![]() Filip Cihak 18 | |
![]() Tomas Malinsky 36 | |
![]() David Huf (Thay: Pavel Cerny) 45 | |
![]() Vojtech Patrak (Thay: Emil Tischler) 46 | |
![]() David Huf (Kiến tạo: Cadu) 48 | |
![]() Michal Cernak (Thay: Vaclav Pilar) 73 | |
![]() Kamil Vacek 74 | |
![]() Cadu 79 | |
![]() David Huf 81 | |
![]() Lukas Matejka (Thay: Jakub Rezek) 82 | |
![]() Jakub Povazanec (Thay: Jan Silny) 84 | |
![]() Tomas Malinsky 86 |
Thống kê trận đấu Pardubice vs Jablonec
số liệu thống kê

Pardubice

Jablonec
14 Phạm lỗi 11
25 Ném biên 36
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
10 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Pardubice vs Jablonec
Pardubice (4-1-4-1): Jakub Markovic (32), Dominik Kostka (26), Filip Cihak (8), Robin Hranac (5), Cadu (20), Jan Jerabek (14), Emil Tischler (12), Kamil Vacek (7), Tomas Solil (24), Jakub Rezek (17), Pavel Cerny (9)
Jablonec (4-1-4-1): Jan Hanus (1), Michal Surzyn (23), Jakub Martinec (22), Vojtech Kubista (27), Jaroslav Zeleny (12), Tomas Huebschman (3), Tomas Malinsky (6), Milos Kratochvil (17), David Houska (8), Vaclav Pilar (11), Jan Silny (20)

Pardubice
4-1-4-1
32
Jakub Markovic
26
Dominik Kostka
8
Filip Cihak
5
Robin Hranac
20
Cadu
14
Jan Jerabek
12
Emil Tischler
7
Kamil Vacek
24
Tomas Solil
17
Jakub Rezek
9
Pavel Cerny
20
Jan Silny
11
Vaclav Pilar
8
David Houska
17
Milos Kratochvil
6
Tomas Malinsky
3
Tomas Huebschman
12
Jaroslav Zeleny
27
Vojtech Kubista
22
Jakub Martinec
23
Michal Surzyn
1
Jan Hanus

Jablonec
4-1-4-1
Thay người | |||
45’ | Pavel Cerny David Huf | 73’ | Vaclav Pilar Michal Cernak |
46’ | Emil Tischler Vojtech Patrak | 84’ | Jan Silny Jakub Povazanec |
82’ | Jakub Rezek Lukas Matejka |
Cầu thủ dự bị | |||
Vojtech Patrak | Torfiq Ali-Abubakar | ||
Lukas Cerv | Dominik Plestil | ||
Lukas Matejka | Tomas Smejkal | ||
Martin Toml | Jakub Povazanec | ||
Jan Halasz | David Stepanek | ||
Jiri Letacek | Vlastimil Hruby | ||
David Huf | Michal Cernak |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Pardubice
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Giao hữu
Thành tích gần đây Jablonec
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 22 | 3 | 2 | 43 | 69 | T T B T H |
2 | ![]() | 27 | 18 | 3 | 6 | 24 | 57 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 26 | 56 | B T H B T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 4 | 6 | 20 | 55 | T T T B B |
5 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | 19 | 42 | T H H B H |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 3 | 39 | T B T B H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 2 | 37 | H H H T T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 11 | 36 | H H H T T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 8 | 10 | -10 | 35 | T H H T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | 4 | 34 | T B B B B |
11 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | -6 | 34 | H B B T H |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | B T H T H |
13 | ![]() | 26 | 7 | 8 | 11 | -18 | 29 | H B T B B |
14 | ![]() | 27 | 4 | 9 | 14 | -22 | 21 | H H H T H |
15 | ![]() | 27 | 3 | 7 | 17 | -27 | 16 | B B H B B |
16 | ![]() | 27 | 0 | 4 | 23 | -59 | 4 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại