![]() Douglas Augusto 13 | |
![]() Bart Schenkeveld 21 | |
![]() Benjamin Verbic (Thay: Bernard) 46 | |
![]() Enis Cokaj (Thay: Dimitrios Kourbelis) 46 | |
![]() Brandon 53 | |
![]() Khaled Narey 66 | |
![]() Stefan Schwab (Thay: Douglas Augusto) 68 | |
![]() Nelson Oliveira (Thay: Brandon) 68 | |
![]() Taison (Thay: Khaled Narey) 68 | |
![]() Stefan Schwab 69 | |
![]() Tymoteusz Puchacz (Thay: Fotis Ioannidis) 70 | |
![]() Taison (Kiến tạo: Nelson Oliveira) 72 | |
![]() Vieirinha (Thay: Rafa Soares) 78 | |
![]() Vieirinha 79 | |
![]() Giannis Kotsiras (Thay: Sebastian Palacios) 81 | |
![]() Argyris Kampetsis (Thay: Juankar) 81 | |
![]() Diego Biseswar (Thay: Giannis Konstantelias) 84 |
Thống kê trận đấu PAOK FC vs Panathinaikos
số liệu thống kê

PAOK FC

Panathinaikos
48 Kiểm soát bóng 52
0 Phạm lỗi 0
19 Ném biên 31
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát PAOK FC vs Panathinaikos
PAOK FC (4-2-3-1): Dominik Kotarski (42), Joan Sastre (23), Sverrir Ingason (4), Konstantinos Koulierakis (59), Rafa Soares (55), Douglas Augusto (8), Tiago Dantas (26), Andrija Zivkovic (14), Giannis Konstantelias (65), Khaled Narey (77), Brandon (71)
Panathinaikos (4-3-3): Yuri Lodygin (12), Georgios Vagiannidis (2), Bart Schenkeveld (5), Achilleas Poungouras (44), Juankar (3), Adam Gnezda Cerin (16), Dimitris Kourbelis (21), Ruben Perez (4), Sebastian Palacios (34), Fotis Ioannidis (7), Bernard (10)

PAOK FC
4-2-3-1
42
Dominik Kotarski
23
Joan Sastre
4
Sverrir Ingason
59
Konstantinos Koulierakis
55
Rafa Soares
8
Douglas Augusto
26
Tiago Dantas
14
Andrija Zivkovic
65
Giannis Konstantelias
77
Khaled Narey
71
Brandon
10
Bernard
7
Fotis Ioannidis
34
Sebastian Palacios
4
Ruben Perez
21
Dimitris Kourbelis
16
Adam Gnezda Cerin
3
Juankar
44
Achilleas Poungouras
5
Bart Schenkeveld
2
Georgios Vagiannidis
12
Yuri Lodygin

Panathinaikos
4-3-3
Thay người | |||
68’ | Douglas Augusto Stefan Schwab | 46’ | Bernard Benjamin Verbic |
68’ | Brandon Nelson Oliveira | 46’ | Dimitrios Kourbelis Enis Cokaj |
68’ | Khaled Narey Taison | 70’ | Fotis Ioannidis Tymoteusz Puchacz |
78’ | Rafa Soares Vieirinha | 81’ | Sebastian Palacios Giannis Kotsiras |
84’ | Giannis Konstantelias Diego Biseswar | 81’ | Juankar Argyris Kampetsis |
Cầu thủ dự bị | |||
Andre Ricardo | Giannis Kotsiras | ||
Diego Biseswar | Argyris Kampetsis | ||
Stefan Schwab | Georgios Kyriopoulos | ||
Nika Ninua | Benjamin Verbic | ||
Vieirinha | Facundo Sanchez | ||
Ivan Nasberg | Enis Cokaj | ||
Zivko Zivkovic | Tymoteusz Puchacz | ||
Nelson Oliveira | Alberto Brignoli | ||
Taison | Anastasios Symeonidis |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây PAOK FC
VĐQG Hy Lạp
Europa League
VĐQG Hy Lạp
Europa League
VĐQG Hy Lạp
Europa League
Thành tích gần đây Panathinaikos
VĐQG Hy Lạp
Europa Conference League
VĐQG Hy Lạp
Europa Conference League
VĐQG Hy Lạp
Europa Conference League
VĐQG Hy Lạp
Europa Conference League
VĐQG Hy Lạp