Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả PAOK FC vs Panserraikos FC hôm nay 26-11-2023

Giải VĐQG Hy Lạp - CN, 26/11

Kết thúc
5 : 0

Panserraikos FC

Panserraikos FC

Hiệp một: 2-0
CN, 00:30 26/11/2023
Vòng 12 - VĐQG Hy Lạp
Toumba Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Magomed Ozdoev (Kiến tạo: Taison)
21
Panagiotis Deligiannidis (Thay: Anastasios Avlonitis)
21
Angelos Ikonomou (Thay: Anastasios Avlonitis)
22
Thomas Murg (Kiến tạo: Taison)
28
Konstantinos Thimianis (Thay: Mathias Tomas)
46
Admir Bajrovic (Thay: Kosta Aleksic)
63
Jaloliddin Masharipov (Thay: Paschalis Staikos)
63
Soualiho Meite (Thay: Magomed Ozdoev)
68
Mbwana Samatta (Thay: Brandon)
68
Giannis Konstantelias (Thay: Taison)
68
Thomas Murg
71
(og) Adrian Chovan
74
Alexandros Maskanakis (Thay: Savvas Mourgos)
76
Stefanos Tzimas (Thay: Thomas Murg)
77
Vieirinha (Thay: Juan Sastre)
77
Rafa Soares
80

Thống kê trận đấu PAOK FC vs Panserraikos FC

số liệu thống kê
PAOK FC
PAOK FC
Panserraikos FC
Panserraikos FC
65 Kiểm soát bóng 35
3 Phạm lỗi 7
19 Ném biên 12
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát PAOK FC vs Panserraikos FC

PAOK FC (4-2-3-1): Dominik Kotarski (42), Joan Sastre (23), William Troost-Ekong (15), Giannis Michailidis (5), Rafa Soares (55), Magomed Ozdoev (27), Stefan Schwab (22), Kiril Despodov (77), Thomas Murg (10), Taison (11), Brandon Thomas (71)

Panserraikos FC (4-2-3-1): Adrian Chovan (1), Damil Dankerlui (27), Tasos Avlonitis (5), Emil Bergstrom (31), Stavros Petavrakis (3), Paschalis Staikos (26), Maximiliano Moreira (69), Savvas Mourgos (21), Mathias Tomas (11), Kostas Pileas (2), Kosta Aleksic (14)

PAOK FC
PAOK FC
4-2-3-1
42
Dominik Kotarski
23
Joan Sastre
15
William Troost-Ekong
5
Giannis Michailidis
55
Rafa Soares
27
Magomed Ozdoev
22
Stefan Schwab
77
Kiril Despodov
10 2
Thomas Murg
11
Taison
71
Brandon Thomas
14
Kosta Aleksic
2
Kostas Pileas
11
Mathias Tomas
21
Savvas Mourgos
69
Maximiliano Moreira
26
Paschalis Staikos
3
Stavros Petavrakis
31
Emil Bergstrom
5
Tasos Avlonitis
27
Damil Dankerlui
1
Adrian Chovan
DIEMSOVI.COM
Panserraikos FC
4-2-3-1
Thay người
68’
Magomed Ozdoev
Soualiho Meite
21’
Anastasios Avlonitis
Panagiotis Deligiannidis
68’
Taison
Giannis Konstantelias
46’
Mathias Tomas
Konstantinos Thymianis
68’
Brandon
Mbwana Samatta
63’
Paschalis Staikos
Jaloliddin Masharipov
77’
Juan Sastre
Vieirinha
63’
Kosta Aleksic
Admir Bajrovic
77’
Thomas Murg
Stefanos Tzimas
76’
Savvas Mourgos
Alexandros Maskanakis
Cầu thủ dự bị
Zivko Zivkovic
Panagiotis Katsikas
Vieirinha
Angelos Oikonomou
Elefterois Lyratzis
Konstantinos Thymianis
Soualiho Meite
Jaloliddin Masharipov
Konstantinos Koulierakis
Marios Sofianos
Theocharis Tsingaras
Panagiotis Deligiannidis
Stefanos Tzimas
Admir Bajrovic
Giannis Konstantelias
Panagiotis Tsagalidis
Mbwana Samatta
Alexandros Maskanakis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp

Thành tích gần đây PAOK FC

VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
H1: 1-0
24/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
17/02 - 2025
H1: 2-0
Europa League
14/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
09/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 0-1
Europa League
31/01 - 2025

Thành tích gần đây Panserraikos FC

VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
20/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris281468727T H H T T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2810612-418T T B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevadiakosLevadiakos2881010034T B H T T
2PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
3Panserraikos FCPanserraikos FC288515-2029B T T H B
4Athens KallitheaAthens Kallithea2851013-1425B B T H T
5NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
6LamiaLamia283718-3216T B T H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X