): Benjamin Leroy (1), Gedeon Kalulu (2), Oumar Gonzalez (25), Cedric Avinel (21), Ismael Diallo (3), Ryad Nouri (5), Florian Chabrolle (29), Qazim Laci (10), Yanis Cimignani (22), Gaetan Courtet (9), Jean-Philippe Krasso (17)

Paris FC
Paris FC
4-2-3-1
1
Vincent Demarconnay
31
Samir Chergui
4
Ousmane Camara
19
Ousmane Kante
29
Florent Hanin
10
Jonathan Iglesias
23
Mahame Siby
21
Morgan Guilavogui
20
Julien Lopez
11
Alimani Gory
13
Khalid Boutaib
17
Jean-Philippe Krasso
9
Gaetan Courtet
22
Yanis Cimignani
10
Qazim Laci
29
Florian Chabrolle
5
Ryad Nouri
3
Ismael Diallo
21
Cedric Avinel
25
Oumar Gonzalez
2
Gedeon Kalulu
1
Benjamin Leroy
DIEMSOVI.COM
AC Ajaccio
4-4-2
Thay người
46’
Samir Chergui
Maxime Bernauer
41’
Yanis Cimignani
Alassane N'Diaye
57’
Julien Lopez
Axel Bamba
64’
Florian Chabrolle
Mathieu Coutadeur
76’
Morgan Guilavogui
Lamine Gueye
65’
Ryad Nouri
Tairyk Arconte
76’
Alimani Gory
Migouel Alfarela
84’
Jean-Philippe Krasso
Mounaim El Idrissy
90’
Khalid Boutaib
Jaouen Hadjam
Cầu thủ dự bị
Lamine Gueye
Francois-Joseph Sollacaro
Migouel Alfarela
Clement Vidal
Yohan Demoncy
Mohamed Youssouf
Axel Bamba
Mathieu Coutadeur
Jaouen Hadjam
Alassane N'Diaye
Maxime Bernauer
Mounaim El Idrissy
Ivan Filipovic
Tairyk Arconte

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
09/05 - 2021
15/09 - 2021
08/02 - 2022
Giao hữu
23/07 - 2022
29/07 - 2023
Ligue 2
24/09 - 2023
17/03 - 2024
Giao hữu
10/08 - 2024
Ligue 2
08/12 - 2024

Thành tích gần đây Paris FC

Ligue 2
01/04 - 2025
H1: 3-0
15/03 - 2025
H1: 1-0
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
H1: 0-0
15/02 - 2025
08/02 - 2025
H1: 1-1
02/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025
H1: 1-1

Thành tích gần đây AC Ajaccio

Ligue 2
15/03 - 2025
08/03 - 2025
04/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2MetzMetz2816842756B T T T T
3Paris FCParis FC2817471655T T T B T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval281279943T B T T B
7SC BastiaSC Bastia289136440T B T B T
8FC AnnecyFC Annecy2811710-540B B B H B
9GrenobleGrenoble2810711037H B H H B
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2810414-1034T B H T B
12AmiensAmiens2810414-1334H B B T H
13TroyesTroyes2810315033B T T B B
14Red StarRed Star289613-1333B T T B H
15RodezRodez288812232H B T H H
16MartiguesMartigues288416-2128T T B H T
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63286913-1327B B B H H
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X