Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả PAOK FC vs Atromitos hôm nay 29-08-2022

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 2, 29/8

Kết thúc
2 : 1

Atromitos

Atromitos

Hiệp một: 1-0
T2, 01:45 29/08/2022
Vòng 2 - VĐQG Hy Lạp
Toumba Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dimitrios Chatziisaias
11
(Pen) Jasmin Kurtic
12
Andreas Kuen
34
Kyriakos Kivrakidis
47
Dorin Rotariu (Thay: Marios Tzavidas)
62
Vidar Oern Kjartansson (Thay: Gaetan Robail)
62
Nelson Oliveira (Thay: Brandon)
63
Juan Sastre (Thay: Vieirinha)
76
Diego Biseswar (Thay: Tiago Dantas)
76
Georgios Tzovaras (Thay: Viktor Klonaridis)
80
Stefan Schwab (Thay: Jasmin Kurtic)
80
Filipe Soares (Thay: Douglas Augusto)
81
Kyriakos Kivrakidis
82
Filipe Soares
88
Giannis Oikonomidis (Thay: Juan Muniz)
90
Georgios Tzovaras (Kiến tạo: Dani Suarez)
90+2'
Khaled Narey (Kiến tạo: Andrija Zivkovic)
90+6'

Thống kê trận đấu PAOK FC vs Atromitos

số liệu thống kê
PAOK FC
PAOK FC
Atromitos
Atromitos
57 Kiểm soát bóng 43
12 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát PAOK FC vs Atromitos

PAOK FC (4-2-3-1): Dominik Kotarski (42), Vieirinha (20), Sverrir Ingason (4), Konstantinos Koulierakis (59), Marios Tsaousis (24), Tiago Dantas (26), Jasmin Kurtic (27), Khaled Narey (77), Douglas Augusto (8), Andrija Zivkovic (14), Brandon (71)

Atromitos (4-3-3): Andreas Gianniotis (1), Kyriakos Kivrakidis (19), Dani Suarez (15), Dimitris Chatziisaias (5), Laurens De Bock (28), Andreas Kuen (30), Juan Muniz (14), Eder Gonzalez Tortella (6), Viktor Klonaridis (20), Marios Tzavidas (9), Gaetan Robail (7)

PAOK FC
PAOK FC
4-2-3-1
42
Dominik Kotarski
20
Vieirinha
4
Sverrir Ingason
59
Konstantinos Koulierakis
24
Marios Tsaousis
26
Tiago Dantas
27
Jasmin Kurtic
77
Khaled Narey
8
Douglas Augusto
14
Andrija Zivkovic
71
Brandon
7
Gaetan Robail
9
Marios Tzavidas
20
Viktor Klonaridis
6
Eder Gonzalez Tortella
14
Juan Muniz
30
Andreas Kuen
28
Laurens De Bock
5
Dimitris Chatziisaias
15
Dani Suarez
19
Kyriakos Kivrakidis
1
Andreas Gianniotis
Atromitos
Atromitos
4-3-3
Thay người
63’
Brandon
Nelson Oliveira
62’
Marios Tzavidas
Dorin Rotariu
76’
Vieirinha
Joan Sastre
62’
Gaetan Robail
Vidar Orn Kjartansson
76’
Tiago Dantas
Diego Biseswar
80’
Viktor Klonaridis
Georgios Tzovaras
80’
Jasmin Kurtic
Stefan Schwab
90’
Juan Muniz
Ioannis Oikonomidis
81’
Douglas Augusto
Filipe Soares
Cầu thủ dự bị
Zivko Zivkovic
Marko Maric
Giannis Kargas
Stefanos Stroungis
Joan Sastre
Theofanis Mavromatis
Stefan Schwab
Ioannis Oikonomidis
Omar El Kaddouri
Georgios Tzovaras
Diego Biseswar
August Erlingmark
Giannis Konstantelias
Dorin Rotariu
Nelson Oliveira
Vidar Orn Kjartansson
Filipe Soares
Konstantinos Kotsopoulos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
22/11 - 2021
13/02 - 2022
29/08 - 2022
29/12 - 2022
22/10 - 2023
05/02 - 2024
02/09 - 2024
23/12 - 2024

Thành tích gần đây PAOK FC

VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
H1: 1-0
24/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
17/02 - 2025
H1: 2-0
Europa League
14/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
09/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 0-1
Europa League
31/01 - 2025

Thành tích gần đây Atromitos

VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
03/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025
12/01 - 2025
H1: 0-2

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X