Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Pardubice vs Sparta Praha hôm nay 18-10-2021

Giải VĐQG Séc - Th 2, 18/10

Kết thúc

Pardubice

Pardubice

2 : 4

Sparta Praha

Sparta Praha

Hiệp một: 0-3
T2, 00:00 18/10/2021
Vòng 11 - VĐQG Séc
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Martin Minchev (Kiến tạo: Adam Hlozek)
20
Tomas Wiesner (Kiến tạo: Jakub Pesek)
26
Tomas Wiesner (Kiến tạo: Jakub Pesek)
28
Martin Minchev
45
Cadu (Kiến tạo: Tomas Celustka)
55
Jakub Pesek (Kiến tạo: Martin Minchev)
60
Lukas Cerv
63
Martin Sejvl
76
David Huf (Kiến tạo: Cadu)
87

Thống kê trận đấu Pardubice vs Sparta Praha

số liệu thống kê
Pardubice
Pardubice
Sparta Praha
Sparta Praha
39 Kiểm soát bóng 61
15 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
0 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Pardubice vs Sparta Praha

Pardubice (4-1-4-1): Marek Bohac (31), Jan Prosek (2), Martin Sejvl (13), Martin Toml (6), Tomas Celustka (3), Lukas Cerv (18), Dominik Kostka (26), Tomas Solil (24), Emil Tischler (12), Cadu (20), Mojmir Chytil (23)

Sparta Praha (4-4-1-1): Florin Nita (1), Tomas Wiesner (28), Filip Panak (27), Ondrej Celustka (3), David Hancko (33), Jakub Pesek (21), Michal Sacek (16), Borek Dockal (10), Lukas Haraslin (22), Adam Hlozek (20), Martin Minchev (11)

Pardubice
Pardubice
4-1-4-1
31
Marek Bohac
2
Jan Prosek
13
Martin Sejvl
6
Martin Toml
3
Tomas Celustka
18
Lukas Cerv
26
Dominik Kostka
24
Tomas Solil
12
Emil Tischler
20
Cadu
23
Mojmir Chytil
11 2
Martin Minchev
20
Adam Hlozek
22
Lukas Haraslin
10
Borek Dockal
16
Michal Sacek
21
Jakub Pesek
33
David Hancko
3
Ondrej Celustka
27
Filip Panak
28
Tomas Wiesner
1
Florin Nita
Sparta Praha
Sparta Praha
4-4-1-1
Thay người
10’
David Huf
Matej Vit
68’
Lukas Haraslin
Matej Polidar
46’
Adam Lupac
Lukas Matejka
68’
Martin Minchev
Matej Pulkrab
56’
Lukas Matejka
Adam Lupac
78’
Adam Hlozek
Adam Karabec
75’
Matej Vit
David Huf
85’
Jakub Pesek
Andreas Vindheim
Cầu thủ dự bị
Jan Halasz
Dominik Holec
Adam Lupac
Lukas Stetina
Jakub Markovic
Matej Polidar
Pavel Cerny
Andreas Vindheim
Lukas Matejka
Adam Karabec
David Huf
Vaclav Drchal
Matej Vit
Matej Pulkrab

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
18/10 - 2021
14/03 - 2022
16/10 - 2022
10/04 - 2023
05/08 - 2023
03/12 - 2023
20/07 - 2024

Thành tích gần đây Pardubice

VĐQG Séc
29/03 - 2025
15/03 - 2025
10/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
06/03 - 2025
VĐQG Séc
02/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
02/02 - 2025
Giao hữu
21/01 - 2025

Thành tích gần đây Sparta Praha

VĐQG Séc
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
16/02 - 2025
10/02 - 2025
02/02 - 2025
Champions League
30/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2722324369T T B T H
2Banik OstravaBanik Ostrava2718362457T T T T T
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2717552656B T H B T
4Sparta PragueSparta Prague2717462055T T T B B
5JablonecJablonec2712691942T H H B H
6SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2711610339T B T B H
7Hradec KraloveHradec Kralove261079237H H H T T
8Slovan LiberecSlovan Liberec279991136H H H T T
9KarvinaKarvina279810-1035T H H T T
10Mlada BoleslavMlada Boleslav279711434T B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 1905278109-634H B B T H
12TepliceTeplice278613-1030B T H T H
13SlovackoSlovacko267811-1829H B T B B
14Dukla PrahaDukla Praha274914-2221H H H T H
15PardubicePardubice273717-2716B B H B B
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice270423-594B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X