![]() Chuba Akpom (Kiến tạo: Andrija Zivkovic) 13 | |
![]() Sotiris Alexandropoulos 19 | |
![]() Lucas Taylor 45+2' | |
![]() Giannis Michailidis 53 | |
![]() Mauricio (Kiến tạo: Carlitos) 59 | |
![]() Carlitos 71 | |
![]() Chuba Akpom 82 | |
![]() (Pen) Jasmin Kurtic 85 | |
![]() Chuba Akpom 85 | |
![]() Lucas Villafanez 87 | |
![]() Juankar 90+7' | |
![]() Jasmin Kurtic 90+8' |
Thống kê trận đấu Panathinaikos vs PAOK FC
số liệu thống kê

Panathinaikos

PAOK FC
51 Kiểm soát bóng 49
15 Phạm lỗi 18
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Panathinaikos vs PAOK FC
Panathinaikos (4-2-3-1): Alberto Brignoli (91), Giannis Kotsiras (27), Francisco Velez (4), Zvonimir Sarlija (31), Juankar (3), Sotiris Alexandropoulos (6), Ruben Perez (17), Sebastian Palacios (34), Carlitos (10), Mateus Vital (98), Fotis Ioannidis (7)
PAOK FC (4-2-3-1): Alexandros Paschalakis (31), Lucas Taylor (13), Fernando Varela (5), Giannis Michailidis (49), Vieirinha (20), Anderson Esiti (44), Jasmin Kurtic (27), Thomas Murg (10), Diego Biseswar (21), Andrija Zivkovic (14), Chuba Akpom (47)

Panathinaikos
4-2-3-1
91
Alberto Brignoli
27
Giannis Kotsiras
4
Francisco Velez
31
Zvonimir Sarlija
3
Juankar
6
Sotiris Alexandropoulos
17
Ruben Perez
34
Sebastian Palacios
10
Carlitos
98
Mateus Vital
7
Fotis Ioannidis
47
Chuba Akpom
14
Andrija Zivkovic
21
Diego Biseswar
10
Thomas Murg
27 2
Jasmin Kurtic
44
Anderson Esiti
20
Vieirinha
49
Giannis Michailidis
5
Fernando Varela
13
Lucas Taylor
31
Alexandros Paschalakis

PAOK FC
4-2-3-1
Thay người | |||
58’ | Mateus Vital Anastasios Chatzigiovanis | 33’ | Vieirinha Rodrigo Alves |
58’ | Sotiris Alexandropoulos Mauricio | 70’ | Thomas Murg Omar El Kaddouri |
66’ | Fotis Ioannidis Lucas Villafanez | 86’ | Anderson Esiti Stefan Schwab |
78’ | Carlitos Federico Macheda | 87’ | Chuba Akpom Karol Swiderski |
Cầu thủ dự bị | |||
Sokratis Dioudis | Karol Swiderski | ||
Bart Schenkeveld | Zivko Zivkovic | ||
Federico Macheda | Rodrigo Alves | ||
Anastasios Chatzigiovanis | Enea Mihaj | ||
Mauricio | Jose Angel Crespo | ||
Lucas Villafanez | Theocharis Tsingaras | ||
Giannis Bouzoukis | Stefan Schwab | ||
Ramon-Pascal Lundqvist | Omar El Kaddouri | ||
Facundo Sanchez | Shinji Kagawa |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Panathinaikos
VĐQG Hy Lạp
Europa Conference League
VĐQG Hy Lạp
Europa Conference League
VĐQG Hy Lạp
Europa Conference League
VĐQG Hy Lạp
Europa Conference League
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây PAOK FC
VĐQG Hy Lạp
Europa League
VĐQG Hy Lạp
Europa League
VĐQG Hy Lạp
Europa League
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 14 | 6 | 8 | 7 | 27 | T H H T T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -4 | 18 | T T B B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 8 | 10 | 10 | 0 | 34 | T B H T T |
2 | ![]() | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | T B B H B |
3 | 28 | 8 | 5 | 15 | -20 | 29 | B T T H B | |
4 | 28 | 5 | 10 | 13 | -14 | 25 | B B T H T | |
5 | ![]() | 27 | 6 | 5 | 16 | -22 | 23 | B B H B H |
6 | ![]() | 28 | 3 | 7 | 18 | -32 | 16 | T B T H B |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 19 | 6 | 2 | 31 | 63 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 16 | 5 | 6 | 27 | 53 | T T B H B |
3 | ![]() | 27 | 14 | 8 | 5 | 7 | 50 | T B T H B |
4 | ![]() | 27 | 15 | 4 | 8 | 26 | 49 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại