Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Panathinaikos vs PAOK FC hôm nay 08-11-2021

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 2, 08/11

Kết thúc

Panathinaikos

Panathinaikos

1 : 3
Hiệp một: 0-1
T2, 00:30 08/11/2021
Vòng 9 - VĐQG Hy Lạp
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Chuba Akpom (Kiến tạo: Andrija Zivkovic)
13
Sotiris Alexandropoulos
19
Lucas Taylor
45+2'
Giannis Michailidis
53
Mauricio (Kiến tạo: Carlitos)
59
Carlitos
71
Chuba Akpom
82
(Pen) Jasmin Kurtic
85
Chuba Akpom
85
Lucas Villafanez
87
Juankar
90+7'
Jasmin Kurtic
90+8'

Thống kê trận đấu Panathinaikos vs PAOK FC

số liệu thống kê
Panathinaikos
Panathinaikos
PAOK FC
PAOK FC
51 Kiểm soát bóng 49
15 Phạm lỗi 18
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Panathinaikos vs PAOK FC

Panathinaikos (4-2-3-1): Alberto Brignoli (91), Giannis Kotsiras (27), Francisco Velez (4), Zvonimir Sarlija (31), Juankar (3), Sotiris Alexandropoulos (6), Ruben Perez (17), Sebastian Palacios (34), Carlitos (10), Mateus Vital (98), Fotis Ioannidis (7)

PAOK FC (4-2-3-1): Alexandros Paschalakis (31), Lucas Taylor (13), Fernando Varela (5), Giannis Michailidis (49), Vieirinha (20), Anderson Esiti (44), Jasmin Kurtic (27), Thomas Murg (10), Diego Biseswar (21), Andrija Zivkovic (14), Chuba Akpom (47)

Panathinaikos
Panathinaikos
4-2-3-1
91
Alberto Brignoli
27
Giannis Kotsiras
4
Francisco Velez
31
Zvonimir Sarlija
3
Juankar
6
Sotiris Alexandropoulos
17
Ruben Perez
34
Sebastian Palacios
10
Carlitos
98
Mateus Vital
7
Fotis Ioannidis
47
Chuba Akpom
14
Andrija Zivkovic
21
Diego Biseswar
10
Thomas Murg
27 2
Jasmin Kurtic
44
Anderson Esiti
20
Vieirinha
49
Giannis Michailidis
5
Fernando Varela
13
Lucas Taylor
31
Alexandros Paschalakis
PAOK FC
PAOK FC
4-2-3-1
Thay người
58’
Mateus Vital
Anastasios Chatzigiovanis
33’
Vieirinha
Rodrigo Alves
58’
Sotiris Alexandropoulos
Mauricio
70’
Thomas Murg
Omar El Kaddouri
66’
Fotis Ioannidis
Lucas Villafanez
86’
Anderson Esiti
Stefan Schwab
78’
Carlitos
Federico Macheda
87’
Chuba Akpom
Karol Swiderski
Cầu thủ dự bị
Sokratis Dioudis
Karol Swiderski
Bart Schenkeveld
Zivko Zivkovic
Federico Macheda
Rodrigo Alves
Anastasios Chatzigiovanis
Enea Mihaj
Mauricio
Jose Angel Crespo
Lucas Villafanez
Theocharis Tsingaras
Giannis Bouzoukis
Stefan Schwab
Ramon-Pascal Lundqvist
Omar El Kaddouri
Facundo Sanchez
Shinji Kagawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
08/11 - 2021
07/02 - 2022
Cúp quốc gia Hy Lạp
22/05 - 2022
VĐQG Hy Lạp
03/10 - 2022
Cúp quốc gia Hy Lạp
19/01 - 2023
VĐQG Hy Lạp
23/01 - 2023
Cúp quốc gia Hy Lạp
27/01 - 2023
VĐQG Hy Lạp
01/10 - 2023
29/01 - 2024
Cúp quốc gia Hy Lạp
15/02 - 2024
22/02 - 2024
VĐQG Hy Lạp
06/01 - 2025

Thành tích gần đây Panathinaikos

VĐQG Hy Lạp
31/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
VĐQG Hy Lạp
10/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Hy Lạp
23/02 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
16/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
10/02 - 2025

Thành tích gần đây PAOK FC

VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
H1: 1-0
24/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
17/02 - 2025
H1: 2-0
Europa League
14/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
09/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 0-1
Europa League
31/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris281468727T H H T T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2810612-418T T B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevadiakosLevadiakos2881010034T B H T T
2PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
3Panserraikos FCPanserraikos FC288515-2029B T T H B
4Athens KallitheaAthens Kallithea2851013-1425B B T H T
5NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
6LamiaLamia283718-3216T B T H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X